DLR - TEST 5 LC

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

63 Terms

1
New cards

bags have been set on the floor

túi được đặt trên sàn nhà

2
New cards

facing a fireplace

đối diện cái lò sưởi

3
New cards

flower basket is hanging from the ceiling

giỏ hoa đang treo lủng lẳng từ trên trần nhà

4
New cards

placing a binder on a table

đặt kẹp tài liệu lên bàn

5
New cards

looking into a cabinet

nhìn vào trong cái tủ đựng tài liệu

6
New cards

pouring liquid from a pitcher

rót chất lỏng từ cái bình, ấm (có vòi)

7
New cards

wiping his hands on his apron

lau tay vào tạp dề

8
New cards

turning the handle of a machine

đang quay/ lật phần tay cầm điều khiển cái máy

9
New cards

holding a jacket

cầm áo khoác

10
New cards

packing items into a bag

xếp đồ vào trong túi

11
New cards

sweeping a walkway

quét đường đi bộ

12
New cards

walking past a seating area

đi bộ qua chỗ ghế ngồi

13
New cards

grabbing/taking a book from a shelf

lấy 1 quyển sách từ trên giá

14
New cards

browsing through some magazines

xem lướt những quyển tạp chí

15
New cards

adjusting some blinds

chỉnh cái rèm cửa

16
New cards

leaning against a windowsill

tựa vào bậu cửa sổ

17
New cards

picking up a laptop

nhặt, cầm laptop lên

18
New cards

standing by a podium

đứng gần bục phát biểu

19
New cards

taking notes on paper

ghi chép vào giấy

20
New cards

adjusting a microphone

chỉnh micro

21
New cards

lining the side of a street

tạo thành hàng ở 1 bên đường

22
New cards

trees are planted on the roof of a building

cây được trồng trên mái nhà

23
New cards

bicycles are parked on a walkway

xe đạp được đỗ trên lối đi bộ

24
New cards

driving through an intersection

lái xe qua 1 ngã tư

25
New cards

store hours

= opening hours, business hours

26
New cards

(physical/health) check-up

khám sức khoẻ

27
New cards

close to

= near, adjacent to, gần cái gì

28
New cards

resident

cư dân

29
New cards

apartment complex

tổ hợp căn hộ

30
New cards

new-hire orientation

buổi định hướng dành cho nhân viên mới

31
New cards

manual

quyển hướng dẫn sử dụng

32
New cards

check out

trả phòng tại khách sạn, thanh toán ở siêu thị, cửa hàng

33
New cards

cashier

nhân viên thu ngân

34
New cards

feature attraction, draw

điểm thu hút, điểm hấp dẫn

35
New cards

amusement park

công viên giải trí

36
New cards

ride (n)

trò chơi trong công viên giải trí

37
New cards

roller coaster

tàu lượn siêu tốc

38
New cards

have trouble/difficulty Ving

gặp rắc rối, khó khăn khi làm gì

39
New cards

retain customers

giữ khách

40
New cards

earn/establish a reputation for Ving / as sth

tạo dựng được danh tiếng là ...

41
New cards

object to sth

phản đối cái gì

42
New cards

sedan

1 dòng xe ô tô

43
New cards

dealership

đại lý bán hàng

44
New cards

home improvement store, hardware store

cửa hàng bán dụng cụ sửa chữa nhà cửa

45
New cards

consult (with) sb

hỏi xin tư vấn từ chuyên gia

46
New cards

consultation

buổi tư vấn

47
New cards

interior decorator

chuyên gia trang trí nội thất

48
New cards

server

= waiter, waitress, bồi bàn, phục vụ bàn

49
New cards

patio

sân trước nhà, phần không có mái che

50
New cards

on a more positive note

dùng để chuyển chủ đề sang 1 nội dung có tính tích cực hơn, vui hơn

51
New cards

biography

sách thể loại tiểu sử

52
New cards

documentary

phim tài liệu

53
New cards

source for local news

nguồn tin tức địa phương

54
New cards

news reporter

phóng viên đưa tin

55
New cards

pitch

bài chào hàng

56
New cards

open house

buổi giới thiệu nhà mẫu

57
New cards

building contractor

nhà thầu xây dựng

58
New cards

packet

túi, tập, bộ tài liệu

59
New cards

department store

cửa hàng bách hoá (gồm hàng hoá được bày tại các gian hàng riêng, khu riêng)

60
New cards

dairy department

gian hàng bơ sữa

61
New cards

department manager

trưởng bộ phận

62
New cards

shift

ca làm việc

63
New cards

treat sb to sth

thết đãi, chiêu đãi ai cái gì