1/60
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abroad (adv)
ở nước ngoài
accommodation (n)
chỗ ở, nơi lưu trú
book (v)
đặt chỗ (trước)
break (n)
giờ nghỉ giải lao
cancel (v)
hủy
catch (v)
bắt được
coach (n)
xe khách
convenient (adj)
thuận tiện
crash (v), (n)
đâm sầm vào, sự đâm sầm
crowded (adj)
đông đúc
cruise (n)
cuộc đi chơi đường biển
delay (v), (n)
trì hoãn, sự trì hoãn
destination (n)
điểm đến
ferry (n)
phà
flight (n)
chuyến bay
foreign (adj)
(thuộc) nước ngoài
harbour (n)
cảng
journey (n)
chuyến hành trình
luggage (n)
hành lí
nearby (adj), (adv)
ở gần, ở vị trí gần
pack (v)
đóng gói, xếp lại
passport (n)
hộ chiếu
platform (n)
sân ga
public transport
hệ thống giao thông công cộng
reach (v)
tới nơi
resort (v)
khu nghỉ dưỡng
souvenir (n)
quà lưu niệm
traffic (n)
giao thông
trip (n)
chuyến đi
vehicle (n)
phương tiện giao thông
get in (to)
vào trong
get out (of)
rời khỏi
get on (to)
lên xe
get off
xuống xe
go away
biến đi, rời khỏi
go back (to)
trở lại
set off
bắt đầu, khởi hành
take off
cất cánh
by air/ sea/ bus/ car
bằng đường hàng không/ thủy/ xe buýt/ xe ô tô
on board
trên tàu
on foot
đi bộ
on holiday
kì nghỉ
on schedule
đúng tiến độ
on the coast
bên bờ biển
actractive (adj)
thu hút
actract (to) (v)
thu hút
actraction (n)
sự thu hút
back (v)
trở lại
backwards
ngược, giật lùi
choose/ chose/ chosen (v)
chọn
choice (n)
sự lựa chọn
(un) comfortable
(không) thoải mái
depart (to) (v)
khởi hành
departure (n)
sự khởi hành
direct (v)
chỉ đường, hướng dẫn
direction (n)
phương hướng
drive/ drove/ driven (v)
lái
driver (n)
tài xế
fly/ flew/ flown (v)
bay
traveller (n)
khách du lịch
visitor (n)
khách tham quan