1/157
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
畳(たたーむ、たたみ、じょう)
畳む
>< 折る
>< 折り畳む
畳み
畳
畳む(たたむ)(tha động từ)
① Gấp, xếp (đồ vật mềm như quần áo, chăn…)
vd: 服 を 畳む。→ Gấp quần áo.
② Cuộn / gấp lại (vật có thể mở ra – gấp vào)
→ Ví dụ: dù, quạt, chiếu…
vd: 傘 を 畳む。→ Gấp ô lại.
③ Thu dọn, dẹp lại (mang tính kết thúc)
→ Dùng cho cửa hàng, công việc, gian hàng…
vd: 店 を 畳む。→ Đóng cửa tiệm / dẹp tiệm.
④ Rút lại, thu hẹp (kế hoạch, quy mô…)
→ Nghĩa trừu tượng hơn của ③
vd: 事業 を 畳む。→ Thu hẹp / chấm dứt hoạt động kinh doanh.
>< 折る(おる) gấp (bẻ, gập một lần) → tập trung vào hành động “bẻ/gập” >< 畳む → gấp gọn nói chung (quần áo, chăn…)
>< 折り畳む(おりたたむ) gấp lại (có cấu trúc gập nhiều lớp) >< 畳む → gấp gọn nói chung (quần áo, chăn…)
畳み(たたみ)(danh từ)
1: chiếu tatami (truyền thống Nhật)
→ 畳(たたみ)chiếu tatami (cách nói phổ biến hơn 畳み trong nghĩa này)
→ loại chiếu dùng trong phòng Nhật
vd: 畳み の 部屋。→ Phòng có chiếu tatami.
2: sự gấp / trạng thái đã gấp
vd: 畳み が きれいだ。→ Nếp gấp đẹp.
畳 → chỉ vật (chiếu tatami)
畳み → nhấn vào “trạng thái / hành động gấp”
折り畳む
>< 畳む
おりたたむ (tha động từ)
① Gấp lại (theo nếp, theo từng phần)
→ Nhấn mạnh “gấp lại nhiều lần / theo cấu trúc” (khác với 畳む là gấp chung chung)
vd: 紙 を 折り畳む。→ Gấp tờ giấy lại.
② Gấp gọn (đồ vật có thể mở ra – gấp vào, thường có cấu trúc)
→ Ví dụ: ô, ghế xếp, bàn xếp…
vd: 折り畳み 傘 を 折り畳む。→ Gấp ô gấp lại.
③ Thu gọn lại (vật lớn → nhỏ lại theo cơ chế gập)
→ Nhấn mạnh tính cơ học / cấu trúc gập được
vd: ベッド を 折り畳む。→ Gập giường lại.
>< 畳む(たたむ)Gấp nói chung (quần áo, chăn…) → Không cần cấu trúc đặc biệt >< 折り畳む→ Gấp theo nếp / theo cấu trúc có sẵn → Thường dùng với vật có thể mở–gập
折り畳み傘
おりたたみがさ (danh từ) ô gấp (ô xếp)
→ loại ô có thể gấp gọn lại
vd: 折り畳み傘 を 持っている。→ Mang theo ô gấp.
石畳
レンガ道
いしだたみ (danh từ) đường lát đá / nền lát đá
→ mặt đường được lát bằng đá
vd: 石畳 を 歩く。→ Đi trên đường đá.
レンガ道(れんがみち) đường lát gạch
六畳間
Số + 畳(じょう)
Số + 畳間(じょうま)
畳半
四畳半
八畳間
ろくじょうま (danh từ) phòng 6 chiếu tatami
→ cách đo diện tích phòng kiểu Nhật
vd: 六畳間 に 住んでいる。→ Sống trong phòng 6 chiếu.
Số + 畳(じょう)→ Dùng để chỉ diện tích phòng theo số tấm tatami
vd: この部屋 は 8畳 だ。→ Phòng này rộng 8 tatami.
Số + 畳間(じょうま)→ Phòng kiểu Nhật (phòng có trải tatami) với diện tích ~ số tatami đó
vd: 6畳間 に 住んでいる。→ Sống trong phòng 6 tatami (phòng kiểu Nhật)
畳半(じょうはん)1 chiếu rưỡi (1.5 tatami)
畳(じょう): đơn vị đo diện tích (1 tấm tatami)
半(はん): một nửa
vd: 四畳半(よじょうはん) phòng 4 chiếu rưỡi
八畳間(はちじょうま) phòng 8 chiếu
床(とこ、ゆか、しょう)
床
ゆか / とこ (Danh từ)
1: Sàn nhà (ゆか)
vd: 床 に 座る。→ Ngồi trên sàn.
2: Giường ngủ (とこ – cách đọc trong một số tổ hợp)
→ dùng trong văn nói hoặc từ ghép
→ Thường xuất hiện trong 床に就く (とこにつく)Đi ngủ, lên giường ngủ (cách nói trang trọng)
vd: 床 に 入る。→ Đi ngủ (lên giường).
3: nền (trong xây dựng, sân khấu…)
→ bề mặt phía dưới của một không gian
vd: 床 が 硬い。→ Nền cứng.
床屋
>< 美容院
とこや (danh từ) tiệm cắt tóc (truyền thống, thường cho nam)
vd: 床屋 に 行く。→ Đi tiệm cắt tóc.
>< 美容院(びよういん) salon (cả nam nữ, thiên về làm đẹp) >< 床屋 → cắt tóc đơn giản (thường nam)
床に就く
とこにつく (tự động từ) Đi ngủ, lên giường ngủ (cách nói trang trọng)
vd: 十一時 に 床に就いた。→ Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
床の間
とこのま (danh từ) hốc trang trí trong phòng Nhật
→ nơi treo tranh, cắm hoa
vd: 床の間 に 花 を 飾る。→ Trang trí hoa ở hốc tokonoma.
生け花
いけばな (danh từ) nghệ thuật cắm hoa Nhật
就く
N に 就く
就ける
弁護士を就ける
就く(つく)(tự động từ)
N に 就く
1: đảm nhận chức vụ, nhận chức
vd: 社長 に 就く→ nhậm chức giám đốc
2: Bắt đầu làm, bắt đầu công việc
→ Bắt đầu làm một nghề hoặc công việc chính thức.
vd: 教師の職 に 就いた。→ Đã bắt đầu làm nghề giáo viên.
仕事 に 就く。→ Đi làm, bắt đầu làm việc.
3: Theo học, theo (nghề, con đường…)
→ Đi theo một con đường nghề nghiệp hoặc học tập nào đó.
vd: 医者の道 に 就く。→ Theo con đường làm bác sĩ.
就ける(つける)(tha động từ) bổ nhiệm, cho ai đảm nhận chức vụ
vd: 彼を部長 に 就けた。→ Bổ nhiệm anh ấy làm trưởng phòng.
弁護士を就ける chỉ định, thuê luật sư cho ai
生ける / 生きる
>< 活きる
生かす
>< 活かす
生ける(いける)(tha động từ)
①: Cắm (hoa)
→ Nghĩa cơ bản nhất (liên quan đến 生け花(いけばな))
vd: 花 を 生ける。→ Cắm hoa.
② Nuôi sống / giữ cho sống (sinh vật)
→ Làm cho sinh vật tiếp tục sống
vd: 魚 を 水槽 で 生ける。→ Nuôi cá trong bể.
③ Giữ tươi (đồ ăn, cá sống…)
→ Dùng trong ngữ cảnh thực phẩm
vd: 魚 を 生けて おく。→ Giữ cá sống.
