1/24
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
New (adj)
mới
Renew (v)
thay mới, làm mới, hồi phục lại
Renewal (n)
sự hồi phục
Newness (n)
tính chất mới mẻ/mới lạ
Renewable (adj)
có thể đổi mới, hồi phục lại
Newly (adv)
gần đây (lately)
Anew (adv)
lại một lần nữa khác cách cũ
Persist (v)
kiến trì
Persistence (n)
sự kiên trì, bền bỉ
Persistent (adj)
bền bỉ, kiên trì
Place (n,v)
vị trí, đặt vị trí
Replace (v)
thay thế
Placement (n)
sắp đặt, sắp xếp việc làm
Placing (adj)
xếp đặt
Replacement (n)
sự thay thế
(ir)replaceable (adj)
không/có thể thay thế
Process (n)
quá trình
Processor (n)
máy chế biến, hệ thống xử lý
Processing (n)
sự chế biến, sự gia công
Processed (adj)
được chế biến, được gia công
Revolt (n,v)
cuộc nổi dậy, nổi dậy
Revolutionize (v)
cách mạng hóa
Revolution (n)
cuộc cách mạng
Revolutionary (adj)
thuộc cách mạng
Revolting (adj)
cực kỳ khó chịu