1/18
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
satisfaction (n)
sự thỏa mãn
intense (adj )
mạnh mẽ, dữ dội
discover (n)
discovery (v)
khám phá , sự phát hiện
sort, type, kind
kiểu, loại
wondear about (v)
thắc mắc, tò mò
appropirate (adj)
phù hợp, hợp lí
modify (v)
điều chỉnh, sửa đổi
carry on
=continue= tiếp tục
make room for ( phrasal verb )
dọn chỗ, nhường chỗ cho ai, cái gì
take in knowledge ( phrasal verb )
tiếp thu kiến thức
adapt (v)
thích nghi
mind-numbing attention
tập trung vào việc nhàm chán
in the mean time ( adv )
trong lúc đó
effort (n)
nỗ lực
independent (adj)
tự lập
persistent (adj)
kiên trì
curios ( adj )
curiousity (n)
tò mò / sự tò mò
addictive (adj )
addicted to—sth / to V_ing ( phrasal verb )
gây nghiện / nghiện cái gì