1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Annual
Hàng năm adj
Annually
Hàng năm adv
Award
Trao giải, giải thưởng
Belonging
Cảm giác thân thuộc
Belongings
Đồ đạc
Candle
Cây nến
Cranberry
Quả việt quất
Chaos
Sự hỗn loạn
Chase
Đuổi theo
Fascinating
Tuyệt vời, lôi cuốn
Festive
Có không khí lễ hội
Frequency
Tần suất
Finish line
Vạch đích
Feast
Bữa tiệc
Fortunate
May mắn
Hold
Tổ chức
Host
Đăng cai, tổ chức
Lantern
Đèn lồng
Religion
Tôn giáo
Religious
Về tôn giáo
Season
Mùa
Seasonal
Theo mùa
Superstition
Sự mê tín dị đoan
Superstitious
Mê tín dị đoan
Take place
Diễn ra
Cannes Film Festival
Liên hoan phim Cannes
Carve
Chạm, khắc
Feature
Trình diễn đặc biệt
Float
Xe diễu hành
Holland
Nước Hà Lan
Abundant
Dư thừa
Alternative
Dùng để thay thế
Appliance
Đồ dùng, thiết bị (điện)
Biogas
Khí ga sinh học
Climate change
Thay đổi khí hậu
Convert (into)
Chuyển hóa, biến đổi
Crack
Chỗ nứt
Dam
Cái đập nước
Emission
Sự thải ra
Emit
Thải ra
Extreme weather
Hiện tượng thời tiết cực đoan
Fossil fuel
Nhiên liệu hóa thạch
Greenhouse effect
Hiệu ứng nhà kính
Heat
Khí nóng, đốt nóng, sưởi ấm
Inconsiderate
Thờ ơ, lãnh đạm
Increasingly
Một cách tăng dần
Last
Tồn tại, kéo dài
Low-energy
Tiêu thụ ít năng lượng
Panel
Tấm ghép
Plentiful
Dồi dào
Pollutant
Chất gây ô nhiễm
Produce
Tạo ra, sản xuất ra
Release
Thải ra
Rely (on)
Tin cậy vào, nhờ vào
Shortage
Sự thiếu hụt
Source of energy
Nguồn năng lượng
Syllable
Âm tiết
Trap
Giữ lại, mắc kẹt
Wind turbine
Tua bin gió