1/34
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
On enrolment
sự kết nạp, sự đăng ký
Receive automatic membership
Tự động trở thành thành viên
Successful completion
Hoàn thành thành công / Tốt nghiệp tốt đẹp
Proceed to university study
Tiếp tục học lên đại học
Offer a wide range of
Cung cấp một loạt các / Đa dạng cái gì
Meet the needs of
Đáp ứng nhu cầu của (ai đó)
Take an active role in
Đóng vai trò chủ động trong
Suffer from sleep disorders
Mắc các chứng rối loạn giấc ngủ
Overcome sleep-related problems
Vượt qua các vấn đề về giấc ngủ
Remain mentally and physically healthy
Duy trì sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần
Manage on a lot less
Xoay xở / Sống được với (lượng ngủ) ít hơn nhiều
Get by on
Sống sót / Qua ngày nhờ vào (bao nhiêu tiếng ngủ)
Compromise the immune system
Làm suy giảm / Gây hại cho hệ miễn dịch
Deprive a group of men of sleep
Tước đi giấc ngủ của một nhóm nam giới
Seriously undermine the functioning of…
Làm suy giảm nghiêm trọng chức năng của…
Vulnerable to infection
Dễ bị nhiễm trùng / Nhiễm bệnh
Get quickly back to normal levels
Nhanh chóng quay lại mức bình thường
Develop insomnia
Regarded as a last resort
Control the body's biological clock
Kiểm soát đồng hồ sinh học của cơ thể
Help to induce sleep
Giúp kích thích / Gây buồn ngủ
Wean oneself off sleeping tablets
Tự cai / Bỏ dần việc phụ thuộc vào thuốc ngủ
Transcript of results (noun phrase)
Bảng điểm kết quả học tập
Non-teaching staff (noun phrase)
Nhân viên hành chính / Nhân viên không giảng dạy
Accredited vocational training (noun phrase)
Đào tạo nghề được kiểm định chất lượng
Sleep deprivation / Sleeplessness (noun
Tình trạng thiếu ngủ / Sự mất ngủ
Slumber (noun / verb)
Giấc ngủ (từ trang trọng) / Ngủ giấc nồng
Muddle thinking (phrase)
Làm rối loạn suy nghĩ / Đầu óc mơ hồ, không tỉnh táo
Irritability (noun)
Disorientated (adjective)
Almost paralysed (adjective phrase)
Bị mất phương hướng / Mơ hồ
Gần như bị tê liệt
Gần như bị tê liệt
Daybreak (noun)
Bình minh / Rạng đông
Handicap (noun)
Trở ngại / Điều bất lợi
Therapy (noun)
Liệu pháp điều trị
Synthetic (adjective)
Tổng hợp nhân tạo (không phải tự nhiên)
Jet lag (noun)
Sự mệt mỏi do lệch múi giờ sau chuyến bay dài