1/49
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
utility (n)
tiện ích (điện, nước…)
heating (n)
hệ thống sưởi
ventilation (n)
hệ thống thông gió
commute (v)
đi làm hằng ngày
carpool (n)
đi chung xe
telecommute (v)
làm việc từ xa
remote work (n)
làm việc từ xa
clock in (v)
chấm công vào
clock out (v)
chấm công ra
timesheet (n)
bảng chấm công
leave (n)
nghỉ phép
sick day (n)
ngày nghỉ ốm
lunch hour (n)
giờ nghỉ trưa
marker (n)
bút lông
presentation (n)
bài thuyết trình
handout (n)
tài liệu phát tay
department (n)
phòng ban
division (n)
bộ phận
branch (n)
chi nhánh
headquarters (n)
trụ sở chính
subsidiary (n)
công ty con
floor plan (n)
sơ đồ mặt bằng
occupancy (n)
số người sử dụng
guest pass (n)
thẻ khách
key card (n)
thẻ từ
locker (n)
tủ khóa cá nhân
water cooler (n)
máy lọc nước
vending machine (n)
máy bán hàng tự động
first aid kit (n)
bộ sơ cứu
fire extinguisher (n)
bình chữa cháy
emergency exit (n)
lối thoát hiểm
evacuation (n)
sự sơ tán
evacuate (v)
sơ tán
drill (v)
luyện tập
liability (n)
trách nhiệm pháp lý
reimbursement (n)
sự hoàn tiền
petty cash (n)
tiền tiêu vặt
vendor (n)
nhà cung cấp
supplier (n)
nhà cung cấp
mail room (n)
phòng thư tín
postage (n)
bưu phí
clipboard (n)
bảng kẹp giấy
notepad (n)
tập giấy ghi chú
highlighter (n)
bút dạ quang
nameplate (n)
bảng tên
office supplies (n)
đồ dùng văn phòng
paper tray (n)
khay giấy
toner (n)
mực in
ink cartridge (n)
hộp mực in
liability to
nguy cơ