1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abolitionist movement
phong trào bãi nô
abolitionist
người theo chủ nghĩa bãi nô
The Declaration of Independence
Tuyên ngôn độc lập
equality
sự bình đẳng
inequality
sự bất bình đẳng
slavery
chế độ nô lệ
abolish
bãi bỏ
slave
nô lệ
take root
bén rễ
throughout
ở khắp
Northern
miền Bắc
Southern
miền Nam
Westhern
miền Tây
Eastern
miền Đông
state
bang
although
mặc dù
protest
sự phản kháng
against
phản đối
colonial times
thời thuộc địa
mostly
chủ yếu, hầu hết
religious
tôn giáo
tension
sự căng thẳng
escalate
leo thang (nghĩa bóng)
speech
bài diễn thuyết
spread the word
truyền bá thông tin
horror
sự kinh hoàng
despite
bất chấp
opposition
sự chống đối
slaveholder
chủ nô
illegally
bất hợp pháp
escape
trốn thoát
reach
đi đến
nonslave states
các tiểu bang không có chế độ nô lệ
crusade
chiến dịch
among
trong số
campaingner
nhà vận động
play an role
đóng 1 vai trò
born into slavery
sinh ra trong cảnh nô lệ
travel the nation
đi khắp đất nước
moving message
thông điệp cảm động
writing
tác phẩm
political
chính trị
novel
tiểu thuyết
plantation
đồn điền
evil
điều xấu xa
melodramatic
kịch tính
vivid
sống động
descripsion
mô tả
suffering
sự đau khổ
cruelty
sự tàn ác
astonish at
làm ngạc nhiên về
within
trong khoảng
brutally
tàn nhẫn
criticize
chỉ trích
prove
chứng minh
born a slave
sinh ra là 1 nô lệ
antislavery speaker
nhà diễn giả chống chế độ nô lệ
advocate
ủng hộ
freedom
sự tự do
oppose
phản đối
rally
cuộc mít tinh
American Antislavery Society
Hội Chống Nô lệ Hoa Kỳ
publish
xuất bản
campaign
vận động
force
vũ lực
raid
cuộc đột kích
mount
tiến hành
weapons store
kho vũ khí
local militia
dân quan địa phương
capture
bắt
tried for treason
bị xét sử vì tội phản quốc
hang
treo cổ