Kanji 1-3

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:51 PM on 4/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

わざ: kỹ thuật, kỹ năng

2
New cards

特技

とくぎ: kỹ năng đặc biệt

3
New cards

演技

えんぎ: diễn xuất, biểu diễn

4
New cards

競技

きょうぎ: cuộc thi đấu, trận đấu

5
New cards

抜く

ぬく: nhổ, rút, vượt qua

6
New cards

抜ける

ぬける: rụng (tóc, răng); xì (hơi); thiếu sót

7
New cards

追い抜く

おいぬく: vượt qua, vượt mặt

8
New cards

扱う

あつかう: xử lý, đối xử, sử dụng

9
New cards

取り扱う

とりあつかう: thao tác, xử lý, đối đãi

10
New cards

拒む

こばむ: từ chối, khước từ

11
New cards

拒否

きょひ: sự từ chối, bác bỏ

12
New cards

捕る

とる: bắt, bắt giữ

13
New cards

捕まる

つかまる: bị bắt, bị tóm

14
New cards

捕まえる

つかまえる: bắt, tóm

15
New cards

逮捕

たいほ: bắt giữ, bắt giam

16
New cards

換える

かえる: thay, đổi

17
New cards

言い換える

いいかえる: nói cách khác, diễn đạt lại

18
New cards

換気

かんき: thông gió, lưu thông không khí

19
New cards

交換

こうかん: trao đổi, đổi chác

20
New cards

転換

てんかん: chuyển đổi

21
New cards

変換

へんかん: biến đổi, đổi

22
New cards

抵抗

ていこう: kháng cự, đề kháng

23
New cards

抗体

こうたい: kháng thể

24
New cards

反抗

はんこう: phản kháng, chống đối

25
New cards

対抗

たいこう: đối kháng, ganh đua

26
New cards

拝見する

はいけんする: xem, nhìn (khiêm nhường ngữ)

27
New cards

拡充

かくじゅう: mở rộng, tăng cường (nội dung/quy mô)

28
New cards

拡大

かくだい: phóng to, bành trướng

29
New cards

拡張

かくちょう: mở rộng, bành trướng

30
New cards

声援

せいえん: lời cổ vũ, tiếng hò reo

31
New cards

応援

おうえん: cổ vũ, ủng hộ, hỗ trợ

32
New cards

支援

しえん: chi viện, hỗ trợ

33
New cards

援助

えんじょ: viện trợ, giúp đỡ

34
New cards

採る

とる: thu thập, hái, tuyển chọn

35
New cards

採集

さいしゅう: thu thập, sưu tầm

36
New cards

採用

さいよう: tuyển dụng, tiếp nhận

37
New cards

将来

しょうらい: tương lai

38
New cards

将棋

しょうぎ: cờ Shougi

39
New cards

色彩

しきさい: màu sắc, sắc thái

40
New cards

多彩

たさい: đa dạng, phong phú

41
New cards

牛乳

ぎゅうにゅう: sữa bò

42
New cards

乳製品

にゅうせいひん: sản phẩm từ sữa

43
New cards

れい: lễ nghi, sự cảm ơn, chào hỏi

44
New cards

礼儀正しい

れいぎただしい: lễ phép, lịch sự

45
New cards

乱す

みだす: làm rối loạn, phá vỡ trật tự

46
New cards

乱れる

みだれる: bị rối loạn, bị xáo trộn

47
New cards

混乱

こんらん: hỗn loạn, rối rắm

48
New cards

乱暴

らんぼう: thô bạo, bạo lực

49
New cards

撃つ

うつ: bắn, đánh

50
New cards

攻撃

こうげき: tấn công, công kích

51
New cards

挙げる

あげる: nêu ra, giơ lên, tổ chức

52
New cards

選挙

せんきょ: cuộc bầu cử

Explore top flashcards

flashcards
Chapter 9
21
Updated 819d ago
0.0(0)
flashcards
QUT: PYB102
192
Updated 506d ago
0.0(0)
flashcards
Chapitre 9
86
Updated 400d ago
0.0(0)
flashcards
more french vocab
41
Updated 936d ago
0.0(0)
flashcards
Phrases utiles en français
31
Updated 849d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 3 Economics Vocabulary
30
Updated 1094d ago
0.0(0)
flashcards
Chapter 9
21
Updated 819d ago
0.0(0)
flashcards
QUT: PYB102
192
Updated 506d ago
0.0(0)
flashcards
Chapitre 9
86
Updated 400d ago
0.0(0)
flashcards
more french vocab
41
Updated 936d ago
0.0(0)
flashcards
Phrases utiles en français
31
Updated 849d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 3 Economics Vocabulary
30
Updated 1094d ago
0.0(0)