Thẻ ghi nhớ: B1 (1/11) từ mới | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

61 Terms

1
New cards

desperately need to V / have a real need to V

Rất cần, có nhu cầu cấp thiết phải làm gì

2
New cards

be home to sth = contain sth = be native to = be indigenous to

nơi chứa, nơi sinh sống

3
New cards

be native to

Có nguồn gốc từ

4
New cards

be indigenous to

Bản địa, có nguồn gốc bản địa

5
New cards

pledge to V

Cam kết chính thức sẽ làm gì

6
New cards

officially promise to V

Hứa một cách chính thức

7
New cards

vertical

trục tung, thẳng đứng

8
New cards

horizontal

trục hoành , theo chiều ngang

9
New cards

diagonal

Chéo

10
New cards

exotic

Ngoại lai

11
New cards

domestic

Trong nước, nội địa

12
New cards

fern

Cây dương xỉ

13
New cards

self-sufficient

Tự cung tự cấp

14
New cards

a knock-on effect

Hiệu ứng dây chuyền / tác động gián tiếp

15
New cards

impart the ability to V

nuôi cấy, trao cho khả năng làm gì

16
New cards

simultaneously

ngẫu nhiên

17
New cards

work one's way (through)

Từng bước tiến lên / vượt qua

18
New cards

expertise

Chuyên môn

19
New cards

do + V (emphasis)

Nhấn mạnh hành động (trong văn nói/viết)

20
New cards

harness / utilise (use)

Tận dụng, khai thác

21
New cards

fellow

Đồng bào / người cùng nhóm / thành viên cùng tổ chức

22
New cards

rent out (something)

Cho thuê

23
New cards

timber

Gỗ (đã qua xử lý để xây dựng)

24
New cards

hold = host = orginse

chủ nhà

25
New cards

take account of / take into account

Tính đến, xem xét

26
New cards

tangible

Hữu hình, có thể đo lường/cảm nhận được

27
New cards

surmount = escalate

leo thang

28
New cards

escalate

Leo thang, gia tăng (mức độ, căng thẳng)

29
New cards

venues

Địa điểm (tổ chức sự kiện)

30
New cards

less well-known

Ít được biết đến

31
New cards

incur

Gánh chịu (chi phí, tổn thất, hậu quả)

32
New cards

instrumental / critical

Mang tính quyết định, then chốt

33
New cards

supplementary

thực phẩm chức năng

34
New cards

sponsorship

Tài trợ

35
New cards

confer (something) on / upon (someone)

Trao (quyền, danh hiệu) cho ai

36
New cards

impose (something) on (someone)

Áp đặt cái gì lên ai

37
New cards

prestige

Uy tín, danh tiếng

38
New cards

prestigious

Danh giá

39
New cards

unity

Sự đoàn kết

40
New cards

social cohesion

sự gắn kết xã hội

41
New cards

proactive

Chủ động

42
New cards

passive

Thụ động

43
New cards

capability / capacity

Khả năng, năng lực

44
New cards

competence / competent

Năng lực (đủ kỹ năng để làm tốt việc gì)

45
New cards

act in line with

Hành động phù hợp với

46
New cards

tangible / concrete / measurable

Hữu hình, cụ thể, có thể đo lường

47
New cards

transferable skills

Kỹ năng có thể chuyển đổi, áp dụng ở nhiều lĩnh vực, vào cuộc sống hằng ngày

48
New cards

systemic barriers

Rào cản mang tính hệ thống

49
New cards

objectives / goals

Mục tiêu

50
New cards

civic engagement

Sự tham gia, gắn kết của công dân với cộng đồng

51
New cards

operate within constraints

Hoạt động trong những giới hạn / khuôn khổ nhất định

52
New cards

competing / contrasting demands

Những yêu cầu mâu thuẫn, đối lập

53
New cards

profession

Nghề nghiệp (đòi hỏi trình độ/chuyên môn)

54
New cards

promote social mobility

Thúc đẩy sự dịch chuyển giai tầng xã hội

55
New cards

culinary delights

Đặc sản ẩm thực

56
New cards

culinary arts / cooking

Nghệ thuật ẩm thực / nấu ăn

57
New cards

inclusive

Toàn diện, bao trùm

58
New cards

informed / reasonable

Có hiểu biết / hợp lý

59
New cards

determinant / determining factor

Yếu tố quyết định

60
New cards

moral principles

Nguyên tắc đạo đức

61
New cards

societal well-being

Phúc lợi / chất lượng sống của xã hội