1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Display
Trưng bày / chỗ trưng bày
Meal
Bữa ăn
Cash register
Máy tính tiền
Point
Chỉ / điểm
Tape
Dán
Trash
Rác
Basket
Rổ
Lawn = grass
Cỏ
Mat/ rug/carget
Tấm thảm
Tree = plant
Cái cây
Reach into
Thò tay vào
Itensil
Dụng cụ
Napkin
Khăn ăn
Remove = disclose = dispose
Vứt bỏ / tháo ra
Plate
Cái đĩa
Load
Chất hàng lên
Inspect
Kiểm tra
Lift
Nâng