Thẻ ghi nhớ: TV BAI 6 THTH3 (121=> HẾT) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:40 PM on 4/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

수산업

Ngành thủy sản

2
New cards

DT 을/를 제외하다

Ngoại trừ DT ra

3
New cards

일반 고객

Khách hàng thường

4
New cards

마감 시간

Thời gian kết thúc

5
New cards

지로

(Phương thức) chuyển khoản Giro

6
New cards

좌우

Trái phải

7
New cards

살펴보다

Xem xét

8
New cards

냉장고

Tủ lạnh

9
New cards

보관하다

Bảo quản

10
New cards

게을러지다

Trở nên lười

11
New cards

유리

Thủy tinh

12
New cards

계획을 짜다/세우다

Xây dựng kế hoạch

13
New cards

TG 이/가 되다

Đến (tg nào)

14
New cards

시장을 보다

Đi chợ

15
New cards

베란다

Ban công

16
New cards

룸메이트

Bạn cùng phòng (roommate)

17
New cards

서투르다 (TT)

Vụng về, lóng ngóng/ chưa thạo

18
New cards

드디어

Cuối cùng thì ~

19
New cards

적금 상담 청구

Quầy tư vấn gửi tiền tiết kiệm

20
New cards

팀워크가 좋다

Làm việc nhóm tốt, teamwork tốt

21
New cards

꾸준히

Đều đặn, liên tục

22
New cards

인상

Ấn tượng

23
New cards

우승하다 (= 이기다)

Thắng

24
New cards

일반인 (= 일반 사람)

Người dân bình thường

25
New cards

무통장 입금

Nạp tiền vào không cần sổ tài khoản

26
New cards

타행 송금

Chuyển khoản trái ngân hàng

27
New cards

금액

Số tiền

28
New cards

입금인

Người nạp tiền, nộp tiền vào

29
New cards

용돈 기입장

Sổ ghi chép tiền chi tiêu

30
New cards

저금할 여유

Sự dư dả để tiết kiệm

31
New cards

티끌 모아 태산

Tích tiểu thành đại (tục ngữ 속담)

32
New cards

빼앗기다

Bị lấy mất, cướp đoạt, tước đi

33
New cards

-을/를 낭비하다 (ĐT)

Lãng phí ~

34
New cards

인출하다

Rút tiền

35
New cards

절반

Một nửa

36
New cards

DT 짜리

Loại, mệnh giá ~

37
New cards

함부로

Một cách tùy tiện, bừa bãi

38
New cards

잔돈

Tiền lẻ

39
New cards

올바르다

Đúng, đúng đắn

40
New cards

어려움을 겪다

Gặp, trải qua khó khăn

41
New cards

분명하다 (TT)

Rõ ràng

42
New cards

뒷면 [뒨면]

Mặt sau

Explore top flashcards

flashcards
Unit 5 #53-103
53
Updated 341d ago
0.0(0)
flashcards
Q3 SOC SCI QE chapter 12
38
Updated 1118d ago
0.0(0)
flashcards
Personal Finance Midterm Vocab
22
Updated 1174d ago
0.0(0)
flashcards
Chapter 3 Key Concepts
31
Updated 188d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 5 #53-103
53
Updated 341d ago
0.0(0)
flashcards
Q3 SOC SCI QE chapter 12
38
Updated 1118d ago
0.0(0)
flashcards
Personal Finance Midterm Vocab
22
Updated 1174d ago
0.0(0)
flashcards
Chapter 3 Key Concepts
31
Updated 188d ago
0.0(0)