ENGLISH VOCABULARY

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/141

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

142 Terms

1
New cards

reform /rɪˈfɔːm/

(n,v) cải cách

2
New cards

prosperous /ˈprɒspərəs/

(adj) thịnh vượng

3
New cards

penal /ˈpiːnl/

(adj) hình phạt, hình sự

4
New cards

recidivism /rɪˈsɪdɪvɪzəm/

(n) tái phạm

5
New cards

relapse /ˈriːlæps/

(n) tái phát

6
New cards

relapse (into something) /rɪˈlæps/

(v) trở lại trạng thái cũ hoặc trở nên tồi tệ hơn sau khi đã có sự cải thiện.

7
New cards

tackle /ˈtækl/

(v) giải quyết, đối mặt

8
New cards

architecture /ˈɑːkɪtektʃə(r)/

(n)

  • nghệ thuật và nghiên cứu về thiết kế các tòa nhà

  • thiết kế hoặc phong cách của một hoặc nhiều tòa nhà

  • ( tin học ) thiết kế và cấu trúc của một hệ thống máy tính

9
New cards

enlightened /ɪnˈlaɪtnd/

(adj) được khai sáng

10
New cards

manifestation /ˌmænɪfeˈsteɪʃn/

(n)

  • biểu hiện (của một cái gì đó)

  • sự xuất hiện của ma hoặc linh hồn

11
New cards

revealing /rɪˈviːlɪŋ/

(adj)

  • tiết lộ (thông tin)

  • (đối với quần áo) để lộ nhiều phần cơ thể hơn bình thường (hở hang)

12
New cards

psyche /ˈsaɪki/

(n)

tâm lý

13
New cards

abhorrent /əbˈhɔːrənt/

(adj) ghê tởm, gây ra cảm giác căm ghét mạnh mẽ, đặc biệt là vì lý do đạo đức

14
New cards

adhere /ədˈhɪr/

(v) tuân thủ

15
New cards

administrative /ədˈmɪnɪstreɪtɪv/

(adj) liên quan đến hành chính

16
New cards

affiliate /əˈfɪlieɪt/

(v) liên kết

17
New cards

aftermath /ˈæftərmæθ/

(n) hậu quả ( thường là khó chịu), đặc biệt là chiến tranh, tai nạn,

18
New cards

amid /əˈmɪd/

(prep) giữa

19
New cards

apparent /əˈpærənt/

(adj) rõ ràng

20
New cards

any given time

ở bất kỳ thời điểm nào (được xét đến)

21
New cards

apparently /əˈpærəntli/

(adv) rõ ràng

22
New cards

approximately /əˈprɑːksɪmətli/

(adv) khoảng

23
New cards

assemble /əˈsembl/

(v) tập hợp mọi người hoặc mọi vật

24
New cards

avert /əˈvɜːrt/

(v) ngăn chặn, tránh

25
New cards

blast /blæst/

(n) vụ nổ

26
New cards

blunt /blʌnt/

(adj) cùn

27
New cards

board up /bɔːrd/

(phrasal verb) niêm phong cửa sổ, cửa ra vào, v.v. bằng ván gỗ

28
New cards

progressive /prəˈɡresɪv/

(adj)

  • tiến bộ

  • tiến triển

29
New cards

democracy /dɪˈmɒkrəsi/

(n) nền dân chủ

30
New cards

lamentable /ləˈmentəbl/

(adj) rất thất vọng, đáng tiếc

31
New cards

incarcerate /ɪnˈkɑːsəreɪt/

(v) giam giữ

32
New cards

expenditure /ɪkˈspendɪtʃə(r)/

(n)

  • chi tiêu

  • sự tiêu hao

33
New cards

pupil /ˈpjuːpl/

(n)

học sinh

đồng tử

34
New cards

substantial /səbˈstænʃl/

(adj) đáng kể

35
New cards

reoffend /ˌriːəˈfend/

(v) to commit a crime again

36
New cards

overcrowding /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/

(n) quá tải

37
New cards

endemic /enˈdemɪk/

(adj) Thường xuyên xuất hiện ở một địa điểm cụ thể hoặc trong một nhóm người cụ thể và khó loại bỏ. (cố hữu)

38
New cards

hamper /ˈhæmpə(r)/

(v) cản trở ai đó/cái gì đó

39
New cards

morale /məˈrɑːl/

(n) tinh thần

40
New cards

predecessor /ˈpriːdəsesə(r)/

(n) tiền nhiệm

41
New cards

functionally /ˈfʌŋkʃənəli/

(adv)

  • về mặt chức năng

  • một cách thiết thực và hữu ích; với rất ít hoặc không có trang trí.

