HSK2 - New words P4

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ vựng Bài khoá 4 HSK 2

Last updated 11:49 PM on 2/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

妈妈

mẹ

2
New cards

朋友

bạn

3
New cards

电话

điện thoại

4
New cards

生日

sinh nhật

5
New cards

快乐

vui vẻ

6
New cards

一本书

1 quyển sách

7
New cards

nhận, nghe, trả lời (điện thoại)

8
New cards

hỏi, đặt câu hỏi

9
New cards

儿子

con trai

10
New cards

不知道

không biết nữa

11
New cards

非常

rất, vô cùng, cực kỳ, hết sức

12
New cards

开始

bắt đầu

13
New cards

已经

đã (làm gì trong quá khứ)

14
New cards

喜欢

yêu thích, say mê

15
New cards

工作

làm việc

16
New cards

dài, lâu (dùng để hỏi bao lâu rồi,…)

17
New cards

hai (số lượng)

18
New cards

giúp, giúp đỡ

19
New cards

介绍

giới thiệu, mở đầu, đề xuất

20
New cards

认识

quen biết, nhận ra, hiểu ra

21
New cards

先生

ông, ngài, thầy (cách gọi với những người tri thức)

Explore top flashcards