1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Duy trì
Maintain
Lời khuyên
Aduice
Đem lại , gây ra
Bring about
Cân bằng
Balance
Quản lí
Manage
Sự ưu tiên
Priority
Đạt được , dành được
Achieve
Hạn chót
Due date
Điều gây xao lãng
Distraction
Việc học tập
Schoolwork
Việc thường làm ( hàng giờ )
Routine
Nộp , đi trình
Submit
Giảm đến mức tối đa
Minimize
Hoàn thành
Accomplish
Giai đoạn vị thành niên
Adolescence
Giai đoạn trưởng thành
Adulthood
Bình tĩnh
Calm
Kỹ năng tư duy
Cognitive skill
Tập trung
Concentrate
Tự tin
Confident
Vui sướng
Delighted
Tuyệt vọng , chán nản
Depressed
Xấu hổ , ngại ngùng
Embarrassed
Tình huống khẩn cấp
Emergency
Bực bội , nản lòng
Frustrated
Đường dây nóng cứu trợ
Helpline
Kỹ năng làm việc nhà
House-keeping skill
Sự độc lập , tự lập
Independence
Quyết định có cân nhắc
Informed decision
Cảm thấy bị bỏ rơi
Left out
Kỹ năng sống
Left skill
Thư giãn
Relaxed
Giải quyết
Resolve
Sự liều lĩnh
Risk taking
Tự nhận thức , ngộ ra
Self - awave
Tự rèn luyện , tự kỷ luật
Self - disciplined
Căng thẳng
Stressed = Tense
Thấy lo lắng
Worried