1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
技
わざ: kỹ thuật, kỹ năng
特技
とくぎ: kỹ năng đặc biệt
演技
えんぎ: diễn xuất, biểu diễn
競技
きょうぎ: cuộc thi đấu, trận đấu
抜く
ぬく: nhổ, rút, vượt qua
抜ける
ぬける: rụng (tóc, răng); xì (hơi); thiếu sót
追い抜く
おいぬく: vượt qua, vượt mặt
扱う
あつかう: xử lý, đối xử, sử dụng
取り扱う
とりあつかう: thao tác, xử lý, đối đãi
拒む
こばむ: từ chối, khước từ
拒否
きょひ: sự từ chối, bác bỏ
捕る
とる: bắt, bắt giữ
捕まる
つかまる: bị bắt, bị tóm
捕まえる
つかまえる: bắt, tóm
逮捕
たいほ: bắt giữ, bắt giam
換える
かえる: thay, đổi
言い換える
いいかえる: nói cách khác, diễn đạt lại
換気
かんき: thông gió, lưu thông không khí
交換
こうかん: trao đổi, đổi chác
転換
てんかん: chuyển đổi
変換
へんかん: biến đổi, đổi
抵抗
ていこう: kháng cự, đề kháng
抗体
こうたい: kháng thể
反抗
はんこう: phản kháng, chống đối
対抗
たいこう: đối kháng, ganh đua
拝見する
はいけんする: xem, nhìn (khiêm nhường ngữ)
拡充
かくじゅう: mở rộng, tăng cường (nội dung/quy mô)
拡大
かくだい: phóng to, bành trướng
拡張
かくちょう: mở rộng, bành trướng
声援
せいえん: lời cổ vũ, tiếng hò reo
応援
おうえん: cổ vũ, ủng hộ, hỗ trợ
支援
しえん: chi viện, hỗ trợ
援助
えんじょ: viện trợ, giúp đỡ
採る
とる: thu thập, hái, tuyển chọn
採集
さいしゅう: thu thập, sưu tầm
採用
さいよう: tuyển dụng, tiếp nhận
将来
しょうらい: tương lai
将棋
しょうぎ: cờ Shougi
色彩
しきさい: màu sắc, sắc thái
多彩
たさい: đa dạng, phong phú
牛乳
ぎゅうにゅう: sữa bò
乳製品
にゅうせいひん: sản phẩm từ sữa
礼
れい: lễ nghi, sự cảm ơn, chào hỏi
礼儀正しい
れいぎただしい: lễ phép, lịch sự
乱す
みだす: làm rối loạn, phá vỡ trật tự
乱れる
みだれる: bị rối loạn, bị xáo trộn
混乱
こんらん: hỗn loạn, rối rắm
乱暴
らんぼう: thô bạo, bạo lực
撃つ
うつ: bắn, đánh
攻撃
こうげき: tấn công, công kích
挙げる
あげる: nêu ra, giơ lên, tổ chức
選挙
せんきょ: cuộc bầu cử