1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
L’avenir nous le dira
Time will tell (Thời gian sẽ trả lời / Tương lai sẽ cho ta biết)
To cheer for / To applaud (Hoan hô / Tung hô / Reo hò cổ vũ)
Here they are / Here he is (Họ đây rồi / Anh ấy đây rồi)
The winner / Victor (Người chiến thắng / Đương kim vô địch)
The activist / Militant (Người hoạt động tích cực / Đảng viên / Chiến sĩ)
Still / Even so (Vẫn còn / Lại còn… - dùng để nhấn mạnh)
The crowd (Đám đông)
To juggle (Tung hứng / Khéo léo sắp xếp nhiều việc cùng lúc)
To be in progress / Underway (Đang trong quá trình…)
To get one’s bearings (Làm quen với môi trường/vị trí mới)
To befall / To strike (Ập xuống / Giáng xuống)
To look well / To look healthy (Trông hồng hào / Có vẻ mặt khỏe mạnh, rạng rỡ)