1/126
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
expensive=costly=lavish=extravagantly priced=exorbitant
đắt đỏ
ascertain(v)
biết chắc, xđ, tìm hiểu chắc chắn
frenzied world of sth
TG điên cuồng vì cgi
fend for oneself
chăm sóc bản thân mà k cần ai
incentive(n)
động lực, sự khuyến khích,tiền thưởng
formulate(v)
hình thành,lập ra, công thức hóa
autonomous(a)
tự chủ, độc lập
self-ruling(a)
tự quản, tự kiểm soát
trepidation(n)
sự lo lắng, sợ hãi
traipse(v)
đi dạo chơi, đi du lịch, bộ hành, bước đi 1c uể oải
nomadic(a)
du mục, nay đây mai đó
prerogative(n)
đặc quyền, đặc lợi
unaccompanied (a)
1m kc ng đi cùng
travel unaccompanied /individually/ solo =solitary travel
du lịch 1m
jet-setter
ng giàu có và sống xa hoa
encounter (v)
gặp gỡ, đối mặt,trải no
island-hop (v)
đi thăm các hòn đảo
egotistical (a)
tự cao tự đại
egocentric (a)
tự cho mình là trung tâm
arrogant (a)
kiêu ngạo
autonomous province
vùng tự trị
split decision
qđ riêng rẽ
autonomous decision
qđ tự chủ
autonomous vehicle
xe tự lái
rash decision
qđ vội vàng
unrivaled (a)
o sánh dc, kh bì dc, kc đối thủ
instant(n)=jiffy=wink=a split second=a blink of an eye
trong giây lát, tức khắc >< long span of time
process(v)=treat=transform
xử lí
current(a)=ongoing=happening=up-to-the-minute=in fashion
thịnh hành, hiện nay
familial(a)
thuộc gđ, di truyền
backpacking(n)
du lịch bụi, phượt
inspirational(a)
truyền cảm hứng, truyền cảm
philanthropic(a)
thuộc nhân đạo, từ thiện
employable(a)
đủ năng lực/knang dc tuyển dụng
habitually(adv)
theo thói quen, txuyen
erudition(n)
có kthuc sâu rộng, uyên bác
destined(a)
đang trên đường tới đâu, đc định sẵn
round-trip(a)
thuộc chuyến đi khứ hồi
stirring(a)
gây xúc động, rung động,hứng khởi
rousing(a)
làm hào hứng
fundamental difference
sự khác biệt cơ bản
constant(a)=changeless=invariant
o ngừng, bất biến
superior(n)
cấp trên, bề trên
dimension(n)
chiều, khía cạnh
competitiveness (n)
tính cạnh tranh
microcosm (n)
TG vi mô, mô hình thu nhỏ
cultural mosaic/ mosaic of multiculturalism
khảm văn hóa
triviality(n)
tầm thường, thứ vô gtri
willpower(n)
sức mạnh ý chí/tinh thần (C2)
severance (n)
sự rạn nứt, gián đoạn, rạn nứt
segregation (n)
sự phân tầng, cô lập, chia rẽ
solitude(n)
sự cô độc, vc ở 1m
partition (n)
sự phân chia
academic freedom
tự do học thuật
adapt=accommodate=modify
thích ứng, thích nghi
waiver(n)
sự từ bỏ, khước từ
forego (v)
từ bỏ
conjure (v)
gợi lên, gọi lên, làm ảo thuật
deploy(v)
dàn quân
conquer(v)
chinh phục, chế ngự, chiến thắng
unscathed (a)
o bị tổn thương, vô sự, kh hề hấn gì
thrill-seeker
ng ưa cảm giác mạnh
precautionary (a)
thuộc đề phòng, phong bị
qualm (n)
mối lo ngại, bất an
evade (v)
né tránh, lảng tránh
tension(n)
sự căng thẳng, sức căng
athletic(a)
khỏe mạnh,cường tráng,/ thuộc thể thao, vđv
craze (n)
trào lưu, sự say mê
precarious(a)
bấp bênh
safety rating
xếp hạng an toàn
criminal record
lý lịch tư pháp
safety record
hồ sơ an toàn
personnel record
hồ sơ nhân sự
reveal=uncover=unveil=bring out
tiết lộ
lack=deficiency=state of need=inadequacy
thiếu
consider=contemplate=ponder
cân nhắc, xem xét
sprout (n)
chồi non
patch (n)
miếng vá, khoảng đất
bouquet (n)
bó hoa
bliss(n)
niềm vui sướng, hp
compost(v)
bón phân, chế thành phân hữu cơ, phân bón
heirloom(n)
vật truyền lại lâu năm( cây trồng), tài sản gia truyền
prolifically(adv)
dồi dào, rất nhiều
bounty(n)
đa dạng, phong phú
chillax (v)
thư giãn, thoải mái
frantic(a)
điên cuồng, cuồng loạn, hoặc hốt hoảng. Nó diễn tả trạng thái lo lắng, căng thẳng, hoặc mất kiểm soát do sự sợ hãi, lo lắng hoặc phấn khích quá độ.
rebuttal(n)
phản biện chống trả
unload (v)
tháo gỡ, thổ lộ
disperse(v)
rải, gieo rắc
inheritance (n)
tài sản thừa kế(C2)
legacy (n)
già tài(C2)
birthright(n)
quyền thừa kế
vegetable patch
vườn rau
vegetable kingdom
giới thực vật
tough patch
giai đoạn khó khăn
ace in the hole
con át chủ bài, lợi thế bí mật
unequaled (a)=unrivaled
kh gì sánh bằng, vô song
affluence
sự sung túc
overextend(v)
mở rộng quá mức, làm vc quá mức
holistic(a)
toàn diện, tổng thể