Từ vựng bài giảng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
full-widthPodcast
1
Card Sorting

1/45

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng từ bản ghi chép bài giảng bao gồm các từ đơn, cụm động từ, thuật ngữ khoa học và các thành ngữ trong tiếng Anh kèm theo nghĩa tiếng Việt.

Last updated 2:43 PM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

Apply for (phr. v)

ứng tuyển cho

2
New cards

Show off (phr. v)

thể hiện, khoe khoang năng lực của ai đó để thể hiện phạm vi

3
New cards

Variable (n)

Biến số

4
New cards

Scale (n)

Thang đo, quy mô

5
New cards

Constant (n)

Hằng số (cc)

6
New cards

Result from (phr. v)

bắt nguồn từ

7
New cards

Result in / Lead to / Bring about / Cause (v/phr. v)

gây ra, dẫn tới

8
New cards

Heat wave (n)

đợt nắng, nóng

9
New cards

Adjust (v)

điều chỉnh

10
New cards

Record breaking

phá kỷ lục

11
New cards

Striking (adj)

gây ấn tượng

12
New cards

Striking appearance

vẻ bề ngoài gây ấn tượng

13
New cards

Beat (v)

đánh bại

14
New cards

Smash (v)

đập nát

15
New cards

Entrepreneur (n)

doanh nghiệp

16
New cards

Capitalize on / upon sth (phr. v)

tận dụng

17
New cards

Tổng số hạt

1212; p+e+n=0.1833p + e + n = 0.1833

18
New cards

Emerging opportunity (n)

cơ hội mới nổi

19
New cards

Happen / Occur / Take place

diễn ra (sự kiện)

20
New cards

Rage bait (n)

nội dung được tạo ra để gây phẫn nộ cho người xem

21
New cards

Trap (n)

bẫy

22
New cards

Pest (n)

loài động vật gây hại

23
New cards

Rhythm (n)

nhịp điệu

24
New cards

Sleep rhythm (n)

nhịp độ ngủ

25
New cards

Exposure (n)

sự tiếp cận

26
New cards

Contact (n)

(s) mối liên hệ (ng)

27
New cards

Reflection (n)

sự phản chiếu, suy ngẫm

28
New cards

Hormonal cycle (n)

chu kỳ hormone

29
New cards

Figure (n)

nhân vật, con số

30
New cards

System (n)

hệ thống

31
New cards

Act as (phr. v)

đóng vai trò như là

32
New cards

Catalyst (n)

chất xúc tác

33
New cards

Constraint (n)

sự hạn chế

34
New cards

Milestone (n)

cột mốc, thành tựu

35
New cards

Indicator (n)

chỉ số, chỉ báo

36
New cards

Key Performance Indicator (CPI)

Chỉ số hiệu suất quan trọng

37
New cards

Shed light on sth (idiom)

làm sáng tỏ

38
New cards

Witness (n)

nhân chứng

39
New cards

Give a detailed account of sth (phr. v)

đưa ra một sự mô tả chi tiết về một điều gì đó

40
New cards

Journal (n)

tạp chí

41
New cards

Tabloid (n)

báo lá cải

42
New cards

Resignation (n)

sự từ chức

43
New cards

Take sb by surprise (phr. v)

làm ai đó bất ngờ

44
New cards

By nature (phr)

về bản chất

45
New cards

By accident / By chance (phr)

do tai nạn, vô tình, tình cờ

46
New cards

Come into effect (phr)

có hiệu lực