1/354
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
generation
(n) thế hệ
Argue over sth
tranh cãi vì điều gì
Share one's view
có chung quan điểm với ai
generation = production
(n) sự sản xuất (điện, năng lượng...)
generate
(v) sản xuất, tạo ra (điện, ý tưởng, lợi nhuận...)
gap
(n) khoảng cách, sự khác biệt
close the gap
thu hẹp khoảng cách
bridge the gap
thu hẹp khoảng cách
gender gap
khoảng cách giới tính
generation gap
khoảng cách thế hệ
wage gap = pay gap /ˈweɪdʒ ɡæp/
khoảng cách tiền lương
behavior
(n) cách cư xử
behave
(v) cư xử
misbehave
(v) cư xử không đúng
well-behaved
(a) cư xử tốt
badly-behaved
(a) cư xử tệ
difference
(n) sự khác biệt
difference in / between
sự khác biệt trong / giữa
tell the difference
chỉ ra sự khác biệt
make a difference to st
tạo ra sự khác biệt, có ảnh hưởng đến
differ
(v) khác với
be different from
(a) khác với
a far cry from
khác xa, hoàn toàn khác
be completely different from
hoàn toàn khác
apples and oranges = chalk /tʃɔːk/ and cheese
khác biệt hoàn toàn
differentiate /ˌdɪfəˈrenʃieɪt/
(v) phân biệt (giữa A và B)
distinguish /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
(v) phân biệt (giữa A và B)
belief
(n) niềm tin
believe
(v) tin tưởng
argue with sb
(v) cãi nhau với ai
quarrel with sb /ˈkwɑːrəl/
(v) cãi nhau với ai
row with sb /rəʊ/
(v) cãi nhau với ai
have an argument / quarrel / row with sb
có cuộc cãi vã với ai
argument
(n) cuộc cãi vã, sự tranh cãi
debate = discussion
(n) cuộc tranh luận, thảo luận
controversy /ˈkɑːntrəvɜːrsi/
(n) vấn đề gây tranh cãi
extended family
(n) gia đình nhiều thế hệ
nuclear family
(n) gia đình hạt nhân
extend
(v) mở rộng, kéo dài
extension
(n) sự mở rộng, sự kéo dài
extensive
(a) rộng
intensive
(a) chuyên sâu, tập trung
hold / have / take a + adj + view about st
có quan điểm về vấn đề gì
gender
(n) giới tính
male
(a/n) nam giới
female
(a/n) nữ giới
want sb to V
muốn ai làm gì
want to V
muốn làm gì
hope to V
hy vọng làm gì
do housework = do household chores
làm việc nhà
follow one's dream
theo đuổi ước mơ
realize / fulfil one's dream
thực hiện ước mơ
force sb to V
ép buộc ai làm gì
follow in one's footsteps
nối nghiệp ai đó
share st with sb
chia sẻ điều gì với ai
respect
(n) sự tôn trọng
disrespect
(n) sự bất kính
respect
(v) tôn trọng ai
show respect for sb
bày tỏ sự tôn trọng ai
look up to sb
tôn trọng, ngưỡng mộ ai
disrespect
(v) coi thường ai
look down on sb
coi thường ai
be respectful to sb
tỏ ra tôn trọng ai
respectable
(a) đáng kính trọng
respective
(a) tương ứng
respect = aspect
(n) khía cạnh
respecting = regarding
(prep) xét về, liên quan đến
irrespective of = regardless of
bất chấp, không xét đến
live with sb
sống cùng ai
live in sw
sống ở đâu
live on st
sống nhờ vào (tiền, trợ cấp, từ thiện...)
live up to st = come up to st
đạt đến, đáp ứng (mong đợi, tiêu chuẩn)
express
(v) bày tỏ, thể hiện
expression
(n) biểu cảm, sự thể hiện
consist of = be made up of = be composed of = include = comprise = be comprised of
bao gồm
tradition
(n) truyền thống
convention
(n) tục lệ, quy ước
traditional
(a) thuộc về truyền thống
conventional
(a) theo lối truyền thống, thông thường
customary
(a) theo phong tục, thông lệ
traditional view
(n) quan điểm truyền thống
conflict
(n/v) xung đột
be in conflict with sb
đang trong xung đột với ai
come into / get into conflict with sb
vướng vào xung đột với ai
characteristic
(n) đặc điểm
quality
(n) phẩm chất, đặc tính
feature
(n) đặc trưng
common
(a) thông thường, phổ biến
uncommon
(a) không phổ biến
cultural values
(n) giá trị văn hoá
belong to sb/st
(v) thuộc về ai / cái gì
special
(a) đặc biệt
important
(a) quan trọng
vital
(a) sống còn, thiết yếu
crucial
(a) then chốt
primary
(a) chủ yếu, quan trọng nhất
chief
(a) chính, chủ chốt
imperative
(a) cấp bách, quan trọng
particular
(a) riêng, cụ thể
certain
(a) nhất định, nào đó