1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
茶
trà
紅茶
こうちゃ;hồng trà
酒
tửu
酒井
さかい:sakai
お酒
おさけ:rượu
写
tả
写す
うつす:sao chép
真
chân
真っ直ぐ
まっすぐ:thẳng
紙
chỉ
手紙
てがみ:thư
映
ánh
映す
映す:chiếu lên
映画
えが:phim chiếu rạp
送
tống
送ります
おくります:gửi, tiễn
切
thiết
切ります
きります:cắt
大切
たいせつ:quan trọng
貸
thải
貸します
かします:cho mượn
借
tá
借ります
かります:mượn
旅
"lữ
たび:chuyến đi"
旅行
りょこう:du lịch
教
giáo
教えます
おしえます:dạy
習
tập
習います
ならいます:tập
勉
miễn
強
cường
強い
ついい:mạnh
勉強
べんきょう:học
花
"hoa
はな
お花見"