UNIT 8: 음식 (FOOD)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

39 Terms

1
New cards
음식
ẩm thực
2
New cards

cơm
3
New cards

canh
4
New cards
김치
kim chi
5
New cards
불고기
thịt nướng
6
New cards
된장찌개
Canh đậu tương
7
New cards
비빔밥
cơm trộn
8
New cards
냉면
Mì lạnh
9
New cards

Bánh tteok
10
New cards
라면
mì gói
11
New cards
삼겹살
Thịt ba chỉ nướng
12
New cards
김치찌개
Món canh kim chi
13
New cards
갈비탕
Súp sườn bò
14
New cards
삼계탕
Món gà tần sâm
15
New cards
볶음밥
cơm chiên, cơm rang
16
New cards
갈비
món sườn nướng
17
New cards
국수
mì, bún
18
New cards
맛있다
ngon
19
New cards
맛없다
không ngon
20
New cards

mùi vị
21
New cards
달다
ngọt
22
New cards
짜다
mặn
23
New cards
쓰다
đắng
24
New cards
시다
chua
25
New cards
맵다
cay
26
New cards
싱겁다
nhạt
27
New cards
숟가락
thìa, muỗng
28
New cards
젓가락
đũa
29
New cards
메뉴
thực đơn
30
New cards

cốc, ly
31
New cards
테이블
bàn ăn
32
New cards
종업원
người phục vụ nhà hàng
33
New cards
손님
khách hàng
34
New cards
흡연석
Chỗ được hút thuốc lá
35
New cards
금연석
Chỗ cấm hút thuốc
36
New cards
영수증
hóa đơn (receipt)
37
New cards
주문하다
gọi món
38
New cards
계산하다
tính tiền
39
New cards
계산서
phiếu tính tiền (bill)