1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
assume (v)
cho rằng
cause (v,n)
gây ra; nguyên nhân
claim (v)
khẳng định
complain (v)
than phiền
convince (v)
thuyết phục
criticise (v)
chỉ trích
deny (v)
phủ nhận
doubt (v,n)
(sự) nghi ngờ, hoài nghi
get rid of (v phr)
từ bỏ
gossip (v,n)
tán gẫu; chuyện phiếm
ideal (adj)
lí tưởng
insult (v,n)
(sự) xúc phạm, sỉ nhục
praise (v,n)
khen; sự ca ngợi
pretend (v)
giả vờ
refuse (v)
từ chối
result (v)
đưa đến kết quả
rumour (n)
tin đồn
sensible (adj)
hợp lí, khôn ngoan
spare (adj)
rảnh, dư
theory (n)
lí thuyết
thought (n)
ý tưởng, sự suy nghĩ
warn (v)
cảnh báo
hang up
treo quần áo lên
pick up
đón, nhặt (lên)
put back
để lại chỗ cũ
run out (of)
hết
share out
phân chia
sort out
giải quyết
watch out
cẩn thận
work out
tìm ra giải pháp
by accident/mistake
vô tình/ nhầm lẫn
in a mess
lộn xộn
in danger (of)
gặp nguy cơ
in my view
theo ý tôi
in trouble
gặp rắc rối
under pressure
chịu áp lực