PPC (1) unit 6 (C1,C2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 5:16 PM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

Have access to

có sự tiếp cận đến

2
New cards

Gain access to

đạt được sự tiếp cận/truy cập

3
New cards

Provide access to

cho tiếp cận, cho vào Internet access

4
New cards

Wheelchair access

lối vào cho người đi xe lăn

5
New cards

Break a habit

từ bỏ thói quen

6
New cards

Break with tradition

làm một việc mới mẻ, khác cách cũ

7
New cards

Make the break (from)

làm sự thay đổi

8
New cards

Take/need/have a break

cần sự nghỉ ngơi

9
New cards

A welcome break from

có kết quả tốt từ việc tạm dừng

10
New cards

Lunch/tea/coffee break

nghỉ giải lao

11
New cards

Change from sth to

thay đổi từ gì đó đến gì đó

12
New cards

Change sth into

thay đổi thành

13
New cards

Change sth for

thay đổi điều gì đó về

14
New cards

Change for the better/worse

thay đổi trở nên tốt hơn/tệ hơn

15
New cards

Change your mind

thay đổi quan điểm

16
New cards

Change the subject

thay đổi chủ đề

17
New cards

Make a change

có sự thay đổi, khác biệt

18
New cards

Undergo a change

tiến hành sự thay đổi

19
New cards

Set a clock

hẹn giờ

20
New cards

Watch the clock

xem giờ

21
New cards

Against the clock

chạy đua với thời gian

22
New cards

Around the clock

liên tục suốt cả ngày đêm

23
New cards

(anti)clockwise

theo/ngược chiều kim đồng hồ

24
New cards

Clockwork (adj,n)

làm việc đều đặn, như một cái mát, bộ máy đồng hồ

25
New cards

Date from

có ngày từ

26
New cards

Date back to

có từ thời

27
New cards

Keep sth up to date

giữ điều gì đó được cập nhật

28
New cards

Set/fix a date

cố định ngày

29
New cards

Go on/make a date (with sb)

hẹn hò với ai đó

30
New cards

At a late/future date

một ngày sau đó trong tương lai

31
New cards

To date

đến ngày hôm nay

32
New cards