HSK 2 Bài 6: 你怎么不吃了? (Sao anh không ăn nữa?)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:10 AM on 3/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

/Mén/ (n) cửa, cổng

Ex: 学校~口 /Xuéxiào ménkǒu/: Cổng trường

2
New cards

外面

/(n) bên ngoài

~下雨了,我们不能出去。

/Wàimiàn xià yǔle, wǒmen bùnéng chūqù./

(Bên ngoài đang mưa, chúng ta không thể ra ngoài.)

3
New cards

自行车

/Zìxíngchē/ (n) xe đạp

Ex: 我每天骑~去上班。

/Wǒ měitiān qí zìxíngchē qù shàngbān./

Tôi đi làm bằng xe đạp mỗi ngày.

4
New cards

摩托车

/mó tuō chē/ (n) xe máy

Ex: 我每天骑~去大学。

/Wǒ měitiān qí mótuōchē qù dàxué./

(Mỗi ngày tôi đi xe máy đến trường đại học.)

5
New cards

羊肉

/Yángròu/ (n) thịt dê, cừu

Ex: 我喜欢吃~火锅。

/Wǒ xǐhuān chī yángròu huǒguō./

(I like to eat lamb hot pot.)

6
New cards

猪肉

/zhūròu/ (n) thịt heo

Ex: 我家常常做~.

/Wǒ jiā chángcháng zuò zhūròu ./

(My family often makes pork .)

7
New cards

鸡肉

/jīròu/ (n) thịt gà

Ex: 我喜欢吃~沙拉。

/Wǒ xǐhuān chī jīròu shālā./

(I like to eat chicken salad.)

8
New cards

牛肉

/Niúròu/ (n) thịt bò

Ex: ~非常好吃。

/Niúròu fēicháng hǎochī./

(Beef is very delicious.)

9
New cards

炒饭

/chǎofàn/ (n) cơm chiên

Ex: 我昨天做了鸡肉~。

/Wǒ zuótiān zuòle jīròu chǎofàn./

(I made chicken fried rice yesterday.)

10
New cards

面条

/Miàntiáo/ (n) mì sợi

Ex: 我非常喜欢吃~.

/Wǒ fēicháng xǐhuān chī miàntiáo./

(Tôi rất thích ăn mì.)

11
New cards

面包

/miàn bāo/ (n) bánh mì

Ex: ~​师 /miàn bāo shī/ (n) thợ bánh

~店 /miàn bāo diàn/ (n) tiệm bánh

12
New cards

牛角面包

/niú jiǎo miàn bāo/ (n) croissant

Ex: 我每天早上吃一个~。
/Wǒ měitiān zǎoshang chī yīgè niújiǎo miànbāo./
(Tôi ăn một cái bánh sừng bò mỗi sáng.)

13
New cards

巧克力

/qiǎo kè lì/ (n) chocolate

Ex: 他喜欢喝巧克力饮料。

/Tā xǐhuān hē qiǎokèlì yǐnliào./

(anh ấy thích uống chocolate)

14
New cards

饮料

/yǐnliào/ (n) thức uống

餐厅里有很多种~。

/Cāntīng lǐ yǒu hěn duō zhǒng yǐnliào./

(Có nhiều loại thức uống trong nhà hàng)

15
New cards

打篮球

/Dǎ lánqiú/ (v) chơi bóng rổ

Ex: 明天下午我跟朋友去~。

/Míngtiān xiàwǔ wǒ gēn péngyǒu qù dǎ lánqiú./

(Chiều mai tôi sẽ đi chơi bóng rổ với bạn.)

16
New cards

因为

/Yīnwèi/ (conj.) bởi vì

Ex: ~下雨,我没去跑步。

/Yīnwèi xià yǔ, wǒ méi qù pǎobù./

(Bởi vì trời mưa, tôi không đi chạy bộ.)

17
New cards

所以

/Suǒyǐ/ (conj.) cho nên

Ex: 他生病了,~今天不去上班。

/Tā shēngbìngle, suǒyǐ jīntiān bù qù shàngbān./

(Anh ấy bị ốm, vì vậy hôm nay không đi làm.)

18
New cards

经常

/Jīngcháng/ (adv) thường xuyên

Ex: 下午你~跟朋友去打篮球吗?

/Xiàwǔ nǐ jīngcháng gēn péngyǒu qù dǎ lánqiú ma?/

(Chiều bạn có thường đi chơi bóng rổ với bạn bè không?)

19
New cards

游泳

/Yóuyǒng/ (v) bơi

Ex: 我朋友经常~。

/Wǒ péngyǒu jīngcháng yóuyǒng./

(Bạn tôi thường xuyên bơi.)

20
New cards

公斤

/Gōngjīn/ (n) kilogram

Ex: 苹果多少钱一~?

/Píngguǒ duōshao qián yī gōngjīn?/

(Táo giá bao nhiêu một ký?)

Explore top flashcards

flashcards
Ser Vocabulary
58
Updated 1163d ago
0.0(0)
flashcards
Psychology AOS 1 - Chapter 2
78
Updated 262d ago
0.0(0)
flashcards
AP Bio Unit 1
46
Updated 932d ago
0.0(0)
flashcards
AP Bio 8a Vocab
20
Updated 939d ago
0.0(0)
flashcards
SAT Vocab Final
150
Updated 1048d ago
0.0(0)
flashcards
ID cells w/ pictures
25
Updated 583d ago
0.0(0)
flashcards
7 Habits & 4 Atomic Unit
20
Updated 837d ago
0.0(0)
flashcards
Ser Vocabulary
58
Updated 1163d ago
0.0(0)
flashcards
Psychology AOS 1 - Chapter 2
78
Updated 262d ago
0.0(0)
flashcards
AP Bio Unit 1
46
Updated 932d ago
0.0(0)
flashcards
AP Bio 8a Vocab
20
Updated 939d ago
0.0(0)
flashcards
SAT Vocab Final
150
Updated 1048d ago
0.0(0)
flashcards
ID cells w/ pictures
25
Updated 583d ago
0.0(0)
flashcards
7 Habits & 4 Atomic Unit
20
Updated 837d ago
0.0(0)