1/26
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
没有(n,phó từ)
(mei2you3) không có, chưa có
箱子(n)
(xiang1zi) cái hòm, Vali, tương
这儿
(zher4) đây, ở đây
重(tính từ)
(zhong4) nặng
黑(a)
(hei1) đen
红(a)
(hong2) đỏ
晴(a)
(qing1) nhẹ
旧(a)
(jiu4) cũ
药(n)
(yao4) thuốc
中药(n)
(zhong1yao4) thuốc Bắc, đông y
西药(n)
(xi1yao4) thuốc tây
茶叶(n)
(cha2ye4) lá chè
里(n)
(li3) trong, bên trong
日用品(n)
(ri4yong4pin3) đồ dùng hàng ngày
件(lg từ)
(jian4) cái, chiếc (quần áo)
衣服(n)
(yi1fu) quần áo
把(lg từ)
(ba3) chiếc, cái( ô, ghế)
雨伞(n)
(yu3san3) cái ô, dù
雨(n)
(yu3) mưa
瓶(n, lg từ)
(ping2) chai, lọ
香水(n)
(xiang1shui3) nc hoa
本(lg từ)
(ben3) quyển, cuốn
词典(n)
(ci2dian3) từ điển
张(lg từ)
(zhang1) miếng, tờ (giấy)
光盘(n)
(guang1pan2) CD, DVD
支(lg từ)
(zhi1) cái (bút)
笔(n)
(bi3) bút