④: (Văn học) “sống” (dạng bổ nghĩa: 生ける〜)
→ Mang nghĩa trang trọng: “đang sống”
vd: 生ける 伝説→ Huyền thoại sống
生きる(いきる)(tự động từ) (SINH - Trọng tâm là sự Tồn tại)
① Sống (tồn tại, còn sống)
vd: 魚 が 生きている。→ Cá đang sống.
② Sống cuộc đời / tồn tại (cuộc đời, cách sống)
vd: 強く 生きる。→ Sống mạnh mẽ.
③: Sống sót
vd: 奇跡的 に 生きた。→ Sống sót một cách kỳ diệu.
>< 活きる(いきる)(tự động từ) (HOẠT - Trọng tâm là Giá trị/Tác dụng)
① Được phát huy / tận dụng tốt
→ Khi một kỹ năng hoặc trải nghiệm cũ trở nên có ích trong hoàn cảnh mới.
vd: 経験 が 活きる。→ Kinh nghiệm được tận dụng hiệu quả.
② Trở nên nổi bật / có hồn
→ Dùng cho thiết kế, biểu đạt, màu sắc
vd: 色 が 活きている。→ Màu sắc rất nổi / sống động.
生かす(いかす)(tha động từ)
①: Tận dụng đặc điểm tự nhiên của nguyên liệu.
→ Tận dụng tối đa nguyên liệu/vốn có: Giữ lại những gì tốt nhất của bản chất ban đầu để sử dụng.
vd: 素材 の 味 を 生かす 料理。→ Món ăn giữ trọn vẹn/tận dụng hương vị tự nhiên của nguyên liệu.
②: Giữ cho sống (không giết / không làm mất đi)
→ Nghĩa gốc từ “sống”
vd: 命 を 生かす。→ Giữ mạng sống.
>< 活かす(いかす)(tha động từ)
1: Vận dụng kiến thức, khả năng vào thực tế để tạo ra kết quả tốt hơn.
vd: 英語 を 活かせる 仕事 を 探す。→ Tìm công việc có thể vận dụng được tiếng Anh.
2: Tận dụng một cơ hội hoặc một sai lầm để làm bàn đạp cho tương lai.
→ Rút kinh nghiệm, biến cái cũ thành cái có ích.
vd: 失敗を次に活かす。→ Vận dụng thất bại để làm tốt hơn ở lần tới.
起床 / 起床する
きしょう (danh từ, tự động từ) thức dậy
→ Trang trọng. Không có tân ngữ
vd: 毎朝 6時 に 起床する。→ Mỗi sáng thức dậy lúc 6 giờ。
病床
病床に就く
寝込む
びょうしょう (danh từ)
1: giường bệnh
vd: 病床 に いる。→ Đang nằm giường bệnh.
2: tình trạng nằm bệnh (trạng thái bệnh tật)
vd: 長く 病床 に ある。→ Bị bệnh lâu.
病床に就く(びょうしょうにつく)lâm bệnh phải nằm giường
→ Trang trọng, văn viết (tin tức, văn học)
→ Nhấn mạnh bước chuyển sang trạng thái bị bệnh
→ Không nhất thiết nhấn mạnh “nặng đến mức không dậy nổi”
vd: 祖父 は 病床に就いた。→ Ông tôi đã lâm bệnh phải nằm giường。
寝込む(ねこむ)(tự động từ) nằm liệt giường (do bệnh) (mang sắc thái thực tế, đời thường)
→ Nhấn mạnh trạng thái không thể dậy được
→ Dùng trong hội thoại hàng ngày
→ Thường mang cảm giác “bị bệnh nặng/kiệt sức”
vd: 風邪 で 3日間 寝込んだ。→ Tôi bị cảm và nằm liệt giường 3 ngày。
水槽
すいそう (danh từ) bể nước / bể cá
→ dùng để nuôi cá hoặc chứa nước
vd: 水槽 で 魚を飼う。→ Nuôi cá trong bể.
飼う
>< 育てる
かう (tha động từ)
1: nuôi (động vật)
→ Không dùng 飼う cho con người
vd: 犬 を 飼っている。→ Tôi đang nuôi chó。
2: giữ, nuôi (một thứ bên trong)
→ Dùng ẩn dụ: giữ trong lòng cảm xúc / ý nghĩ
vd: 心 に 不満 を 飼う。→ Nuôi sự bất mãn trong lòng。
>< 育てる(そだてる) nuôi dưỡng, trồng, giáo dục (rộng hơn)
→ Dùng cho: người, cây, kỹ năng
vd: 子供 を 育てる。→ Nuôi dạy con。
飾る
かざる (tha động từ)
1: trang trí, làm đẹp
→ Làm cho vật gì đó đẹp hơn bằng cách thêm đồ trang trí
vd: 部屋 を 花 で 飾る。→ Trang trí phòng bằng hoa。
クリスマスツリー を 飾る。→ Trang trí cây thông Noel。
2: làm tăng giá trị / làm đẹp cho (trừu tượng)
→ Dùng với những thứ như thành tích, sự kiện…đạt được một thành tích giúp cho sự nghiệp hoặc sự kiện đó thêm rực rỡ.
vd: 最後 を 勝利 で 飾る。→ Kết thúc bằng một chiến thắng vẻ vang。
水族館
すいぞくかん thủy cung
育つ / 育てる
育つ(そだつ)(tự động từ)
① Nghĩa: lớn lên, trưởng thành (người, động vật)
→ Nhấn mạnh quá trình tự phát triển
vd: 子供 が 元気 に 育つ。→ Đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh。
② Nghĩa: phát triển (cây cối)
→ Dùng cho thực vật phát triển tự nhiên
vd: この木 は よく 育つ。→ Cái cây này phát triển tốt。
③ Nghĩa: được nuôi dưỡng trong môi trường nào đó
→ Nhấn mạnh hoàn cảnh lớn lên
vd: 田舎 で 育った。→ Tôi lớn lên ở nông thôn。
④ Nghĩa: hình thành, phát triển (tính cách, năng lực)
→ Những thứ trừu tượng tự phát triển
vd: 自主性 が 育つ。→ Tính tự lập được hình thành。
育てる(そだてる)(tha động từ)
① Nghĩa: nuôi, nuôi dạy (người, động vật)
→ Có tác động từ bên ngoài
vd: 子供 を 育てる。→ Nuôi dạy con。
② Nghĩa: trồng, chăm sóc (cây cối)
vd: 野菜 を 育てる。→ Trồng rau。
③ Nghĩa: đào tạo, bồi dưỡng (năng lực, con người)
→ Dùng nhiều trong công việc, giáo dục
vd: 人材 を 育てる。→ Đào tạo nhân lực。
④ Nghĩa: nuôi dưỡng (tính cách, cảm xúc)
→ Tác động để làm cho phát triển
vd: 創造力 を 育てる。→ Nuôi dưỡng khả năng sáng tạo
伝説
民話
昔話
物語
童話
神話
でんせつ (Danh từ) truyền thuyết, huyền thoại (người nổi tiếng)
民話 (みんわ) Truyện dân gian được truyền miệng trong dân gian từ lâu đời
昔話 (むかしばなし) Truyện dân gian truyền miệng
物語(ものがたり): câu chuyện, truyện kể (khái niệm rộng, có thể là tiểu thuyết, truyện viết)
童話(どうわ): truyện thiếu nhi
神話(しんわ): thần thoại
条文
>< 事項
じょうぶん (danh từ) Điều luật, điều khoản (dưới dạng câu chữ cụ thể)
→ Là câu văn cụ thể được viết trong luật, quy định
vd: 条文 を 読む。→ Đọc điều luật。
>< 事項 (じこう) (danh từ)
① Sự việc, vấn đề, hạng mục cần xử lý / xem xét
→ Mang tính nội dung, mục việc
事(じ):việc, chuyện
項(こう):mục, khoản
vd: 重要 事項 を 確認する。→ Xác nhận các vấn đề quan trọng。
② Điều khoản (theo nghĩa nội dung, chưa phải câu chữ cụ thể)
→ Dùng khi nói ý nghĩa / nội dung quy định
vd: 契約 の 重要 事項 を 説明する。→ Giải thích các điều khoản quan trọng của hợp đồng。
注意事項をご確認ください。→ Vui lòng kiểm tra các điều khoản cần lưu ý.
