Home
Explore
Exams
Search for anything
Login
Get started
Home
DICTATION AND SHADOWING
DICTATION AND SHADOWING
0.0
(0)
Rate it
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Card Sorting
1/53
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
Study Analytics
All
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
No study sessions yet.
54 Terms
View all (54)
Star these 54
1
New cards
2
New cards
intersection
giao lộ
3
New cards
distractedly
một cách lơ đãng
4
New cards
confusion
sự bối rối
5
New cards
tumor
khối u
6
New cards
disguise
ngụy trang
7
New cards
enlist
kêu gọi
8
New cards
leash
dây xích
9
New cards
sense of orientation
khả năng định hướng
10
New cards
orientation
phương hướng
11
New cards
a week goes by
một tuần trôi qua
12
New cards
sth suck
tồi tệ
(used to say that sth is very bad)
13
New cards
amusement park
công viên giải trí
14
New cards
detailed
chi tiết
15
New cards
illegitimate son
con trai ngoài giã thú
16
New cards
acclaimed artist
nghệ sĩ nổi tiếng
17
New cards
acclaim
khen ngợi
(to praise or welcome sb/sth publicly)
18
New cards
mysterious
bí ẩn
19
New cards
muscle
cơ
20
New cards
anatomy
giải phẫu
21
New cards
walk away from sb/sth
rút lui
(to leave a difficult situation or relationship, etc. instead of staying or trying to deal with it)
22
New cards
radiation
bức xạ
23
New cards
stand-out
nổi bật
24
New cards
resonate
cộng hưởng
25
New cards
drag on
kéo dài
(lâu hơn bạn muốn hoặc những gì bạn nghĩ là cần thiết)
26
New cards
obssessed with
ám ảnh bởi việc gì
27
New cards
faith
sự tin tưởng
28
New cards
pull out
rút khỏi, không tham gia vào cái gì
29
New cards
bank on someone/something
mong đợi cái gì/dựa vào cái gì
30
New cards
capitalist
nhà tư bản
31
New cards
betterment of humanity
sự tiến bộ của nhân loại
32
New cards
royalty
tiền bản quyền
33
New cards
consultant
cố vấn
34
New cards
equivalent of sb/sth
tương đương với cái gì
35
New cards
discredit
làm mất uy tín
36
New cards
torture
tra tấn
37
New cards
illuminate
chiếu sáng
38
New cards
fair
hội chợ
39
New cards
a massive success
thành công rực rỡ
40
New cards
phase out
loại bỏ dần
(to remove or stop using sth gradually or in stages)
41
New cards
compelled by sb
thôi thúc bởi ai
42
New cards
rip up
xé vụn
(to tear sth into small piece)
43
New cards
refridgerator
tủ lạnh
44
New cards
plug in
sạc (điện thoại)
45
New cards
live off sth
sống bằng cái gì
46
New cards
fade into obscurity
chìm vào quên lãng
47
New cards
prophetic
tiên tri, tiên đoán
48
New cards
haunt sth/sb
ám ảnh ai, làm ai ám ảnh
49
New cards
miraculously
thật kì diệu
50
New cards
gambling
cờ bạc
51
New cards
drown
chết đuối
52
New cards
alternating current
dòng điện xoay chiều
53
New cards
dynamo
máy phát điện
54
New cards