1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
leader (n)
nhà lãnh đạo
inspire (v)
truyền cảm hứng
motivate (v)
tạo động lực, thúc đẩy
develop talent (n)
phát triển tài năng
organisation (n)
tổ chức
management style (n)
phong cách quản lý
delegate responsibility to subordinates (v)
giao phó/ uỷ thác trách nhiệm cho cấp dưới
delegate (v)
giao phó, uỷ thác
subordinate (n)
cấp dưới
authority (n)
quyền lực
control operations
kiểm soát hoạt động
fire (v)
sa thải
sack (v)
sa thải
fear (n)
nỗi sợ
terror (n)
nỗi kinh hoàng, nỗi sợ
defeat (n)
sự thất bại
failure (n)
sự thất bại
upset (adj)
phiền lòng, buồn bã
hurt (adj)
tổn thương, đau lòng
subordinate (n)
cấp dưới
employee (n)
nhân viên
tactic (n)
chiến thuật
technique (n)
kỹ thuật, phương pháp
chief executive officer (n)
giám đốc điều hành (CEO)
rule by terror (n)
cai trị bằng sự sợ hãi/khủng bố
indispensable (adj)
không thể thiếu được, rất quan trọng
apparently (adv)
hình như, dường như
employee harassment (n)
sự quấy rối nhân viên
workplace (n)
nơi làm việc, nơi công sở
go underground (collocation)
hoạt động ngầm, ẩn đi
scarce (adj)
khan hiếm
turn tough (v)
trở nên khó khăn
balance of power (n)
cán cân quyền lực
redundant (adj)
dư thừa, không cần thiết
take risk (v)
chấp nhận rủi ro
meet a challenge (collocation)
đối mặt, đáp ứng một thử thách
disastrous (adj)
thảm khốc, tai hại, thảm hoạ
head-hunter (n)
người săn đầu người (chuyên gia tuyển dụng cấp cao)
dominate (v)
thống trị, lấn át
steady market (n)
thị trường ổn định
make the jump (v)
thực hiện bước nhảy vọt
key distinction (n)
điểm khác biệt chính
survey (v)
khảo sát
prospect (n)
viễn cảnh, khả năng
neurotic (adj)
lo lắng, bất an
self-employed (adj)
tự kinh doanh, tự làm chủ
constant (adj)
liên tục, không ngừng
creative artist (n)
nghệ sĩ sáng tạo
professional services (n)
dịch vụ chuyên nghiệp
fragile ego (n)
cái tôi mỏng manh, dễ vỡ
improve morale (v)
cải thiện tinh thần, nhuệ khí
coach (n)
huấn luyện viên
praise (v)
khen ngợi, ca ngợi
board of directors (n)
ban giám đốc
discuss strategy (v)
thảo luận chiến lược
worker (n)
công nhân
go on strike (v)
đình công
low pay (n)
lương thấp
share price (n)
giá cổ phiếu
appoint (v)
bổ nhiệm
staff turnover (n)
tỷ lệ nhân viên nghỉ việc
appraisal (n)
đánh giá
feel valued (v)
cảm thấy được coi trọng, được đánh giá cao.
specialist (n)
chuyên gia
take a chance (v)
nắm lấy cơ hội, mạo hiểm
take an opportunity (v)
nắm lấy một cơ hội
take a position (v)
đảm nhận một vị trí
take a point (v)
chấp nhận, đồng ý một quan điểm
meet a deadline (v)
hoàn thành đúng hạn, kịp thời hạn
meet a need (v)
đáp ứng một nhu cầu
meet the cost (v)
trang trải chi phí
meet expectations (v)
đáp ứng mong đợi, kỳ vọng
make a mistake (v)
mắc lỗi, phạm sai lầm
make a judgement (v)
đưa ra một nhận định, phán đoán
make a profit/loss (v)
tạo ra lợi nhuận/thua lỗ
make a call (v)
thực hiện một cuộc gọi
set an objective (v)
đặt ra một mục tiêu
set a limit (v)
đặt ra một giới hạn
set a precedent (v)
thiết lập một tiền lệ