>< 事項 = “cái cần nói / nội dung / vấn đề” >< 条文 = “câu chữ pháp lý cụ thể”
駒
コマ
こま (danh từ)
1: quân cờ (cờ tướng, cờ vua, đặc biệt là shogi)
vd: 駒 を 動かす。→ Di chuyển quân cờ.
2: con quay
vd: 駒 を 回す。→ Quay con quay.
3: đơn vị khung hình (phim, manga)
→ Dùng để chỉ frame / khung
vd: 一 駒 の 写真。→ Một khung hình.
4: bộ phận nhỏ chuyển động trong máy móc
→ Chỉ chi tiết nhỏ, linh kiện chuyển động
vd: 時計 の 駒 が 外れた。→ Bộ phận (mắt xích) của đồng hồ bị rơi ra。
コマ(katakana)
→ Thường dùng cho: khung hình manga, thuật ngữ kỹ thuật
軒(のき、けん)
軒
数軒
軒(のき)(danh từ)
① Mái hiên, phần mái nhô ra của nhà
② Số nhà / số cửa hàng (đơn vị đếm)
→ Dùng như trợ số từ để đếm nhà, cửa tiệm
一軒(いっけん)một căn nhà / một tiệm
二軒(にけん)2 căn nhà / 2 tiệm
三軒(さんげん)3 căn nhà / 3 tiệm
四軒(よんけん)4 căn nhà / 4 tiệm
数軒(すうけん)vài căn nhà
つばめ
つばめ (danh từ) chim én
vd: つばめ が 飛んでいる。→ Chim én đang bay.
避ける(さける)
>< 避ける(よける)
さける (tha động từ)
1: tránh, né (nguy hiểm, va chạm, rủi ro…)
→ Cố ý không để mình gặp hoặc đụng phải điều gì đó.
vd: 危険 を 避ける。→ Tránh nguy hiểm.
事故 を 避ける ために速度を落とした。→ Tôi giảm tốc để tránh tai nạn.
2: tránh làm điều gì đó
→ Không làm hoặc không tham gia vào việc gì đó.
vd: 無用な トラブル を 避ける。→ Tránh rắc rối không cần thiết.
彼 は 人 と 話すの を 避けている。→ Anh ấy tránh nói chuyện với người khác.
3: tránh xa (người, nơi chốn)
→ Không tiếp xúc hoặc không lại gần.
vd: 彼 は 彼女 を 避けている。→ Anh ấy tránh mặt cô ấy.
混雑する 場所 を 避ける。→ Tránh những nơi đông đúc.
4: kiêng (đồ ăn, hành động…)
vd: 酒 を 避ける。→ Kiêng rượu.
避ける(よける)(tha động từ)
→ là một cách đọc khác của kanji 避ける, nhưng nghĩa khác với さける.
よける nhấn mạnh né sang một bên để tránh va chạm trực tiếp.
1: né, tránh sang một bên
→ Di chuyển cơ thể hoặc vật sang bên để tránh thứ đang đến gần.
vd: 飛んできた ボール を 避けた。→ Tôi né quả bóng bay tới.
= 交わす(かわす)né tránh khéo léo (đòn tấn công, câu hỏi…)
2: gạt sang một bên, tránh ra = どける dời ra chỗ khác, chuyển sang bên
→ Làm cho vật lệch sang một bên để không cản trở.
vd: 石 を 避けて歩いた。→ Tôi đi tránh những hòn đá.
机の上の物 を 避ける。→ Gạt đồ trên bàn sang một bên.
>< 避ける(さける)tránh → Đặc điểm: rộng, trừu tượng >< 避ける(よける) né sang một bên → Đặc điểm: hành động vật lý → Chủ yếu dùng cho tình huống vật lý cụ thể.
巣
巣穴
巣を作る
す (danh từ)
1: tổ (chim, côn trùng)
vd: 鳥 の 巣。→ Tổ chim.
2: nơi ở / ổ (tội phạm…)
→ nghĩa bóng
vd: 犯罪 の 巣。→ Ổ tội phạm.
巣穴(すあな)hang ổ
巣を作る(すをつくる)(tha động từ) làm tổ
軒を連ねる
のきをつらねる (tha động từ) các nhà nối liền nhau / san sát
軒先
軒下
軒先(のきさき) (danh từ) mép mái hiên / phía trước mái nhà
vd: 軒先 に 花がある。→ Có hoa ở mép mái hiên.
軒下(のきした)(danh từ) dưới mái hiên
vd: 軒下 で 雨 を 避ける。→ Tránh mưa dưới mái hiên.
戸
N + 戸(こ)
一戸建て
戸(こ / と)(danh từ)
1: cửa (cửa trượt kiểu Nhật)
vd: 戸 を 閉める。→ Đóng cửa。
2: đơn vị đếm nhà / hộ
N + 戸(こ)Đếm số hộ / số nhà
vd: 一戸(いっこ)Một hộ gia đình / một nhà
二戸(にこ)2 hộ gia đình / 2 nhà
三戸(さんこ)3 hộ gia đình / 3 nhà
四戸(よんこ)4 hộ gia đình / 4 nhà
一戸建て(いっこだて) Nhà riêng độc lập (không chung tường)
連ねる / 連なる
>< 並べる, 並ぶ
連ねる(つらねる)(tha động từ)
1: xếp / nối nhiều thứ lại theo hàng
→ làm cho nhiều vật nối tiếp nhau thành hàng
vd: 名前 を 連ねる→ Liệt kê tên (xếp tên thành danh sách)
家 を 連ねる→ Xây nhà san sát nhau
2: liệt kê / ghi hàng loạt
→ viết ra liên tiếp (danh sách, tên người, v.v.)
vd: 候補者 の 名前 を 連ねる→ Liệt kê tên các ứng viên
3: tham gia / đứng chung hàng ngũ
→ tham gia vào một nhóm, một hàng (thường mang nghĩa “có tên trong đó”)
vd: 有名な 作家 の 仲間 に 名 を 連ねる→ Có tên trong hàng ngũ các nhà văn nổi tiếng
4: dắt theo / kéo theo (người khác)
→ dẫn theo nhiều người
vd: 子供 を 連ねて歩く→ Dẫn theo con cái mà đi
連なる(つらなる)(tự động từ)
1: nối tiếp / kéo dài thành hàng
→ nhiều vật tự nhiên nối liền nhau
vd: 山 が 連なる→ Núi nối tiếp nhau
2: xếp hàng / đứng thành hàng
→ nhiều người/vật xếp thành hàng
vd: 人々 が 道 に 連なる→ Người ta xếp hàng trên đường
3: liên quan / có liên hệ
→ có quan hệ với (thường dùng văn viết)
vd: 事件 に 連なる 人物→ Người có liên quan đến vụ việc
4: thuộc về / nằm trong hàng ngũ
→ thuộc một nhóm, một tổ chức
vd: 名門校 に 連なる 学校→ Trường thuộc hệ thống danh giá
連ねる(つらねる), 連なる(つらなる)mang tính văn viết / trang trọng, Hình ảnh: nối dài thành chuỗi, nhấn mạnh tính liên tục, nối dài, thiên về cảnh quan / quy mô lớn >< 並べる(ならべる), 並ぶ(ならぶ)thường dùng trong đời sống hàng ngày, Hình ảnh: xếp cạnh nhau, nhấn mạnh trật tự, hàng lối, nhỏ → lớn đều dùng
vd:名前 を 連ねる
→ liệt kê mang tính trang trọng / văn bản
名前 を 並べる
→ chỉ là xếp tên (bình thường)
軒並み
のきなみ (danh từ / trạng từ)
1: hàng loạt / đồng loạt
→ nhiều đối tượng cùng xảy ra giống nhau, thường là liên tiếp
→ sắc thái: rất hay dùng trong tin tức, thường mang cảm giác: “không cái nào thoát”
vd: 店 が 軒並み 閉まる。→ Các cửa hàng đồng loạt đóng cửa.
