1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Watch a presentation
xem bài thuyết trình (v)
Place on a cart
đặt lên xe đẩy (v)
Kneel in front of a shelf
quỳ trước kệ (v)
Visit a library
đến thư viện (v)
Face each other
đối mặt nhau (v)
Walk together
đi cùng nhau (v)
Remove an item from a purse
lấy một vật ra khỏi ví (v)
Drink from a coffee cup
uống từ cốc cà phê (v)
Empty out a plastic bag
đổ hết túi nhựa (v)
Wait in line at a checkout counter
xếp hàng ở quầy thanh toán (v)
Point at some flowers
chỉ vào một số bông hoa (v)
Select some fruits and vegetables
chọn một số hoa quả và rau củ (v)
Choose some fruits and vegetables
chọn một số hoa quả và rau củ (v)
Plant
cây (n), trồng (v)
To be arranged in a row
được sắp xếp thành hàng (v)
Lean against a windowsill
tựa vào bậu cửa sổ (v)
Cabinets
tủ (n)
Workstation
chỗ làm việc (n)
Read a billboard
đọc biển quảng cáo (v)
Overlook a fishing pier
nhìn ra bến câu cá (v)
Swim in a lake
bơi trong hồ (v)
Bridge
cầu (n)
Cross over a river
băng qua sông (v)
Border a pond
bao quanh ao (v)
Pick up a suitcase
nhặt vali lên (v)
Hold a notebook under her arm
cầm sổ dưới cánh tay (v)
Stand in the doorway
đứng ở cửa ra vào (v)
Post a sign on the wall
dán biển báo lên tường (v)
Plants
các loại cây (n)