Advertising

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/109

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Advertising 3/33 Topic

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

110 Terms

1
New cards

(To) cold call

"Gọi điện không mời

2
New cards

Acquisition

Sự mua, sự thu được

3
New cards

Ad campaign

Chiến dịch quảng cáo

4
New cards

Ad copy

Bản quảng cáo

5
New cards

Ad placement

Vị trí đặt quảng cáo

6
New cards

Ad space

Không gian đặt quản cáo

7
New cards

Advertisement

Quảng cáo

8
New cards

Advertiser's target

Đối tượng của người quảng cáo

9
New cards

Advertising budget

Ngân sách quảng cáo

10
New cards

Advertising efectiveness

Hiệu quả quảng cáo

11
New cards

Advertising impact

Tác động của quảng cáo

12
New cards

Advertising medium

phượng tiện của quảng cáo

13
New cards

Advertising platform

Nền tảng quảng cáo

14
New cards

Advertising revenue

Doanh thu quảng cáo

15
New cards

Advertising strategy

Chiến lược quảng cáo

16
New cards

Alternatives

Sự lựa chọn khác

17
New cards

Association

Liên kết

18
New cards

Awareness

Nhận thức

19
New cards

Billboard

Biển quảng cáo

20
New cards

Brand awareness

Nhận thức về thương hiệu

21
New cards

Brand loyalty

Sự trung thành với thương hiệu

22
New cards

Brand recognition

Nhận diện thương hiệu

23
New cards

Branding

Xây dựng thương hiệu

24
New cards

Buy and sell

Mua bán

25
New cards

Call to action

Lời kêu gọi hành động

26
New cards

Campaign

Chiến dịch

27
New cards

Celebrity endorsement

Quảng bá thương hiệu bằng người nổi tiếng

28
New cards

Channels

Kênh

29
New cards

Classified ads

Quảng cáo phân loại

30
New cards

Commercial

Thương mại

31
New cards

Commercial break

Quảng cáo

32
New cards

Commercial channel

Kênh truyền hình quảng cáo

33
New cards

Companies

Các công ty

34
New cards

Competition

Sự cạnh tranh

35
New cards

Competitors

Đối thủ cạnh tranh

36
New cards

Consumer

Người tiêu dùng

37
New cards

Consumer behavior

Hành vi của người tiêu dùng

38
New cards

Consumerism

Chủ nghĩa tiêu dùng

39
New cards

Consumption habits

Thói quen tiêu dùng

40
New cards

Critical thinking skills

Kỹ năng tư duy phản biện

41
New cards

Customer

Khách hàng

42
New cards

Deceptive

Lừa dối

43
New cards

Digital marketing

Marketing số

44
New cards

Direct mail

Quảng cáo trực tiếp qua thư

45
New cards

Dissatisfaction

Sự không hài lòng

46
New cards

Distribution

Phân phối

47
New cards

Early age

Thời kỳ sơ khai

48
New cards

Ethical implications

Hàm ý đạo đức

49
New cards

Evaluate

Đánh giá

50
New cards

Exaggerate

Phóng đại

51
New cards

Excessive

Quá mức

52
New cards

Exploitation

Khai thác

53
New cards

False expectations

Kỳ vọng sai lầm

54
New cards

Familiarity

Sự quen thuộc

55
New cards

Goods

Hàng hóa

56
New cards

Impact

Tác động

57
New cards

Informed choices

Lựa chọn được thông tin

58
New cards

Interests

Lợi ích

59
New cards

Junk mail

Thư rác

60
New cards

Logo

Lô gô

61
New cards

Loyalty

Sự trung thành

62
New cards

Mailing list

Danh sách gửi thư

63
New cards

Manipulate

Thao túng

64
New cards

Market research

Nghiên cứu thị trường

65
New cards

Market segmentation

Phân đoạn thị trường

66
New cards

Marketing

Tiếp thị

67
New cards

Marketing tactics

Chiến thuật tiếp thị

68
New cards

Mass media

Truyền thông đại chúng

69
New cards

Materialism

Chủ nghĩa vật chất

70
New cards

Media

Phương tiện truyền

71
New cards

Misleading information

Thông tin gây hiểu lầm

72
New cards

Niche product

Sản phẩm hướng đến một nhóm đối tượng nhỏ

73
New cards

Online advertising

Quảng cáo trực tuyến

74
New cards

Online platforms

Nền tảng trực tuyến

75
New cards

Perceptions

Sự nhận thức

76
New cards

Persuasion

Sự thuyết phục

77
New cards

Preferences

Sở thích

78
New cards

Press release

Thông cáo báo chí

79
New cards

Prime time

"Giờ vàng, thời gian cao điểm truyền hình/radio có lượng người

80
New cards

xem/nghe cao nhất."

81
New cards

Print advertising

Quảng cáo in ấn

82
New cards

Print media

Phương tiện truyền thông in ấn

83
New cards

Product placement

Đặt sản phẩm trong phim, chương trình truyền hình để quảng cáo.

84
New cards

Products

Sản phẩm

85
New cards

Promote

Quảng bá, thúc đẩy

86
New cards

Promotion

Sự quảng bá

87
New cards

Protecting

Bảo vệ

88
New cards

Public relations

Quan hệ công chúng

89
New cards

Purchasing decisions

Quyết định mua hàng

90
New cards

Radio

Đài phát thanh

91
New cards

Radio advertising

Quảng cáo trên đài phát thanh

92
New cards

Regulators

Cơ quan quản lý

93
New cards

Sales

Doanh số

94
New cards

Sales page

Trang bán hàng, trang giới thiệu sản phẩm.

95
New cards

Services

Dịch vụ

96
New cards

Social media

Mạng xã hội

97
New cards

Social media marketing

Tiếp thị truyền thông xã hội

98
New cards

Spam email

Email rác

99
New cards

Sponsorship

Tài trợ

100
New cards

Strike a balance

Đạt được sự cân bằng

Explore top flashcards