Aggression

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:19 AM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

Verbal

Bằng lời nói (nói ra, không phải viết).

2
New cards

To belittle

Hạ thấp, xem nhẹ, coi thường

3
New cards

To humiliate

Làm nhục, làm bẽ mặt.

4
New cards

Key to

Chìa khóa cho, rất quan trọng đối với.

5
New cards

To inflict

Gây ra, bắt phải chịu (vết thương, hình phạt, nỗi đau).

6
New cards

Be it physical or verbal (whether it is...)

Cho dù là thể chất hay bằng lời nói.

7
New cards

Intentional

Cố ý, có chủ đích (không phải tình cờ).

8
New cards

Spectrum

Một dải, một chuỗi phổ rộng (có 2 giới hạn/đầu cực).

9
New cards

Biological

Thuộc về sinh học (mang tính bản năng; tự nhiên; vốn có; bẩm sinh; tự phát).

10
New cards

Learned

Do học hỏi/tiếp thu mà có

11
New cards

Externally

Bên ngoài, từ bên ngoài

12
New cards

Internally

Bên trong, từ bên trong.

13
New cards

Displacement

Sự dịch chuyển (cảm xúc)

14
New cards

Impulse

Sự bốc đồng, sự thôi thúc đột ngột và mạnh mẽ.

15
New cards

To put forth

Đưa ra, đề xuất, gợi ý.

16
New cards

Catharsis

Sự thanh tẩy/giải tỏa cảm xúc

17
New cards

Ethologist

Nhà nghiên cứu tập tính học

18
New cards

To provoke

Khiêu khích, kích động, gợi lên một phản ứng.

19
New cards

Provocation

Sự khiêu khích

20
New cards

Provocative

Mang tính khiêu khích

21
New cards

Role model

Hình mẫu lý tưởng, tấm gương

22
New cards

To reinforce

Củng cố, làm cho mạnh hơn.

23
New cards

To acquire

Thu được, đạt được, tiếp thu được.

24
New cards

Peer

Bạn bè cùng trang lứa, người đồng trang lứa.

25
New cards

Minimally

Ở mức tối thiểu, nhỏ nhất có thể.

26
New cards

Correlation

Sự tương quan (mối quan hệ; sự liên kết; sự kết nối).

27
New cards

To correlate with

Có tương quan với

28
New cards

Adolescence

Tuổi vị thành niên, thời thanh xuân.

29
New cards

Incidence

Tỷ lệ mắc phải, tần suất xảy ra (mức độ, phạm vi).

30
New cards

To insult

Lăng mạ, sỉ nhục, làm nhục.

31
New cards

To clarify

Làm rõ, làm cho dễ hiểu.

32
New cards

Intermittent

Gián đoạn, không liên tục, thỉnh thoảng lại dừng (không đều đặn).

33
New cards

To attribute... to

Quy cho là, đổ tại cho là.

34
New cards

Evolution

Sự tiến hóa.

35
New cards

To evolve

tiến hóa

36
New cards

To debate

Tranh luận, thảo luận một vấn đề gì đó một cách trang trọng.

37
New cards

Institution

Cơ quan, tổ chức, thể chế.

38
New cards

To combat

Chiến đấu chống lại, ngăn chặn.

39
New cards

To model

Tạo mô hình, định hình, tạo khuôn mẫu.

40
New cards

To witness

Chứng kiến (nhìn thấy; quan sát).

41
New cards

To disrupt

Gây gián đoạn, làm xáo trộn, phá vỡ.

42
New cards

Corrupt

tham nhũng, suy đồi

43
New cards

Bankrupt

phá sản

44
New cards

interrupt

ngắt lời, làm gián đoạn

45
New cards

rupture

sự nứt vỡ, đoạn tuyệt

46
New cards

Genuinely

Thành thật, chân thật, một cách chính xác (thực sự).

47
New cards

Considerate (careful not to hurt)

Chu đáo, ân cần, thận trọng (cẩn thận để không làm tổn thương người khác).