1/195
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Education
Giáo dục
Educator
Nhà giáo dục
Graduate
Tốt nghiệp
Graduation
Lễ tốt nghiệp
Undergraduate
Sinh viên chưa tốt nghiệp
Postgraduate
Sinh viên sau đại học
Learning
Việc học tập
Studious
Chăm chỉ học tập
Train
Đào tạo
Trainer
Người đào tạo
Trainee
Người được đào tạo
Developmental
Mang tính phát triển
Examine
Kiểm tra
Examiner
Giám khảo
Examination
Kỳ thi
Exam
Bài thi
Assess
Đánh giá
Assessor
Người đánh giá
Achiever
Người đạt thành công
Motivate
Thúc đẩy, động viên
Motivation
Động lực
Motivational
Mang tính động viên
Literate
Có khả năng đọc viết
Literacy
Khả năng đọc viết
illiterate
Mù chữ
innovate
Đổi mới
innovator
Người đổi mới
innovative
Mang tính đổi mới
Specialize
Chuyên môn hóa
Specialist
Chuyên gia
Specialized
Chuyên ngành
Participate
Tham gia
Participant
Người tham gia
Knowledgeable
Hiểu biết rộng
Perrform
Thực hiện
Performance
Sự thực hiện, thành tích
Performer
Người biểu diễn
Disciplinary
Thuộc về kỷ luật
Memorize
Ghi nhớ
Memory
Trí nhớ
Memorable
Đáng nhớ
Enroll
Đăng ký
Analyze
Phân tích
Analysis
Sự phân tích
Analyst
Nhà phân tích
Review
Đánh giá
Compete
Cạnh tranh
Competitor
Đối thủ
Apply
Nộp đơn, áp dụng
Application
Sự áp dụng, đơn xin
Applicant
Người nộp đơn
Applicable
Có thể áp dụng
Encouraging
Mang tính khích lệ
Improved
Được cải thiện
Communicate
Giao tiếp
inspiration
Nguồn cảm hứng
Evaluate
Đánh giá
Evaluation
Sự đánh giá
Evaluator
Người đánh giá
inform
Thông báo
informative
Cung cấp nhiều thông tin
Procrastinate
Trì hoãn
Requirement
Yêu cầu
Required
Bắt buộc
Practice
Thực hành
Practical
Thực tế
Practitioner
Người thực hành
Pedagogy
Sư phạm
Pedagogical
Thuộc về sư phạm
Pedagogue
Nhà giáo dục
Cognition
nhận thức
Curriculum
Chương trình học
Curricular
Thuộc chương trình học
Facilitate
Hỗ trợ
Facilitator
Người hỗ trợ
Proficiency
Sự thành thạo
Proficient
Thành thạo
Proficiently
Một cách thành thạo
Accomplish
Hoàn thành
Accomplishment
Thành tựu
Accomplished
Tài năng
Comprehensive
Toàn diện
Comprehensiveness
Sự toàn diện
Comprehensively
Một cách toàn diện
Synthesize
Tổng hợp
Synthesis
Sự tổng hợp
Synthetic
Thuộc tổng hợp
Autonomous
Tự động
Methodology
Phương pháp học
inquiry
điều tra
inquisitive
Tò mò
Critique
phê bình
Critical
Phê phán
Critically
Một cách phê phán
immersive
Đắm chìm
immersion
Sự đắm chìm
intellect
Trí tuệ
Prioritize
Ưu tiên
Priority
Sự ưu tiên