42
New cards

illiterate /ɪˈlɪtərət/

(adj) mù chữ

43
New cards

innumerate /ɪˈnjuːmərət/

(adj) không biết đếm

44
New cards

discernible /dɪˈsɜːnəbl/

(adj) có thể nhận biết được

45
New cards

operational /ˌɒpəˈreɪʃənl/

(adj) hoạt động

46
New cards

efficiency /ɪˈfɪʃnsi/

(n) hiệu quả

47
New cards

commission /kəˈmɪʃn/

(v)

  • Chính thức yêu cầu ai đó viết, làm hoặc tạo ra thứ gì đó hoặc thực hiện một nhiệm vụ cho bạn.

  • Được bổ nhiệm (vào) một vị trí nào đó. (Quân đội)

48
New cards

alternative /ɔːlˈtɜːnətɪv/

(n) thay thế

49
New cards

blueprint /ˈbluːprɪnt/

(n) bản thiết kế

50
New cards

spatial /ˈspeɪʃl/

(adj) không gian

51
New cards

sizeable /ˈsaɪzəbl/

(adj) đáng kể

52
New cards

Statistically /stəˈtɪstɪkli/

(adv) về mặt thống kê

53
New cards

adequate /ˈædɪkwət/

(adj) đủ

54
New cards

competitiveness /kəmˈpetətɪvnəs/

(n) khả năng cạnh tranh

55
New cards

acquire /əˈkwaɪə(r)/

(v) giành được

56
New cards

autonomy /ɔːˈtɒnəmi/

(n) quyền tự chủ

57
New cards

consternation /ˌkɒnstəˈneɪʃn/

(n) sự hoang mang

58
New cards

inequality /ˌɪnɪˈkwɒləti/

(n) bất bình đẳng

59
New cards

imply /ɪmˈplaɪ/

(v) ngụ ý

60
New cards

aspiration /ˌæspəˈreɪʃn/

(n) khát vọng

61
New cards

prime /praɪm/

(adj) chính; quan trọng nhất; cơ bản

62
New cards

prominent /ˈprɒmɪnənt/

(adj) nổi bật

63
New cards

correlate /ˈkɒrəleɪt/

(v) tương quan

64
New cards

equation /ɪˈkweɪʒn/

(n)

  • phương trình

  • việc đánh đồng

65
New cards

subservient /səbˈsɜːviənt/

(adj)

  • Phục tùng (ai đó/cái gì đó)

  • Phụ thuộc (vào cái gì đó)

66
New cards

privilege /ˈprɪvəlɪdʒ/

(n) đặc quyền

67
New cards

presence /ˈprezns/

(n) sự hiện diện

68
New cards

favourable /ˈfeɪvərəbl/

(adj)

  • thuận lợi

  • tạo ấn tượng tốt

69
New cards

being laid off /leɪd/

Bị sa thải

70
New cards

association /əˌsəʊsiˈeɪʃn/

(adj) mối liên hệ

71
New cards

expectancy /ɪkˈspektənsi/

(n) kỳ vọng

72
New cards

steadily /ˈstedəli/

(adv) đều đặn

73
New cards

restrict /rɪˈstrɪkt/

(v) hạn chế

74
New cards

minimally /ˈmɪnɪməli/

(adv) tối thiểu

75
New cards

characterize /ˈkærəktəraɪz/

(v) đặc trưng

76
New cards
  • resilient /rɪˈzɪliənt/

(adj)

  • đàn hồi

  • khả năng hồi phục

77
New cards

assertive /əˈsɜːtɪv/

(adj) quyết đoán

78
New cards

autobiography /ˌɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/

(n) tự truyện

79
New cards

maxim /ˈmæksɪm/

(n) châm ngôn

80
New cards

undermine /ˌʌndəˈmaɪn/

(v) làm suy yếu

81
New cards
82
New cards
83
New cards
84
New cards
85
New cards
86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards
90
New cards
91
New cards
92
New cards
93
New cards
94
New cards
95
New cards
96
New cards
97
New cards
98
New cards
99
New cards
100
New cards