1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
たべます
ăn

のみます
uống

タバコをすいます
hút [thuốc lá]
![<p>hút [thuốc lá]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/264d7a69-3f3e-4fa1-877f-54d02b4b7e00.jpg)
みます
nhìn, xem

ききます
nghe, hỏi

よみます
đọc

かきます
viết, vẽ

かいます
mua

しゃしんを~とります
chụp ảnh

ともだちにあいます
gặp bạn

ごはん
cơm, bữa cơm

あさごはん
bữa sáng, cơm sáng (nói chung)

ひるごはん
bữa trưa

ばんごはん
cơm tối, bữa tối

パン
bánh mì

たまご
trứng

にく
thịt

さかな
cá

やさい
rau củ

くだもの
hoa quả, trái cây

みず
nước

おちゃ
trà

こうちゃ
trà đen

ゅうにゅう ミルク
sữa bò

ジュース
nước hoa quả

ビール
ビール Bia

おさけ
rượu

ビデオ
video, băng video, đầu video

しゃしん
tấm ảnh
てがみ
thư

レポート
báo cáo

みせ
cửa hàng, tiệm

レストラン
nhà hàng

にわ
vườn

しゅくだい
bài tập về nhà (~をします:làm bài tập về nhà )

テニス
quần vợt (~を します: đánh quần vợt)

おはなみ
việc ngắm hoa anh đào (~を します: ngắm hoa anh đào)
HOA KIẾN

なに
cái gì

いっしょに
cùng, cùng nhau

ちょっと
một chút

いつも
luôn luôn, lúc nào cũng

ときどき
có lúc, thỉnh thoảng

それから
sau đó, tiếp theo

ええ
vâng/được (cách nói thân mật của はい)
いいですね
Được đấy nhỉ./ Hay quá.

わかりました
Tôi hiểu rồi./ Vâng ạ.

なんですか
Gì đấy ạ? sao đấy ? Vâng,có tôi
じゃ、またあした
Hẹn gặp lại [ngày mai].
![<p>Hẹn gặp lại [ngày mai].</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/bf0067a2-7282-48b5-9ea5-a6f48584cfbb.jpg)
サッカー
bóng đá (をします:chơi bóng đá)