1/23
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Appearance (n)
diện mạo (vẻ bề ngoài)
Appear (v)
xuất hiện, xuất bản
Disappear (v)
biến mất
Apparently (adv)
rõ ràng, dường như
Build (v)
xây dựng
Builder (n)
người xây dựng (chủ thầu)
Building (n)
tòa nhà
Discover (v)
khám phá
Discovery (n)
phát kiến, sự khám phá
Explain (v)
giải thích
Explanation (n)
lời giải thích
Explanatory (adj)
có tính chất giải thích
Important (adj)
quan trọng
Importance (n)
tầm quan trọng, sự quan trọng
Unimportant (adj)
không quan trọng, không đáng kể
Introduce (v)
giới thiệu
Introduction (n)
lời giới thiệu
Introductory (adj)
thuộc mở đầu, có tính giới thiệu
Invent (v)
phát minh
Inventor (n)
nhà phát minh
Invention (n)
phát minh, sáng kiến
Observe (v)
quan sát, theo dõi
Observation (n)
sự quan sát, khả năng quan sát
Observer (n)
người quan sát