LESSON 21: SOUNDS /d3/,....

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

73 Terms

1
New cards

Post

bưu kiện

2
New cards

Hole

lỗ hỏng

3
New cards

Lotus

hoa sen

4
New cards

Notice

thông báo

5
New cards

Grocery

tạp hóa

6
New cards

Propose

Đề xuất, đề nghị

7
New cards

Low

thấp

8
New cards

Throw

ném, vứt

9
New cards

Bowl

cái bát

10
New cards

Own

sở hữu

11
New cards

Boat

con thuyền

12
New cards

Coat

áo khoác dày

13
New cards

Goat

con dê

14
New cards

Throat

cổ họng

15
New cards

Float

nổi, trôi, lơ lửng

16
New cards

Roast

quay, nướng thịt

17
New cards

Soap

xà phòng

18
New cards

Soak

thấm nước

19
New cards

Goal

mục tiêu

20
New cards

Stare

nhìn chằm chằm

21
New cards

Dare

thử thách

22
New cards

Rare

hiếm

23
New cards

Square 

hình vuông

24
New cards

Aware

nhận thức

25
New cards

Nightmare

ác mộng

26
New cards

Prepare

chuẩn bị

27
New cards

compare

so sánh

28
New cards

Air

không khí

29
New cards

Chair

ghế

30
New cards

Fair

hội chợ

31
New cards

Stair

cầu thang

32
New cards

Repair

sửa chữa

33
New cards

Tear

34
New cards

Pear

quả lê

35
New cards

Bear

con gấu

36
New cards

Swear

chửi thề

37
New cards

Chips

khoai tây chiên

38
New cards

Chance

cơ hội

39
New cards

Chop

băm nhỏ

40
New cards

Touch

chạm

41
New cards

Catch

bắt lấy

42
New cards

Match

ván đấu

43
New cards

Switch

chuyển đổi

44
New cards

Branch

chi nhánh

45
New cards

Couch

ghế có đệm

46
New cards

Reach

với tới

47
New cards

Research

nghiên cứu

48
New cards

Cockroach

con gián

49
New cards

Approach

tiếp cận

50
New cards

Achieve

đạt được

51
New cards

Purchase

mua

52
New cards

Punctual

đúng giờ

53
New cards

Czech

Cộng hòa Séc

54
New cards

Toe

ngón chân

55
New cards

age

tuổi

56
New cards

large

lớn

57
New cards

bridge

cái cầu

58
New cards

fridge

tủ

59
New cards

judge

thẩm phán

60
New cards

image

hình ảnh

61
New cards

baggage

hành lý

62
New cards

damage

tổn thất

63
New cards

manage

quản lý

64
New cards

marriage

hôn nhân

65
New cards

courage

sự dũng cảm

66
New cards

usage

cách sử dụng

67
New cards

Knowledge

kiến thức

68
New cards

Jar

69
New cards

Jam

mứt

70
New cards

General

tổng quan

71
New cards

Origin

nguồn gốc

72
New cards

Engineer

kĩ sư

73
New cards

Judge

xét xử