1/226
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
go green (phr)
sống thân thiện với môi trường
reusable (adj)
có thể tái sử dụng
plastic waste (n)
rác thải nhựa
adopt (v)
áp dụng; thực hiện
raise awareness about (phr)
nâng cao nhận thức …
campaign (n)
chiến dịch
issue (n)
vấn đề
appliance (n)
thiết bị
consumption (n)
sự tiêu thụ
litter (n)
rác vứt bừa bãi
litter (v)
xả rác bừa bãi
renewable (adj)
có thể tái tạo
sustainable (adj)
bền vững
organic (adj)
hữu cơ
chemical (n)
hóa chất
refillable (adj)
có thể đổ đầy lại
bottled (adj)
đóng chai
raw (adj)
thô
item (n)
đồ vật
throw away (phr v)
vứt bỏ
sort out (phr v)
phân loại
emission (n)
sự phát thải
emissions (n)
khí thải
deforestation (n)
nạn phá rừng
biodiversity (n)
đa dạng sinh học
practical (adj)
thiết thực
habitat loss (n)
sự mất môi trường sống
ecosystem (n)
hệ sinh thái
balance (n)
sự cân bằng
wildlife (n)
động vật hoang dã
put X in danger (phr)
đặt … vào nguy hiểm
contaminate (v)
làm ô nhiễm
consequence (n)
hậu quả
flash flood (n)
lũ quét
crop (n)
cây trồng; mùa màng
illegal (adj)
bất hợp pháp
hunt (v)
săn bắt
rare (adj)
hiếm
strict (adj)
nghiêm ngặt
penalty (n)
hình phạt
upset (v)
làm mất cân bằng
degradation (n)
sự suy thoái
deteriorate (v)
suy giảm
excessive (adj)
quá mức
practice (n)
hoạt động
eco-friendly (adj)
thân thiện với môi trường
coral reefs (n)
rạn san hô
crisis (n)
khủng hoảng
coral bleaching (n)
hiện tượng tẩy trắng san hô
extensive (adj)
trên diện rộng
alarming (adj)
đáng báo động
phenomenon (n)
hiện tượng
drive (v)
thúc đẩy
exposed to (adj)
tiếp xúc với
expel (v)
đẩy ra
vulnerable (adj)
dễ bị tổn thương
immense (adj)
to lớn
sustain (v)
duy trì
fishery (n)
nghề cá; ngư trường
erosion (n)
sự xói mòn
severe (adj)
nghiêm trọng
frequent (adj)
thường xuyên
jeopardise (v)
đem lại mối nguy hiểm
struggle (v)
vật lộn
recover (v)
phục hồi
intensity (n)
cường độ
heatwave (n)
đợt nắng nóng
grim (adj)
nghiêm trọng; ảm đạm
mitigate (v)
giảm thiểu
accelerate (v)
đẩy nhanh
transition (n)
sự chuyển đổi
conservation (n)
sự bảo tồn
intervention (n)
sự can thiệp
profound (adj)
sâu sắc
irreversible (adj)
không thể đảo ngược
extract (v)
khai thác; chiết xuất
manufacturing (n)
ngành sản xuất; quá trình sản
dump (v)
đổ; thải (rác
wind power (n)
năng lượng gió
separate (adj)
riêng biệt; tách biệt
conventionally (adv)
theo cách truyền thống
packaging (n)
bao bì
low-income (adj)
có thu nhập thấp
energy-saving (adj)
tiết kiệm năng lượng
wetland (n)
vùng đất ngập nước
shelter (n)
nơi trú ẩn; nơi sinh sống
oil spill (n)
vụ tràn dầu
devastating (adj)
tàn khốc; gây thiệt hại nghiêm trọng
logging (n)
hoạt động khai thác gỗ
release (v)
thải ra; giải phóng
pollutant (n)
chất gây ô nhiễm
heat-trapping (adj)
giữ nhiệt
global warming (n)
hiện tượng nóng lên toàn cầu
invest in (phr v)
đầu tư vào
landfill waste (n)
rác thải chôn lấp
discharge (v)
xả; thải ra
untreated (adj)
chưa được xử lý
wastewater (n)
nước thải
disrupt (v)
làm gián đoạn; phá vỡ
use up (phr v)
dùng hết; tiêu thụ hết