2: các mái nhà xếp liền nhau
→ nghĩa gốc (vật lý)
vd: 軒並み に 並ぶ。→ Xếp dọc theo các mái nhà.
3: toàn bộ / tất cả đều (không ngoại lệ)
→ gần nghĩa: 「全部」「一斉に」
vd: その会社 の 株 が 軒並み 下落した→ Cổ phiếu công ty đó đều giảm hết
軒並み =“hàng loạt + đồng loạt + không ngoại lệ”
下落する
>< 低下する
げらくする (tự động từ)giảm về giá trị / mức độ
→ số liệu, giá cả, chỉ số giảm xuống so với trước
vd: 株価 が 下落する→ Giá cổ phiếu giảm xuống
金利 が 下落した → Lãi suất giảm
人口 が 下落した → Dân số giảm xuống (dùng trong báo cáo)
>< 低下する(ていかする)(tự động từ) giảm (mức độ, chất lượng) → trang trọng, số liệu, chất lượng >< 下落する giảm / rơi → trang trọng, kinh tế / thống kê
自主性
じしゅせい (danh từ) tính tự chủ / chủ động
→ khả năng tự quyết định, hành động mà không phụ thuộc người khác
vd: 子供 の 自主性 を 育てる。→ Nuôi dưỡng tính tự chủ của trẻ.
創造力
創造 /
そうぞうりょく (danh từ) khả năng sáng tạo
vd: 創造力 を 発揮する。→ Phát huy khả năng sáng tạo.
創造(そうぞう)(danh từ) sự sáng tạo, việc tạo ra cái gì đó hoàn toàn mới
創造する(そうぞうする)(tha động từ) tạo ra / sáng tạo ra cái gì đó mới hoàn toàn (nghệ thuật, thế giới, giá trị).
vd: 芸術作品 を 創造する→ Sáng tạo ra tác phẩm nghệ thuật
新しい ビジネス モデル を 創造する→ Tạo ra mô hình kinh doanh mới
>< 想像 (そうぞう) tưởng tượng, hình dung → Cùng cách đọc nhưng nghĩa là hình dung trong đầu (không tạo ra vật chất).
門校
もんこう (danh từ) cổng trường
vd: 門校 で 友達 と 待ち合わせる。→ Hẹn gặp bạn ở cổng trường.
玄(げん)
玄関
戸口
= 入口
出口
げんかん (danh từ) tiền sảnh / cửa chính của nhà
→ Chỉ khu vực trước khi bước vào nhà trong kiến trúc Nhật.
vd: 玄関 で 靴 を 脱ぐ。→ Tháo giày ở cửa chính.
戸口 (とぐち) (danh từ)
1: cửa ra vào
→ Chỗ lối vào của nhà.
vd: 彼 は 戸口 に 立っている。→ Anh ấy đứng ở cửa.
2: ngưỡng cửa, bước đầu, giai đoạn bắt đầu
→ Nghĩa bóng: bước đầu của điều gì đó.
vd: 彼 は 成功 の 戸口 に立っている。→ Anh ấy đang ở ngưỡng cửa thành công.
= 入口(いりぐち)(Danh từ) lối vào → phổ biến >< 戸口 văn chương hơn
出口(でぐち)(Danh từ) lối ra
玄米
げんまい (danh từ) gạo lứt
vd: 玄米 を 食べる。→ Ăn gạo lứt.
玄人
専門家
達人
>< 素人
くろうと (danh từ) chuyên gia / người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
vd: 彼 は 写真 の 玄人 だ。→ Anh ấy là chuyên gia về nhiếp ảnh.
専門家 (せんもんか) (danh từ) chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể
→ thiên về chuyên môn học thuật hoặc nghề nghiệp chính thức, còn 玄人 nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế, kỹ năng tay nghề.
達人 (たつじん) (danh từ) bậc thầy, người cực kỳ thành thạo
→ nhấn mạnh trình độ cao vượt trội, gần nghĩa với 玄人 nhưng cường điệu hơn, hay dùng trong nghệ thuật hoặc võ thuật.
素人 (しろうと) (danh từ) người không chuyên, người nghiệp dư
→ chỉ người không có kiến thức chuyên môn hoặc kinh nghiệm
vd: 私は 素人 です。→ Tôi là người không chuyên.
素人 には難しい。→ Với người không chuyên thì khó.
廊(ろう)
廊下
ろうか (danh từ) hành lang (phòng trong nhà, trường học…)
vd: 廊下 を 掃除する。→ Lau dọn hành lang.
画廊
がろう (danh từ) phòng tranh / gallery
vd: 画廊 で 絵 を 見る。→ Xem tranh ở phòng tranh.
個展
こてん (danh từ) triển lãm cá nhân (họa sĩ, nghệ sĩ)
vd: 画家 の 個展 に 行く。→ Đi triển lãm cá nhân của họa sĩ.
寺院
寺社
じいん (danh từ) chùa chiền, tự viện, nơi thờ Phật
→ 寺院 thường dùng trang trọng hơn 寺 (てら).
vd: 寺院 を 参拝する。→ Tham quan / lễ chùa.
寺社 (じしゃ) (danh từ) chùa và đền (bao gồm cả Phật giáo và Thần đạo)
回廊
寺院の回廊
かいろう (danh từ) hành lang vòng quanh / hành lang nối (chùa, đền…)
vd: 寺院 の 回廊 を 歩く。→ Đi dọc hành lang của chùa.
寺院の回廊(じいんのかいろう)(danh từ) hành lang của chùa / hành lang bao quanh chùa
寮(りょう)
寮
学生寮
社員寮
独身寮
大学の寮
寮生活
独身寮
りょう (danh từ) kí túc xá
学生寮(がくせいりょう) ký túc xá dành cho sinh viên
社員寮(しゃいんりょう) ký túc xá dành cho nhân viên công ty
独身寮(どくしんりょう) ký túc xá dành cho người độc thân
大学の寮(だいがくのりょう) (danh từ) ký túc xá của trường đại học
寮生活(りょうせいかつ)(danh từ) cuộc sống trong ký túc xá
独身寮(どくしんりょう)(danh từ) ký túc xá dành cho người độc thân (nhân viên công ty)
寮監
りょうかん (danh từ) giám thị ký túc xá
隣(となーる、となーり、りん)
隣り合わせる
隣り合わせ
隣り合う
隣り合わせる (となりあわせる) (tha động từ)
1: Đặt (cái gì) cạnh nhau, xếp (cái gì) liền nhau
→ Thường dùng trong sắp xếp vật, bố trí chỗ ngồi, hàng hóa…
vd: 会議 の 席 を 隣り合わせる。→ Sắp xếp chỗ ngồi trong cuộc họp cạnh nhau.
本棚 に 本 を 隣り合わせて 置く。→ Đặt sách cạnh nhau trên kệ.
2: Sát cánh với..., luôn cận kề với...
→ Diễn tả hai sự việc luôn đi đôi với nhau, thường là những khái niệm trừu tượng như "sống - chết", "nguy hiểm - an toàn".
