Untitled

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 2:32 AM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

On enrolment

sự kết nạp, sự đăng ký

2
New cards

Receive automatic membership

Tự động trở thành thành viên

3
New cards

Successful completion

Hoàn thành thành công / Tốt nghiệp tốt đẹp

4
New cards

Proceed to university study

Tiếp tục học lên đại học

5
New cards

Offer a wide range of

Cung cấp một loạt các / Đa dạng cái gì

6
New cards

Meet the needs of

Đáp ứng nhu cầu của (ai đó)

7
New cards

Take an active role in

Đóng vai trò chủ động trong

8
New cards

Suffer from sleep disorders

Mắc các chứng rối loạn giấc ngủ

9
New cards

Overcome sleep-related problems

Vượt qua các vấn đề về giấc ngủ

10
New cards

Remain mentally and physically healthy

Duy trì sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần

11
New cards

Manage on a lot less

Xoay xở / Sống được với (lượng ngủ) ít hơn nhiều

12
New cards

Get by on

Sống sót / Qua ngày nhờ vào (bao nhiêu tiếng ngủ)

13
New cards

Compromise the immune system

Làm suy giảm / Gây hại cho hệ miễn dịch

14
New cards

Deprive a group of men of sleep

Tước đi giấc ngủ của một nhóm nam giới

15
New cards

Seriously undermine the functioning of…

Làm suy giảm nghiêm trọng chức năng của…

16
New cards

Vulnerable to infection

Dễ bị nhiễm trùng / Nhiễm bệnh

17
New cards

Get quickly back to normal levels

Nhanh chóng quay lại mức bình thường

18
New cards

Develop insomnia

Regarded as a last resort

19
New cards

Control the body's biological clock

Kiểm soát đồng hồ sinh học của cơ thể

20
New cards

Help to induce sleep

Giúp kích thích / Gây buồn ngủ

21
New cards

Wean oneself off sleeping tablets

Tự cai / Bỏ dần việc phụ thuộc vào thuốc ngủ

22
New cards

Transcript of results (noun phrase)

Bảng điểm kết quả học tập

23
New cards

Non-teaching staff (noun phrase)

Nhân viên hành chính / Nhân viên không giảng dạy

24
New cards

Accredited vocational training (noun phrase)

Đào tạo nghề được kiểm định chất lượng

25
New cards

Sleep deprivation / Sleeplessness (noun

Tình trạng thiếu ngủ / Sự mất ngủ

26
New cards

Slumber (noun / verb)

Giấc ngủ (từ trang trọng) / Ngủ giấc nồng

27
New cards

Muddle thinking (phrase)

Làm rối loạn suy nghĩ / Đầu óc mơ hồ, không tỉnh táo

28
New cards

Irritability (noun)

Disorientated (adjective)

29
New cards

Almost paralysed (adjective phrase)

Bị mất phương hướng / Mơ hồ

30
New cards

Gần như bị tê liệt

Gần như bị tê liệt

31
New cards

Daybreak (noun)

Bình minh / Rạng đông

32
New cards

Handicap (noun)

Trở ngại / Điều bất lợi

33
New cards

Therapy (noun)

Liệu pháp điều trị

34
New cards

Synthetic (adjective)

Tổng hợp nhân tạo (không phải tự nhiên)

35
New cards

Jet lag (noun)

Sự mệt mỏi do lệch múi giờ sau chuyến bay dài