1/94
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
component (n)
thành phần
ignite (v)
đốt cháy
epoxy (n)
nhựa epoxy
circuit (n)
mạch điện
vapour (n)
hơi nước
voltage (n)
điện áp
monitor (v)
giám sát
monitor (n)
màn hình
primate (n)
linh trưởng
aggressiveness (n)
sự hung hăng
clue (n)
manh mối
clue (v)
gợi ý
steer (v)
lái
untroubled (a)
không phiền muộn
service (n)
dịch vụ
restrain (v)
kiềm chế
reference (n)
thẩm quyền
scent (n)
hương thơm
entrepreneurship (n)
tinh thần khởi nghiệp
propel (v)
đẩy
implant (v)
cấy ghép
generalize (v)
khái quát hóa
spruiking (v)
quảng cáo
stem cells
tế bào gốc
insert (v)
chèn
executive (a)
điều hành
concoct (v)
pha chế
bulk (n)
số lượng lớn
revitalize (v)
hồi sinh
detested (v)
ghét bỏ
dominated (v)
thống trị
peel (v)
bóc
petroleum (n)
dầu mỏ
palette (n)
bảng màu
ditched (v)
bỏ rơi
batch (n)
lô hàng
manually (adv)
một cách thủ công
slather (v)
bôi trơn
predominantly (adv)
chủ yếu
beak (n)
mỏ
relatively (adv)
tương đối
flightless (a)
không biết bay
solitary (a)
cô độc
occupy (v)
cộng đồng
forage (v)
cho súc vật ăn
entirely (adv)
toàn bộ
incubation (n)
ủ
incubate (v)
ủ
soil (n)
đất
cloaks (n)
áo choàng
coloniser (n)
kẻ xâm lược
confined (a)
bị giam giữ
clearance (n)
sự giải phóng
stoat (n)
chồn hôi
eventually (adv)
sau cùng
clung (v)
bám chặt
weasel (n)
chồn
subsequent (a)
tiếp theo
sanctuary (n)
nơi trú ẩn
insufficient (a)
không đủ
mortality (n)
tỉ lệ tử vong
prompt (v)
nhắc nhở
eradicated (a)
bị xóa sổ
supplementary (a)
bổ sung
cautious (a)
thận trọng
optimism (n)
lạc quan
accommodate (v)
chứa
stakeholders (n)
các bên liên quan
accounting (n)
kế toán
dominant (a)
trội
branches (n)
chi nhánh
triggered (a)
kích hoạt
shipment (n)
lô hàng
destined (a)
định mệnh
fungus (n)
nấm
beetle (n)
bọ cánh cứng
virulent (a)
độc hại
vast (a)
rộng lớn
hedgerow (n)
hàng rào
diameter (n)
đường kính
specimen (n)
mẫu vật
county (n)
quận
succumb (v)
khuất phục
mature (a)
trưởng thành
Avoidance (v)
tránh né
hazel (n)
cây phỉ
sailing (n)
đi thuyền
ingrained (a)
ăn sâu
precarious (a)
bấp bênh
doorstep (n)
cửa nhà
derived (n)
được dẫn xuất
withstand (v)
chịu đựng
injecting (v)
tiêm
susceptible (a)
dễ bị tổn thương
acknowledge (v)
xác nhận