1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
yield
(v) sản xuất ra, cho ra; (n) sản lượng
adjacent
(adj) liền kề

concentrate
(v) tập trung

conducive
(adj) có lợi, hữu ích (cho)

detail
(v) vạch ra chi tiết
forecast
(v) dự báo, (n) sự dự báo

level
(n) cấp độ

overall
(adj) tổng thể
target
(v) nhắm đến, (n) mục tiêu

typically
(adv) như thường lệ
disruption
(n) sự gián đoạn

inconsiderately
(adv) một cách bất lịch sự

lobby
(n) sảnh đợi

move up
(phr.V) thăng tiến

open to
(adj) cởi mở
scrutiny
(n) sự soi xét
