1/15
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Aboard
Đi lên, ở trên (phương tiện)
Switch off
Tắt
Lavatory
Bồn cầu, phòng vệ sinh
Blanket
Tấm chăn, mền
Oxygen mask
Mặt nạ thở oxy
Serve
Phục vụ (thức ăn)
Window seat
Ghế cạnh cửa sổ
Airsick
(bị) say máy bay
Cockpit
Buồng lái
Fasten
Thắt, buộc
Take off
Cất cánh
Co-pilot
Phi công phụ, lái phụ
Assist
Hỗ trợ, giúp đỡ
First-class
(ghế) hạng nhất
Confiscate
Tịch thu
Turn on
Bật, mở