→ Cấu trúc thường gặp: N + と + 隣り合わせだ → Sát cánh với..., luôn cận kề với...
vd: 死 と 隣り合わせ の 仕事 → Công việc luôn cận kề với cái chết).
危険 と 隣り合わせ の 生活 → Cuộc sống luôn đối mặt với nguy hiểm).
隣り合わせ(となりあわせ)(Danh từ) trạng thái cạnh nhau
vd: 隣り合わせ の 席。→ ghế cạnh nhau
隣り合う (となりあう)(tự động từ) Nằm sát nhau, ở cạnh nhau, giáp nhau
→ Thường dùng trong Người, vật nhỏ, nhà cửa, ghế ngồi...
→ Thường đi với trợ từ と
vd: この二つ の 家 は 隣り合っている。→ Hai ngôi nhà này nằm sát nhau.
隣り合う 席 に 座る。 → Ngồi ở hai ghế cạnh nhau - giữa hai ghế có thể có tay vịn hoặc khoảng hở nhỏ
右隣
左隣
>< 右側
みぎどなり (danh từ) bên phải (cạnh bên phải)
vd: 右隣 の 部屋 に 行く。→ Đi vào phòng bên phải.
左隣 (ひだりどなり) = bên trái.
>< 右側 (みぎがわ) (danh từ) Phía bên phải → không nhất thiết sát liền >< 右隣 = sát bên phải.
両隣
>< 両側
りょうどなり (danh từ) hai bên cạnh (trái và phải)
→ Thường dùng trong miêu tả chỗ ngồi, nhà cửa, vị trí vật.
vd: 両隣 の 人と話す。→ Nói chuyện với người hai bên.
>< 両側 (りょうがわ) (danh từ) Hai bên, cả hai phía → hai bên theo hướng rộng hơn, ví dụ đường, sông, khu vực, không nhất thiết sát liền. >< 両隣 = bên cạnh về mặt nhà cửa, chỗ ngồi, thường là vật hoặc người liền kề.
近隣
>< 近所
きんりん (danh từ) Khu vực lân cận, vùng lân cận, hàng xóm gần
>< 近所 (きんじょ) (danh từ) Khu vực quanh nhà, lân cận → Gần giống 近隣 nhưng thân mật, dùng trong đời sống hàng ngày, gần như “hàng xóm quanh đây”.
vd: 近所 の スーパー に 行く。→ Đi đến siêu thị gần nhà.
近隣 住民 に 注意 を 呼びかける。→ Kêu gọi sự chú ý đến cư dân lân cận.
隣室
りんしつ (danh từ) phòng bên cạnh
vd: 隣室 の 音 が うるさい。→ Tiếng từ phòng bên cạnh ồn.
隣接する
に 隣接する
>< 隣り合う
りんせつする (tự động từ)
に 隣接する → tiếp giáp với cái gì
1: Tiếp giáp / Giáp ranh: Dùng cho đất đai, tòa nhà, quốc gia có chung đường biên giới hoặc ranh giới.
vd: A市 に 隣接する B町。 → Thị trấn B tiếp giáp với thành phố A.
2: Kề cận / Sát vách: Dùng để chỉ vị trí địa lý của các vật thể lớn.
vd: 公園 に 隣接して 図書館 が ある。 → Có một thư viện nằm ngay sát cạnh công viên.
二つ の ビル が 隣接して 建っている。 → Hai tòa nhà được xây dựng nằm sát vách nhau.
>< 隣り合う(となりあう)hai vật nằm ở vị trí "bên cạnh" nhau trong một dãy hoặc một không gian. >< 隣接する (りんせつする) Hai đối tượng thường chung một đường biên giới, bức tường hoặc ranh giới hành chính. → nhấn mạnh “tiếp giáp” trong bản đồ, đất đai, khu vực
敷(しーく、ふ)
敷く
広げる
張る
展開する
しく (tha động từ)
(1) Trải ra / lót xuống (Tha động từ) nhấn mạnh “trải xuống sàn”
Dùng cho
布団 (nệm) vd: 布団を敷く。→ Trải nệm.
じゅうたん (thảm)
畳 (chiếu)
敷物 (vật trải)
レール・道路 (nghĩa mở rộng)
② Bố trí / trải dài (nghĩa mở rộng, văn viết) → Trải trên diện rộng hoặc làm nền
vd: レールを敷く → Đặt đường ray
道を敷く → Mở / làm đường
③ Áp dụng / đặt ra (nghĩa trừu tượng) → Đặt quy tắc, điều kiện làm nền tảng
vd: 条件を敷く→ Đặt điều kiện
広げる(ひろげる)Mở rộng, dang ra → Nhấn mạnh mở từ gập → rộng
vd: 新聞を広げる → Mở tờ báo ra
張る(はる)Căng / giăng / dán phẳng → Có lực kéo căng
vd: シートを張る → Trải bạt (căng)
展開する(てんかいする)Mở Bung ra, lan rộng >< 敷くPhủ lên mặt phẳng
敷物
敷布団
風呂敷
しきもの Vật trải bên dưới (thảm, chiếu, khăn trải…)
敷布団 (しきぶとん) Nệm trải (trải dưới khi ngủ)
風呂敷 (ふろしき) Khăn vải vuông dùng để gói đồ
敷金
しききん (danh từ) Tiền đặt cọc nhà
持参する
>< 持っていく
じさんする (tha động từ) Mang theo (đến một nơi nào đó)
→ Mang theo khi đi đến đâu (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, công việc, hướng dẫn)
vd: 会議 には 資料 を 持参してください。→ Hãy mang theo tài liệu đến cuộc họp。
パスポート を 持参した。→ Tôi đã mang theo hộ chiếu。
>< 持っていく: mang đi (cách nói bình thường) >< 持参する: mang theo (trang trọng, dùng trong thông báo, quy định)
座敷
ざしき (danh từ) phòng kiểu Nhật có chiếu tatami, thường dùng để tiếp khách
vd: 座敷 で お茶 を 飲む。→ Uống trà trong phòng kiểu Nhật.
鉄道
てつどう (danh từ) đường sắt / hệ thống tàu hỏa
vd: 日本 の 鉄道 は 便利だ。→ Đường sắt Nhật Bản tiện lợi.
敷設する
鉄道を敷設する
ふせつする (tha động từ)
1: Lắp đặt, trải, đặt cơ sở hạ tầng
Dùng trong xây dựng, kỹ thuật, nhấn mạnh việc lắp đặt vật liệu, thiết bị, hạ tầng một cách cố định và bài bản.
vd: 電信 ケーブル を 敷設する。→ Lắp đặt cáp điện tín.
鉄道 線路 を 敷設する 計画。→ Kế hoạch lắp đặt đường ray xe lửa.
下水管 を 敷設する。→ Lắp đặt ống thoát nước.
2 (mở rộng, trừu tượng): Thiết lập, tạo nền tảng cho hệ thống hoặc mạng lưới
Dùng trong trừu tượng, nghĩa là “thiết lập hệ thống, mạng lưới, cơ sở” cho một hoạt động hay tổ chức.
vd: 国防用 の 通信網 を 敷設する。→ Thiết lập mạng lưới thông tin cho quốc phòng.
経済活動 の 基盤 を 敷設する。→ Tạo nền tảng cho hoạt động kinh tế.
敷設する từ trang trọng, kỹ thuật, gần nghĩa với 敷く(しく ) nhưng dùng cho công trình, mạng lưới, kỹ thuật.
鉄道を敷設する(てつどうをふせつする)xây dựng / trải đường sắt
vd: 新しい 鉄道を敷設する。→ Xây dựng đường sắt mới.
下水管
げすいかん (danh từ) Ống cống, ống thoát nước thải
vd: 新しい 下水管 を 敷設する。→ Lắp đặt ống cống mới.
