1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
捕
Bổ (bắt)
舗
Phố (phố xá)
抱
Bão(ôm)
峰
Phong(núi cao)
砲
Pháo(khẩu pháo)
忙
Mang(bận rộn)
坊
Phường(phố phường)
肪
Phương (mỡ)
冒
Mạo(mạo hiểm)
傍
Bàng (bên cạnh)
帽
Mạo(mũ)
凡
Phàm(tầm thường)
盆
Bồn(cái khay)
慢
Mạn(từ từ)
漫
Mạn(lãng mạn)
妙
Diệu(huyền diệu)
眠
Miên(ngủ,nhắm mắt)
矛
Mâu(mâu thuẫn)
霧
Vụ(sương mù)
娘
Nương(con gái)
茂
Mậu(bụi cây)
猛
Mãnh(mãnh liệt)
網
Võng(cái lưới)
黙
Mặc(tĩnh mịch)
紋
Văn(hoa văn)
躍
Dược(nhảy)
雄
Hùng( giống đực)
与
Dự(ban cho)
誉
Dự(danh dự)
溶
Dục(tắm)
腰
Yêu(cái eo)
踊
Dũng(nhảy múa)