1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
수산업
Ngành thủy sản
DT 을/를 제외하다
Ngoại trừ DT ra
일반 고객
Khách hàng thường
마감 시간
Thời gian kết thúc
지로
(Phương thức) chuyển khoản Giro
좌우
Trái phải
살펴보다
Xem xét
냉장고
Tủ lạnh
보관하다
Bảo quản
게을러지다
Trở nên lười
유리
Thủy tinh
계획을 짜다/세우다
Xây dựng kế hoạch
TG 이/가 되다
Đến (tg nào)
시장을 보다
Đi chợ
베란다
Ban công
룸메이트
Bạn cùng phòng (roommate)
서투르다 (TT)
Vụng về, lóng ngóng/ chưa thạo
드디어
Cuối cùng thì ~
적금 상담 청구
Quầy tư vấn gửi tiền tiết kiệm
팀워크가 좋다
Làm việc nhóm tốt, teamwork tốt
꾸준히
Đều đặn, liên tục
인상
Ấn tượng
우승하다 (= 이기다)
Thắng
일반인 (= 일반 사람)
Người dân bình thường
무통장 입금
Nạp tiền vào không cần sổ tài khoản
타행 송금
Chuyển khoản trái ngân hàng
금액
Số tiền
입금인
Người nạp tiền, nộp tiền vào
용돈 기입장
Sổ ghi chép tiền chi tiêu
저금할 여유
Sự dư dả để tiết kiệm
티끌 모아 태산
Tích tiểu thành đại (tục ngữ 속담)
빼앗기다
Bị lấy mất, cướp đoạt, tước đi
-을/를 낭비하다 (ĐT)
Lãng phí ~
인출하다
Rút tiền
절반
Một nửa
DT 짜리
Loại, mệnh giá ~
함부로
Một cách tùy tiện, bừa bãi
잔돈
Tiền lẻ
올바르다
Đúng, đúng đắn
어려움을 겪다
Gặp, trải qua khó khăn
분명하다 (TT)
Rõ ràng
뒷면 [뒨면]
Mặt sau