基盤
>< 基礎
>< 土台
きばん (Danh từ)
1: nền móng công trình, đất đai, nền đất.
vd: 建物 の 基盤 を しっかり作る。→ Làm chắc nền móng của tòa nhà.
2: Nền tảng, cơ sở (của tổ chức, xã hội, kinh tế)
→ Chỉ nền tảng lớn giúp một hệ thống tồn tại và phát triển.
vd: 経済 の 基盤 を強化する。→ Tăng cường nền tảng của nền kinh tế.
>< 基礎 (きそ)(danh từ) Cơ bản / Căn bản, Móng (trong xây dựng) → Dùng cho học thuật, kiến thức hoặc phần móng cụ thể của một công trình.
vd: 基礎知識 (Kiến thức cơ bản), 基礎能力 (Năng lực cơ bản).
→ 基盤 (きばん) Nền tảng / Cơ sở → Dùng cho quy mô lớn (xã hội, kinh tế, hệ thống), mang tính trừu tượng hoặc kỹ thuật.
vd: 生活基盤 (Nền tảng cuộc sống), 経済基盤 (Nền tảng kinh tế).
>< 土台 (どだい) (danh từ, Phó từ)
1: Móng nhà (xây dựng)
vd: 土台 が しっかりして いない と、家 は 建てられない。 → Nếu móng không chắc thì không xây được nhà.
2: vốn dĩ, ngay từ đầu đã không thể (Phó từ)
vd: 土台 無理な 話 だ。 → Đó vốn dĩ là một câu chuyện không tưởng/không thể thực hiện được ngay từ đầu.
→ Có thể coi 土台 ≈ 基盤, nhưng 土台 thường thân mật hơn, dùng trong cả đời sống, xây dựng thực tế, còn 基盤 trang trọng, trừu tượng, báo chí.
国防
こくぼう (danh từ) Quốc phòng, phòng thủ quốc gia
vd: 国防 費 を 増やす 政策。→ Chính sách tăng ngân sách quốc phòng.
狭(せばーまる、せばーめる、せまーい、きょう)
狭まる / 狭める
狭い
狭まる(せばまる)(tự động từ) Hẹp lại, thu hẹp, bị hạn chế
→ khoảng cách, không gian, phạm vi, cơ hội… tự nhiên trở nên nhỏ hơn hoặc hạn chế hơn.
vd: 道幅 が 狭まる。→ Chiều rộng đường hẹp lại.
選択肢 が 狭まった。→ Các lựa chọn đã bị thu hẹp.
視野 が 狭まる。→ Tầm nhìn bị thu hẹp.
狭める(せばめる)(tha động từ) làm hẹp lại, thu hẹp, hạn chế
→ làm cho không gian, khoảng cách, phạm vi, cơ hội… nhỏ lại.
vd: 道幅 を 狭める 工事をする。→ Tiến hành công trình làm hẹp đường.
選択肢 を 狭める。→ Thu hẹp các lựa chọn.
対象 を 専門 分野 に 狭めて 研究する。 → Thu hẹp đối tượng nghiên cứu vào lĩnh vực chuyên môn.
狭い(せまい)(tính từ) hẹp, chật
vd: 狭い 部屋。→ Phòng chật hẹp.
世間は狭い
せけんはせまい thế gian thật nhỏ (thế giới nhỏ bé, dễ gặp người quen)
vd: あの人 も 友達 の 知り合い だった。世間は狭い。→ Người đó cũng quen bạn tôi. Thế gian thật nhỏ.
狭苦しい
せまくるしい (tính từ い)
1: Chật chội, hẹp, bí bách
→ Diễn tả không gian nhỏ hẹp đến mức khó chịu hoặc khó thở.
→ Thường dùng cho phòng, căn hộ, nhà cửa, xe cộ…
vd: 狭苦しい 部屋 で 生活する。→ Sống trong căn phòng chật chội.
2: Bức bối, tù túng, khó chịu (nghĩa bóng)
→ Diễn tả tâm trạng, cảm giác bị áp lực, ngột ngạt, gò bó, không chỉ về mặt vật lý.
→ Có thể dùng trong nghĩa trừu tượng cho môi trường xã hội, tình huống, quan hệ.
vd: 狭苦しい 考え に 縛られる。→ Bị ràng buộc bởi tư tưởng hẹp hòi, gò bó.
このルール は 少し 狭苦しい。→ Quy định này hơi gò bó / hạn chế.
縛る
N + を + 縛る
N + に + 縛られる
縛り
しばる
(1) (nghĩa gốc): trói, buộc chặt → Dùng cho người, đồ vật bằng dây, dây thừng, dây vải…
vd: 荷物をひもで 縛る。(Buộc hành lý bằng dây.)
(2) (nghĩa bóng): ràng buộc, trói buộc (tinh thần / quy tắc)
vd: 規則に 縛られる。(Bị ràng buộc bởi quy định.)
(3) (nghĩa mở rộng): giới hạn, hạn chế
vd: 時間に 縛られる 仕事。(Công việc bị bó buộc bởi thời gian.)
縛り(しばり)(danh từ)
1: Sự trói buộc
vd: 縛り が きつい。→ Sự ràng buộc rất nghiêm ngặt.
2: Điều kiện hạn chế (luật chơi, quy định)
vd: 時間 の 縛り がある。→ Có giới hạn về thời gian.
手狭
>< 狭い
てぜま (tính từ na) chật chội, không rộng rãi, cảm giác không đủ không gian
→ thường dùng để nói về nhà cửa, phòng ốc, chỗ ở.
vd: 手狭な 家。→ Nhà chật hẹp.
この部屋 は 手狭な ので、家具 を あまり 置けない。→ Phòng này chật chội nên không thể để nhiều đồ nội thất.
>< 狭い(せまい) – tính từ i, nghĩa: hẹp, chật; dùng phổ biến hơn. >< 手狭 – tính từ na, mang nghĩa trang trọng hơn, nhấn mạnh về không gian hạn chế trong bối cảnh nhà cửa hoặc nơi ở.
→ Nếu nói chung về không gian nhỏ: 狭い.
→ Nếu nói trang trọng về phòng/nhà: 手狭.
荘 (そう)
別荘
べっそう (danh từ) biệt thự / nhà nghỉ riêng
vd: 夏 は 別荘 に 行く。→ Mùa hè đi nghỉ ở biệt thự.
山荘
さんそう (danh từ) nhà nghỉ / biệt thự trên núi
vd: 山荘 で 過ごす。→ Sống ở biệt thự trên núi.
荘重な
そうちょう (tính từ đuôi な) Trang nghiêm, uy nghi
→ Dùng để miêu tả không khí, buổi lễ, phong thái, âm nhạc, kiến trúc… có cảm giác nghiêm túc, long trọng, không hề bình thường hay đơn giản.
→ dùng trong văn viết, báo chí, miêu tả lễ nghi, hội họp, hay kiến trúc.
vd: 式典 は 荘重な 雰囲気 の 中 で 行われた。→ Buổi lễ được tiến hành trong bầu không khí trang nghiêm.
荘重な 音楽 が 会場 に 響いた。→ Âm nhạc trang nghiêm vang lên trong hội trường.
儀式
>< 式典
ぎしき (danh từ) nghi lễ, buổi lễ, thủ tục trang trọng.
→ Là các hoạt động hoặc buổi lễ được tổ chức theo quy tắc, nghi thức nhất định, thường mang tính trang trọng hoặc truyền thống.
→ Có thể là lễ cưới, lễ tốt nghiệp, lễ tang, lễ nhậm chức…
vd: 卒業 儀式 に 参加する。→ Tham dự buổi lễ tốt nghiệp.
