1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
aspect
(n) khía cạnh, mặt, diện mạo
field
(n) lĩnh vực, ngành, phạm vi
interactive
(adj) có tính tương tác
engaging
(adj) thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
showcase
(n) buổi trình diễn, trưng bày (sản phẩm, tài năng)
abtract
(adj) trừu tượng
(n) bản tóm tắt
tangible
(adj) hiện hữu
concept
(n) khái niệm, ý tưởng, hình thức
critical
(adj) phê bình, phê phán; khó tính
curiosity
(n) sự tò mò
frustration
(n) sự thất vọng
exaggerate
(v) cường điệu hoá
foster
(v) nuôi dưỡng, khuyến khích
appreciation
(n) sự đánh giá, trân trọng
expose
(v) phơi bày, tiếp xúc
diverse
(adj) đa dạng, phong phú
perspective
(n) quan điểm góc nhìn
widen
(v) mở rộng, làm rộng thêm
promote
(v) thúc đẩy, khuyến khích
impose
(v) áp đặt, đặt ra