Quýt 15 tét 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

(hình ảnh chỉ để ngắm, không liên quan đến từ)

Last updated 4:07 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

evergreen

thường xanh, xanh tốt quanh năm

<p>thường xanh, xanh tốt quanh năm</p>
2
New cards

native to

có nguồn gốc từ…, bản địa của..

<p>có nguồn gốc từ…, bản địa của..</p>
3
New cards

branch

cành cây, chia nhánh

<p>cành cây, chia nhánh</p>
4
New cards

dense foliage

tán lá rậm rạp

<p>tán lá rậm rạp</p>
5
New cards

tough

cứng, dai chắc

<p>cứng, dai chắc</p>
6
New cards

bell-shaped

có hình cái chuông

<p>có hình cái chuông</p>
7
New cards

pale

nhợt nhạt

<p>nhợt nhạt</p>
8
New cards

be encased in

được bao bọc trong

<p>được bao bọc trong</p>
9
New cards

fleshy husk

phần vỏ thịt bọc ngoài hạt

<p>phần vỏ thịt bọc ngoài hạt</p>
10
New cards

ridge

đường gờ, sườn núi

<p>đường gờ, sườn núi</p>
11
New cards

split into

chia ra thành…

<p>chia ra thành…</p>
12
New cards

lacy

giống ren, làm từ ren

<p>giống ren, làm từ ren</p>
13
New cards

crimson

(n,adj) đỏ thẫm

<p>(n,adj) đỏ thẫm</p>
14
New cards

spice

(n,v) gia vị, thêm gia vị

<p>(n,v) gia vị, thêm gia vị</p>
15
New cards

latter

sau, =later=last

<p>sau, =later=last</p>
16
New cards

prized

đáng giá, quan trọng

<p>đáng giá, quan trọng</p>
17
New cards

Middle Ages

thời trung cổ

<p>thời trung cổ</p>
18
New cards

flavouring

(n) hương liệu

<p>(n) hương liệu</p>
19
New cards

medicinal

dùng làm thuốc

<p>dùng làm thuốc</p>
20
New cards

preservative agent

chất bảo quản

<p>chất bảo quản</p>
21
New cards

exclusive importer

nhà nhập khẩu độc quyền

<p>nhà nhập khẩu độc quyền</p>
22
New cards

be based in sth

đặt trụ sở, hđ chính, sinh sống tại

<p>đặt trụ sở, hđ chính, sinh sống tại</p>
23
New cards

merchant

thương nhân, nhà buôn

<p>thương nhân, nhà buôn</p>
24
New cards

commodity

mặt hàng

<p>mặt hàng</p>
25
New cards

dominance

sự thống trị, ưu thế

<p>sự thống trị, ưu thế</p>
26
New cards

exploit

(n,v) kì tích, khai thác

<p>(n,v) kì tích, khai thác</p>
27
New cards

be in danger of

có nguy cơ

<p>có nguy cơ</p>
28
New cards

subcontract sth to sb

giao việc cho ai (có trả tiền)

<p>giao việc cho ai (có trả tiền)</p>
29
New cards

distribution

sự phân phối, phân phát

<p>sự phân phối, phân phát</p>
30
New cards

flow into sth

chảy vào

<p>chảy vào</p>
31
New cards

fleet

đội tàu, đội xe

<p>đội tàu, đội xe</p>
32
New cards

fall under

thuộc về, chịu quản lí của..

<p>thuộc về, chịu quản lí của..</p>
33
New cards

lock sb out of sth

ngăn cản ai tiếp cận gì

<p>ngăn cản ai tiếp cận gì</p>
34
New cards

fight back

đánh trả lại

<p>đánh trả lại</p>
35
New cards

corporation

tập đoàn, công ty

<p>tập đoàn, công ty</p>
36
New cards

army

đội quân

<p>đội quân</p>
37
New cards

Plague

bệnh dịch hạch

<p>bệnh dịch hạch</p>
38
New cards

contagious

dễ lây lan

<p>dễ lây lan</p>
39
New cards

desperate

tuyệt vọng, rất lo lắng

<p>tuyệt vọng, rất lo lắng</p>
40
New cards

hold the cure

nắm giữ phương pháp chưa trị

<p>nắm giữ phương pháp chưa trị</p>
41
New cards

spare no expense to do sth

không tiếc tiền làm gì

<p>không tiếc tiền làm gì</p>
42
New cards

rule

(n,v) luật, cai trị

<p>(n,v) luật, cai trị</p>
43
New cards

sultans

hoàng đế (ở nước hồi giáo)

<p>hoàng đế (ở nước hồi giáo)</p>
44
New cards

insist on

nhấn mạnh, khăng khăng

<p>nhấn mạnh, khăng khăng</p>
45
New cards

neutral

trung lập, #biased

<p>trung lập, #biased</p>
46
New cards

troop(s)

(quân đội), đàn, toán

<p>(quân đội), đàn, toán</p>
47
New cards

invader

kẻ xâm lược

<p>kẻ xâm lược</p>
48
New cards

go to work +ving/on sth

bắt tay vào việc

<p>bắt tay vào việc</p>
49
New cards

take over

tiếp quản

<p>tiếp quản</p>
50
New cards

concentrate

tập trung, tụ tập

<p>tập trung, tụ tập</p>
51
New cards

uproot

nhổ tận gốc

<p>nhổ tận gốc</p>
52
New cards

plantation

đồn điền

<p>đồn điền</p>
53
New cards

catch sb doing sth

bắt gặp ai làm gì

<p>bắt gặp ai làm gì</p>
54
New cards

seedling

cây con, cây giống

<p>cây con, cây giống</p>
55
New cards

proper authority

cơ quan có thẩm quyền, sự cho phép chính thức

<p>cơ quan có thẩm quyền, sự cho phép chính thức</p>
56
New cards

lime

vôi

<p>vôi</p>
57
New cards

fertile

màu mỡ

<p>màu mỡ</p>
58
New cards

obstacle

trở ngại

<p>trở ngại</p>
59
New cards

sliver

(n,v) mảnh vụn, vỡ vụn

<p>(n,v) mảnh vụn, vỡ vụn</p>
60
New cards

under the control of

dưới sự kiểm soát của

<p>dưới sự kiểm soát của</p>
61
New cards

arrive at a decision/solution/compromise

đưa ra quyết định/giải pháp/thỏa hiệp

<p>đưa ra quyết định/giải pháp/thỏa hiệp</p>
62
New cards

settlement

sự dàn xếp, sự giải quyết ổn thỏa

<p>sự dàn xếp, sự giải quyết ổn thỏa</p>
63
New cards

treaty

hiệp ước

<p>hiệp ước</p>
64
New cards

intent on

quyết tâm, miệt mài làm gì

<p>quyết tâm, miệt mài làm gì</p>
65
New cards

monopoly

độc quyền

<p>độc quyền</p>
66
New cards

smuggle

buôn lậu

<p>buôn lậu</p>
67
New cards

off the coast

ngoài khơi

<p>ngoài khơi</p>
68
New cards

thrive

phát triển mạnh

<p>phát triển mạnh</p>
69
New cards

grove

vườn cây, lùm cây

<p>vườn cây, lùm cây</p>
70
New cards

seize

bắt giữ

<p>bắt giữ</p>
71
New cards

wipe out

xóa sổ

<p>xóa sổ</p>
72
New cards

by force

bằng vũ lực

<p>bằng vũ lực</p>
73
New cards

transplant

cấy ghép, đưa đi nơi khác

<p>cấy ghép, đưa đi nơi khác</p>