結婚 儀式 は 神社で行われた。→ Lễ cưới được tổ chức tại đền thờ.
>< 式典(しきてん)(danh từ) Lễ nghi trang trọng, thường có tính chính thức → Thường dùng cho các buổi lễ cấp cao, chính thức, trọng thể (ví dụ lễ khai mạc Olympic). >< 儀式 (ぎしき) Nghi lễ, buổi lễ trang trọng → Nhấn mạnh các hoạt động theo nghi thức, lễ nghi truyền thống.
封(ふう、ほう)
封
封を切る
封をする
封書
ふう (danh từ)
1: niêm phong
vd: 封を切る(ふうをきる) – mở niêm phong, mở thư
封をする(ふうをする) – niêm phong, đóng lại
2: Phong bì, bao thư
vd: 手紙 を 封 に 入れる。→ Cho thư vào phong bì.
封書(ふうしょ) – thư niêm phong
封切り / 封切りする
ふうきり (danh từ) sự kiện hoặc ngày công chiếu
vd: この映画 の 封切り は 来月だ。 → Ngày công chiếu bộ phim này là tháng sau.
封切り 直後 の 映画館 は 混んでいる。 → Rạp chiếu phim ngay sau ngày công chiếu thường rất đông đúc.
封切りする (ふうきりする) (tha động từ) khởi chiếu, công chiếu phim lần đầu
vd: 映画 が 封切りされる。→ Bộ phim được công chiếu lần đầu.
封入する
ふうにゅうする (Tha động từ) Bỏ vào phong bì/túi rồi đóng kín lại
vd: 書類 を 封筒 に 封入する。 → Bỏ tài liệu vào phong bì và dán kín lại.
カプセル に 薬 を 封入する。 → Cho thuốc vào trong viên nang và đóng kín lại.
封鎖する
ふうさする
1: Phong tỏa địa lý
→ Chặn đường xá, bến cảng, biên giới.
vd: 港湾 封鎖 (こうわんふうさ) → Phong tỏa cảng biển (thường dùng trong bối cảnh quân sự/chính trị).
道路 を 封鎖する。 → Phong tỏa con đường.
警察 が 現場 を 封鎖した。 → Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường.
2: Đóng cửa/Đình chỉ
→ Ngừng hoạt động của một cơ sở hoặc tòa nhà.
3: Phong tỏa tài chính
→ Khóa tài khoản ngân hàng hoặc tài sản.
vd: 銀行 口座 を 封鎖する。 → Phong tỏa tài khoản ngân hàng.
封書
ふうしょ (danh từ) thư có niêm phong
vd: 封書 で 通知する。→ Thông báo bằng thư niêm phong.
封建
封建制度
封建的
ほうけん (danh từ) Chế độ phong kiến (danh từ)
vd: 封建制度(ほうけんせいど) chỉ “chế độ phong kiến”
封建的 (ほうけんてき)(Tính từ na) Nguyên tắc phong kiến
→ miêu tả những gì mang tính chất phong kiến, cổ hủ, dựa trên quyền lực theo mối quan hệ cấp bậc.
vd: 彼 の 考え方 は 封建的 だ。→ Cách suy nghĩ của anh ấy mang tính phong kiến.
筒(つつ、とう)
筒
つつ (danh từ)
1: ống, ống trụ (vật hình trụ rỗng)
→ có thể chứa chất lỏng, vật liệu, hoặc dùng như một phần của thiết bị.
vd: 紙 の 筒 に入れる。→ Cho vào ống giấy.
筒 に 水 を 入れる。→ Đổ nước vào ống.
2: Ống súng, ống đạn
→ Trong quân sự hoặc kỹ thuật, 筒 chỉ ống hoặc nòng súng.
vd: 銃 の 筒 を 掃除する。→ Vệ sinh nòng súng.
3: Ống bơm, ống dẫn, ống máy móc
→ Dùng trong kỹ thuật, xây dựng hoặc cơ khí để chỉ các loại ống dẫn, ống trục.
vd: 水道 の 筒 を 取り替える。→ Thay ống dẫn nước.
筒抜ける
つつぬける (tự động từ)
1: Bị lộ thông tin, bí mật
vd: 彼 の 考え が 全部 筒抜けだ。Ý tưởng của anh ấy bị lộ hết.
2: lọt ra ngoài, không còn gì che giấu
→ Lời nói, âm thanh, tin nhắn… bị người khác nghe hết.
vd: 声 が 外 に まで 筒抜けだ。→ Tiếng nói bị lọt ra ngoài hết.
封筒
ふうとう (danh từ) phong bì, bao thư
vd: 封筒 に 手紙 を 入れる。→ Cho thư vào phong bì.
水筒
すいとう (danh từ) bình nước / bình giữ nước
vd: 水筒 を 持ち歩く。→ Mang theo bình nước.
持ち歩く
もちあるく (tha động từ) mang theo, xách theo khi di chuyển
vd: 書類 を 持ち歩く。→ Mang theo tài liệu.
円筒形
えんとうけい (danh từ) hình trụ, dạng hình tròn dài
vd: 円筒形 の 箱。→ Hộp hình trụ.
歳(さい、せい)
歳
才
十五歳
さい (danh từ) tuổi
才 (さい) Tuổi (đơn vị đếm tuổi – văn nói)
→ 才 (tuổi) = cách viết đơn giản của 歳
十五歳(じゅうごさい) (danh từ) 15 tuổi
何歳
なんさい (danh từ) bao nhiêu tuổi
vd: あなた は 何歳 ですか。→ Bạn bao nhiêu tuổi?
歳末
年末
さいまつ (danh từ) cuối năm
→ Nhấn mạnh thời điểm sắp kết thúc năm, dùng phổ biến trong báo chí, kinh doanh, sinh hoạt
vd: 歳末 の 大掃除 を する。→ Dọn dẹp lớn vào cuối năm.
年末(ねんまつ)(danh từ) Cuối năm
→ Thường dùng trong đời sống hàng ngày, gần giống 歳末 nhưng phổ thông hơn
歳月
さいげつ (danh từ) thời gian, tháng năm, năm tháng trôi qua
→ nói về sự trải qua của thời gian, nhấn mạnh quá trình lâu dài hoặc trải nghiệm theo năm tháng.
→ xuất hiện trong văn viết, văn học, hoặc các câu thành ngữ, tục ngữ
vd: 歳月 が 過ぎるのは 早い。→ Thời gian trôi nhanh.
歳月 は 人 を 変える → Năm tháng làm con người thay đổi.
二十歳
はたち (danh từ) 20 tuổi, tuổi trưởng thành ở Nhật
vd: 二十歳 に なったら 投票できる。→ Khi 20 tuổi có thể bỏ phiếu.
暮(くーれる、くーらす、ぼ)
暮らす
>< 住む
暮らし
くらす (tự động từ)
1: Sinh sống, sống cuộc sống
→ Nhấn mạnh cuộc sống, sinh hoạt hàng ngày
→ Mang sắc thái đời sống, cảm xúc hơn
vd: 東京で 暮らしている。→ Sống ở Tokyo. (nhấn mạnh đời sống)
2: Trải qua thời gian
vd: 楽しく 暮らす。→ Sống vui vẻ.
>< 住む(すむ)(tự động từ) sống → Nhấn mạnh việc cư trú, ở đâu đó, Trang trọng và trung tính hơn
vd: 東京 に 住んでいる。→ Tôi sống ở Tokyo. (mang tính địa điểm)
暮らし(くらし)(Danh từ) cuộc sống sinh hoạt
暮れる
~に暮れる
暮れ
日暮れ
夕暮れ
暮れる(くれる)(tự động từ)
① Trời tối, ngày tàn, hoàng hôn xuống
→ Chỉ thời điểm ngày sắp kết thúc và trời tối dần.
vd: 日 が 暮れた。→ Mặt trời đã lặn / trời đã tối.
