NGỮ PHÁP TOPIK II

0.0(0)
Studied by 5 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 2:22 AM on 10/19/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

는다고해도

2
New cards

더라도

3
New cards

아/어 봤자

Dù..thì

4
New cards

V/A + 아/어/여도

Cho dù.., dù..cũng

5
New cards

으나 마다

Chỉ một việc làm vô ích, làm cũng như không

6
New cards

고도

Cũng (Diễn tả ý tương phản hoặc một đặc tính khác so với sự việc đã đề cập ở vế trước)

7
New cards

기는 하지만

Ừ thì cũng.. nhưng

8
New cards

는 데도

Mặc dù

9
New cards

는 셈이다

Coi như, giống như, xem như

10
New cards

는 편이다

Thuộc dạng.. thuộc loại

Thường.. khá là

11
New cards

을 만하다

Có giá trị.. có ý nghĩa

12
New cards

을 정도로

Đến mức

13
New cards

다시피 하다

Giống như, coi như là

14
New cards

은 감이 있다

Nghĩ rằng là.. cảm nhận rằng..

15
New cards

을 지경이다

Đến mức, tới mức muốn

16
New cards

나 보다

Hình như, có vẻ như

17
New cards