WF (3) unit 4 (C1,C2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:30 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

New (adj)

mới

2
New cards

Renew (v)

thay mới, làm mới, hồi phục lại

3
New cards

Renewal (n)

sự hồi phục

4
New cards

Newness (n)

tính chất mới mẻ/mới lạ

5
New cards

Renewable (adj)

có thể đổi mới, hồi phục lại

6
New cards

Newly (adv)

gần đây (lately)

7
New cards

Anew (adv)

lại một lần nữa khác cách cũ

8
New cards

Persist (v)

kiến trì

9
New cards

Persistence (n)

sự kiên trì, bền bỉ

10
New cards

Persistent (adj)

bền bỉ, kiên trì

11
New cards

Place (n,v)

vị trí, đặt vị trí

12
New cards

Replace (v)

thay thế

13
New cards

Placement (n)

sắp đặt, sắp xếp việc làm

14
New cards

Placing (adj)

xếp đặt

15
New cards

Replacement (n)

sự thay thế

16
New cards

(ir)replaceable (adj)

không/có thể thay thế

17
New cards

Process (n)

quá trình

18
New cards

Processor (n)

máy chế biến, hệ thống xử lý

19
New cards

Processing (n)

sự chế biến, sự gia công

20
New cards

Processed (adj)

được chế biến, được gia công

21
New cards

Revolt (n,v)

cuộc nổi dậy, nổi dậy

22
New cards

Revolutionize (v)

cách mạng hóa

23
New cards

Revolution (n)

cuộc cách mạng

24
New cards

Revolutionary (adj)

thuộc cách mạng

25
New cards

Revolting (adj)

cực kỳ khó chịu