1/16
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
는다고해도
Dù
더라도
Dù
아/어 봤자
Dù..thì
V/A + 아/어/여도
Cho dù.., dù..cũng
으나 마다
Chỉ một việc làm vô ích, làm cũng như không
고도
Cũng (Diễn tả ý tương phản hoặc một đặc tính khác so với sự việc đã đề cập ở vế trước)
기는 하지만
Ừ thì cũng.. nhưng
는 데도
Mặc dù
는 셈이다
Coi như, giống như, xem như
는 편이다
Thuộc dạng.. thuộc loại
Thường.. khá là
을 만하다
Có giá trị.. có ý nghĩa
을 정도로
Đến mức
다시피 하다
Giống như, coi như là
은 감이 있다
Nghĩ rằng là.. cảm nhận rằng..
을 지경이다
Đến mức, tới mức muốn
나 보다
Hình như, có vẻ như