山 では 早く 日 が 暮れる。→ Ở vùng núi trời tối sớm.
② Kết thúc (ngày, năm…)
→ Một khoảng thời gian đi đến cuối.
vd: 今年も もうすぐ 暮れる。→ Năm nay sắp kết thúc.
忙しい一日 が 暮れた。→ Một ngày bận rộn đã kết thúc.
年が暮れる → năm sắp hết
月が暮れる → cuối tháng
③ ~に暮れる: chìm trong một trạng thái (thường là cảm xúc)
→ Hoàn toàn chìm trong một trạng thái hoặc hành động.
vd: 悲しみ に 暮れる。→ Chìm trong nỗi buồn.
涙 に 暮れる。→ Chìm trong nước mắt.
暮れ(くれ)(danh từ)
1: Cuối ngày, lúc trời sắp tối
vd: 暮れ になると 寒くなる。→ Cuối ngày thì trời lạnh hơn.
2: Cuối năm
vd: 年 の 暮れ は 忙しい。→ Cuối năm rất bận.
日暮れ(ひぐれ)(danh từ) Lúc mặt trời lặn, khi trời bắt đầu tối
vd: 日暮れ に 家へ帰った。→ Tôi về nhà lúc hoàng hôn.
夕暮れ(ゆうぐれ)(danh từ) Thời điểm chiều tối, lúc trời sắp tối
vd: 夕暮れ の 空 が 美しい。→ Bầu trời hoàng hôn rất đẹp.
>< 夕暮れ → cảnh chiều tối, khung cảnh buổi hoàng hôn >< 日暮れ → thời điểm mặt trời lặn
一人暮らし
ひとりぐらし (danh từ) sống một mình
vd: 大学生 になって 一人暮らし を始めた。→ Lên đại học bắt đầu sống một mình.
年の暮れ
としのくれ (danh từ) cuối năm
お歳暮
歳暮
中元
おせいぼ quà biếu cuối năm ở Nhật
Ưu tiên: Tiêu dùng được, Không quá đắt, Dễ chia
歳暮 (せいぼ) (danh từ) Quà tặng cuối năm (ở Nhật, gửi cho người đã giúp đỡ mình trong năm)
中元(ちゅうげん)→ quà tặng giữa năm.
宛(あーてる)
宛てる
あてる (tha động từ)
1: Gửi thư, bưu phẩm, email cho ai đó
vd: 手紙 を 友達 に 宛てる。→ Gửi thư đến bạn bè.
2: Hướng về, nhằm vào ai/cái gì
→ nhắm mục tiêu, dành riêng cho.
vd: 注意 を 彼 に 宛てる。→ Nhắm sự chú ý vào anh ấy.
このプレゼント は 君 に 宛てた もの だ。→ Món quà này là dành cho cậu
宛先
宛名
宛先(あてさき)(danh từ) địa chỉ người nhận (thư từ, bưu kiện)
宛名(あてな)(danh từ) tên người nhận (trên thư từ, bưu kiện)
菓(か)
お菓子
和菓子
洋菓子
甘い物
飴
水飴
のど飴
飴玉
飴と鞭
お菓子(おかし)bánh kẹo / đồ ngọt
和菓子(わがし)bánh kẹo truyền thống Nhật
洋菓子(ようがし) bánh kẹo kiểu phương Tây
甘い物(あまいもの)đồ ngọt nói chung.
飴 (あめ) kẹo (kẹo cứng, kẹo ngậm)
水飴(みずあめ)→ mạch nha / siro đường.
のど飴(のどあめ) kẹo ngậm trị đau họng
飴玉(あめだま) viên kẹo.
飴と鞭(あめとむち) “cây gậy và củ cà rốt” – vừa thưởng vừa phạt.
茶菓
さか (danh từ) bánh ngọt dùng khi uống trà
vd: お客様 に 茶菓 を 出す。→ Dọn trà bánh cho khách.
製菓 / 製菓する
製菓会社
製菓(せいか)(danh từ) sản xuất bánh kẹo
vd: 製菓 工場 で 働く。→ Làm việc ở nhà máy sản xuất bánh kẹo.
製菓する(せいかする)(tha động từ) Làm bánh, chế biến bánh kẹo (mang tính chuyên môn), sản xuất bánh kẹo
→ Dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, trường dạy nghề, công nghiệp thực phẩm.
vd: 彼 は 専門 学校 で 製菓している。→ Anh ấy đang học làm bánh (chuyên nghiệp) ở trường dạy nghề.
この会社 は 高品質な お菓子 を 製菓している。→ Công ty này sản xuất bánh kẹo chất lượng cao.
製菓会社(せいかがいしゃ)(danh từ) công ty sản xuất bánh kẹo
詰(つーまる、つーめる、つーむ、きつ)
詰まる / 詰める
詰む
詰め込む
詰まる(つまる)(tự động từ)
(1) (phổ biến nhất): bị tắc, bị nghẽn
vd: 鼻が 詰まっている。(Mũi đang bị nghẹt.)
(2) đầy kín, bị nhét chặt
vd: スーツケースに服が 詰まっている。(Va-li nhét chặt quần áo.)
(3) (nghĩa bóng): bế tắc, không trôi chảy
vd: 考えが 詰まって しまった。(Suy nghĩ bị bế tắc.)
(4) Bị rút ngắn khoảng cách
vd: 前の車 と の 距離 が 詰まる。→ Khoảng cách với xe trước bị thu hẹp.
詰める(つめる)(tha động từ)
(1) nhét vào, cho đầy, dồn vào
vd: かばんに服を 詰める。(Nhét quần áo vào cặp.)
(2) rút ngắn, thu hẹp (khoảng cách, thời gian, nội dung)
vd: 間隔 (かんかく)を 詰める。(Rút ngắn khoảng cách.)
(3) dồn ép, tra hỏi, ép sát → Gây áp lực tâm lý.
vd: 犯人を 詰める。(Dồn ép nghi phạm.)
(4) (văn viết / trừu tượng): trau chuốt, hoàn thiện
vd: 議論を 詰める 必要がある。(Cần hoàn thiện / làm rõ cuộc thảo luận.)
詰む(つむ)(tự động từ)
① (Cờ shogi) bị chiếu hết → hết đường thoát
→ Nghĩa gốc trong cờ Nhật
vd: 王 が 詰んだ。(おうがつんだ。) → Vua bị chiếu hết.
② (Hiện đại) hết cách, “toang”, không còn đường cứu
→ Nghĩa slang rất phổ biến
vd: テスト で 何も 書けなくて 詰んだ。→ Không viết được gì trong bài kiểm tra, coi như toang rồi.
詰め込む (つめこむ) nhét thật nhiều
目が詰まった布
めがつまったぬの (danh từ) vải dệt dày, khít
vd: 目が詰まった布 を 使う。→ Dùng loại vải dày.
詰め込む
詰め込み
詰め込み教育
詰め込む(つめこむ): (Tha động từ)
(1) Nhét vật lý
vd: スーツケース に 服 を 詰め込む。→ Nhét quần áo đầy vào vali.
(2) Nhồi nhét kiến thức / lịch trình (nghĩa trừu tượng)
vd: 試験前 に 知識 を 詰め込む。 → Nhồi nhét kiến thức trước kỳ thi.
一日 に 予定 を 詰め込みすぎた。→ Nhét quá nhiều kế hoạch vào một ngày.
詰め込み(つめこみ)(Danh từ) sự nhồi nhét
詰め込み教育(つめこみきょういく)(Danh từ) giáo dục nhồi nhét