1/312
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
biochemistry (unc.)
hóa sinh
biochemical (adj)
thuộc về hóa sinh
biochemist (n)
nhà hóa sinh
biotechnologist (n)
nhà công nghệ sinh học
biotechnology (unc.)
công nghệ sinh học
apparatus (unc.)
thiết bị thí nghiệm
gauge (v/n)
đo lường/ máy đo
petri dish (n)
đĩa petri
telescope (n)
kính thiên văn
contamination (unc.)
sự ô nhiễm
điện đường thủy