1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Inhalativ Lipophil:
Phthalate, chlorierte CH, PCB, Dioxine, Pentachlorphenol
Inhalativ Lungenödem (các chất gây ra)
CoCl2, o3, no2, diisocyanate
Carrier-Substanzen
Dimethylformamid (DMF), Dimethylsulfoxid (DMSO)
Nicht hautgängige Stoffe werden durch die Haut in Blut transportiert – Aufnahme hoher Stoffdosen in kurzer Zeit
Chloroform, Ester, Alkohole, aromatische Amine, Phenole
Kurze Verweilzeit
flüchtige Lösungsmittel: Ethanol, CO2, Cyanide
Lange Verweilzeit
Schwermetall + halogenierte Substanzen, Umweltgifte (Dioxine, Blei)
Zielorgantox
Chất (Stoff) | Cơ quan đích (Zielorgan) | Ghi chú / Tác động |
Anilin | Máu (Blut) | Es verursacht eine Oxidation des Hämoglobins, wodurch das Blut weniger Sauerstoff transportieren kann |
Benzol (Benzen) | Tủy xương (Knochenmark) | Es kann durch Hemmung der Blutbildung Leukämie (Blutkrebs) verursachen. |
Blei (Chì) | Gehirn, Nervensystem, Knochenmark | Es ist toxisch für das zentrale Nervensystem und hemmt die Blutbildung. |
Cadmium | Nieren, Lunge (Inhalation) | Eine langfristige Anreicherung kann zu Nierenversagen und Bronchialschäden führen. |
Chlorkohlenwasserstoffe (Hydrocarbon clo hóa) | Gan (Leber) | Lösungsmittel wie Chloroform können Leberzellen schädigen. |
Cyanide | Hệ thần kinh trung ương (ZNS) | Es hemmt die Zellatmung und führt so zum schnellen Tod. |
Ethanol | Leber, Zentralnervensystem | Es verursacht Leberzirrhose und beeinträchtigt die Gehirnfunktion. |
Methylglykol | Hoden, Knochenmark, ZNS | Es beeinträchtigt die Fruchtbarkeit und das blutbildende System. |
Methanol | ZNS, Sehnerv | Verursacht dauerhafte Blindheit und metabolische Azidose. |
Nikotin | Mạch máu (Blutgefäße) | Dies kann zu Gefäßverengung, Bluthochdruck und Herz-Kreislauf-Erkrankungen führen |
Nitrobenzol | Blut, Leber | Ähnlich wie Anilin, aber ebenfalls sehr schädlich für die Leber. |
Phenole | Herz, Leber, Nieren | Verursacht akute Herzrhythmusstörungen und multiples Organversagen. |
Quecksilberverbindungen (Hợp chất thủy ngân) | Nieren, Zentralnervensystem | Es kann zu Zittern, Gedächtnisverlust und Nierenversagen führen. |
Genotoxisch (Reaktion mit reaktiven Gruppen der DNS) - Aminogruppen, Wasserstoffbrücken, Phosphatrückrat (chắc chắn carc 1a)
• Nitrosamine
• PAKs
• Nickel
• Cadmium
• Arsen
Epigenetisch (Ngoại di truyền) - Keine Reaktion DNS nachweisbar
• DDT / TCDD
• Hormone
• Immunsuppressiva
• Peroxisomen-Proliferatoren
• Festkörper (Holzstäube / Asbest)
Akute Toxizität Kategorie 1 - oral + dermal (>5mg/kg)
Cyanide (Natriumcyanid NaCN): Extrem giftig bei Verschlucken, Hautkontakt oder Einatmen (Blausäure-Freisetzung)
Strychnin: Hochgradig lebensgefährlich; führt zu schweren Krämpfen und Atemstillstand.
Nicotin (rein): Nicotine nguyên chất (dạng lỏng) cực độc khi tiếp xúc qua da.
Akute Toxizität Kategorie 1 - Inhalativ
Flusssäure (HF > 7 %): Nicht nur ätzend, sondern aufgrund der systemischen Giftigkeit Kat. 1
Cl2
F2
Stickstoffdioxid NO2
Akute Toxizität Kategorie 2 - oral und dermal
Methylquecksilber
Natriumazid
HgCl2
Akute Toxizität Kategorie 2 - Inhalativ
Br2
weißer Phosphor
Schwefelwasserstoff (H2S)
Hautätzung kat 1 - Säure

