1/45
Danh sách từ vựng từ bản ghi chép bài giảng bao gồm các từ đơn, cụm động từ, thuật ngữ khoa học và các thành ngữ trong tiếng Anh kèm theo nghĩa tiếng Việt.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Apply for (phr. v)
ứng tuyển cho
Show off (phr. v)
thể hiện, khoe khoang năng lực của ai đó để thể hiện phạm vi
Variable (n)
Biến số
Scale (n)
Thang đo, quy mô
Constant (n)
Hằng số (c)
Result from (phr. v)
bắt nguồn từ
Result in / Lead to / Bring about / Cause (v/phr. v)
gây ra, dẫn tới
Heat wave (n)
đợt nắng, nóng
Adjust (v)
điều chỉnh
Record breaking
phá kỷ lục
Striking (adj)
gây ấn tượng
Striking appearance
vẻ bề ngoài gây ấn tượng
Beat (v)
đánh bại
Smash (v)
đập nát
Entrepreneur (n)
doanh nghiệp
Capitalize on / upon sth (phr. v)
tận dụng
Tổng số hạt
12; p+e+n=0.1833
Emerging opportunity (n)
cơ hội mới nổi
Happen / Occur / Take place
diễn ra (sự kiện)
Rage bait (n)
nội dung được tạo ra để gây phẫn nộ cho người xem
Trap (n)
bẫy
Pest (n)
loài động vật gây hại
Rhythm (n)
nhịp điệu
Sleep rhythm (n)
nhịp độ ngủ
Exposure (n)
sự tiếp cận
Contact (n)
(s) mối liên hệ (ng)
Reflection (n)
sự phản chiếu, suy ngẫm
Hormonal cycle (n)
chu kỳ hormone
Figure (n)
nhân vật, con số
System (n)
hệ thống
Act as (phr. v)
đóng vai trò như là
Catalyst (n)
chất xúc tác
Constraint (n)
sự hạn chế
Milestone (n)
cột mốc, thành tựu
Indicator (n)
chỉ số, chỉ báo
Key Performance Indicator (CPI)
Chỉ số hiệu suất quan trọng
Shed light on sth (idiom)
làm sáng tỏ
Witness (n)
nhân chứng
Give a detailed account of sth (phr. v)
đưa ra một sự mô tả chi tiết về một điều gì đó
Journal (n)
tạp chí
Tabloid (n)
báo lá cải
Resignation (n)
sự từ chức
Take sb by surprise (phr. v)
làm ai đó bất ngờ
By nature (phr)
về bản chất
By accident / By chance (phr)
do tai nạn, vô tình, tình cờ
Come into effect (phr)
có hiệu lực