Reizend kat 2 - Säure

Ä kat 1 Basen

Reizend kat 2 Basen

Thống kê full Hautä und r

Ä halogen

Spezifische Zielorgantoxizität

Spezifische Zielorgantoxizität Se
STOT Se Kat 1 Methanol
STOT Se Kat 3 Beryllium
STOT Re
Kat 1: Beryllium, CO gas
Kat 2: PCl3
Akute Gewässergefärdung
Bleisalze (Tetraethylblei, Blei(II)-acetat) , PAK (Polycyclische Aromatische CH
Freon (CFCl3 – FCKW): Abbau der Ozonschicht durch Reaktionen mit UV-Licht
Explosive Stoffe/Gemische
Explosive Stoffe/Gemische | H-Satz | Beispiele | ||
Ex | Gefahr | H200 | Instabil, explosiv | PbN3Acetylen |
Div 1.1 | H201 | Explosiv; Gefahr der Massenexplosion | TNT Nitroglycerin | |
Div 1.2 | H202 | Explosiv; große Gefahr durch Splitter,Spreng- und Wurfstücke | SchwarzpulverNitrocellulose | |
Div 1.3 | H203 | Explosiv; Gefahr durch Feuer, Luftdruck oder Splitter, Spreng und Wurfstücke | Sprengzünder auf PbN3-Basisgrößere Gefahr als H202 | |
Div 1.4 | Achtung | H204 | Gefahr durch Feuer oder Splitter, Sprengund Wurfstücke | Benzoylperoxid Azoverbindungen |
Div 1.5 | Gefahr | H205 | Gefahr der Massenexplosion bei Feuer | NH4NO3Natriumperchlorat |
Div 1.6 | - | - | (Extrem unempfindliche Gegenstände, die nicht massenexplosionsfähig sind.) | PBX (polymer-bonded explosives)enthält keine Reinstoffe |
Entzündbare Flüss

Entzündbare Gase

Entzündbare Feststoffe
Kat 1 Mg
Stoffe die in Berührung mit Wasser entzündbare Gase entwickeln

Gase – unter Druck
Acetylen C2H2
Oxidierende Gase

Ox Flüss

Asbest
Benzidin und seine Salze
PCB / PCT
Quecksilber und Verbindungen
Stoffe keinem Gefahr
NaCl, H2O, N2
Genotox Karzerogene
Polycyclische CH, Nitrosamine, Asbest, Benzol
Inhalativ lipophil
Dioxine, Pentachlorphenol, PCB
Tödlich Stoffmenge Strychnin
0.5mg/kg
Karzerogene - 1A
Benzol, Asbest, Vinylchlorid, Hydrazin, Benzidin (100% kreberzeugend)
Karzerogene - 1B
Acrylamid, Formaldehyd (Wahrscheinlich - Krebserzeugend im Tierversuch bei Tier)
Karzerogene - 2
Anilin, Methylenchlorid
Karzerogene - 4
Dioxine (TCDD), Schwefelsäure, Wasserstoffperoxid, chlorierte Biphenyle, Chloroform, Formaldehyd
Karzerogene Kat 5
Dichlormethan, Styrol, Ethanol
BOELV (Binding Occupational Exposure Limit Values) là các giá trị giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp mang tính bắt buộc theo quy định của Liên minh Châu Âu (EU). Các chất được liệt kê bao gồm:
anorg. Bleiverbdg (Anorganische Bleiverbindungen): Các hợp chất chì vô cơ.
Benzol ($0.66\ mg/m^3$): Benzen (một chất gây ung thư máu mạnh).
Vinylchlorid: Vinyl clorua (tiền chất để sản xuất nhựa PVC).
Hartholzstäube: Các loại bụi gỗ cứng (như gỗ sồi, gỗ dẻ gai), có thể gây ung thư xoang mũi nếu hít phải lâu ngày.
Ví dụ MAK Wert kat 4 5
1. Phân loại "Có ngưỡng" và "Không ngưỡng"
Đây là mấu chốt của vấn đề.
CLP (Kat 1B): Coi Formaldehyde là chất gây ung thư "không ngưỡng" về mặt lý thuyết. Tức là chỉ cần tiếp xúc là có nguy cơ.
MAK (Kat 4): Các chuyên gia Đức (Ủy ban MAK) sau khi nghiên cứu đã kết luận Formaldehyde là chất gây ung thư có ngưỡng (Threshold). Nếu nồng độ trong không khí cực thấp (dưới $0.3$ ppm), cơ thể con người có khả năng tự giải độc và sửa chữa tế bào nhanh hơn mức độ gây hại của chất đó. Vì vậy, họ xếp nó vào nhóm 4 để ám chỉ: "Vẫn an toàn nếu kiểm soát được nồng độ".
2. Bảo vệ người tiêu dùng vs. Bảo vệ người lao động
CLP dùng để dán nhãn trên chai lọ. Mục tiêu là để người mua (kể cả người không có chuyên môn) biết rằng chất này rất độc để mà tránh. Vì thế họ chọn mức phân loại cao nhất để cảnh báo.
MAK/AGW dùng cho kỹ sư và bác sĩ lao động. Họ cần những con số thực tế để thiết kế hệ thống thông gió trong nhà máy. Nếu xếp Formaldehyde vào nhóm 1 (cực kỳ nguy hiểm, phải cấm tuyệt đối) thì nhiều ngành công nghiệp sẽ đóng cửa, trong khi thực tế người ta có thể kiểm soát nó bằng kỹ thuật.
