1/17
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Kính bảo hộ
goggles
A woman's wearing a pair of safety goggles.
lắp đặt/gắn/tăng
mounting
A woman's mounting shelves on a wall.

Didn't you get this memo about the laboratory remodeling?
→ Bạn chưa nhận được bản ghi nhớ này về việc cải tạo phòng thí nghiệm à?
❌ A. To the contractor. → Cho nhà thầu. → Không trả lời câu hỏi “có nhận được memo không?”
✅ B. Oh, let me take a look at it. → Ồ, để tôi xem nó. → Phản hồi tự nhiên vì người nói muốn xem bản memo.
❌ C. I have one of the older models. → Tôi có một mẫu cũ. → Không liên quan.

M: What restaurant did she pick for the department lunch?
→ Cô ấy đã chọn nhà hàng nào cho bữa trưa của phòng ban?
❌ A: She's about to look over the options. → Cô ấy sắp xem các lựa chọn. → Không trả lời nhà hàng nào.
✅ B: I ordered the tomato pasta. → Tôi đã gọi món pasta cà chua. → Liên quan trực tiếp đến bữa trưa, nhưng không trả lời trực tiếp nhà hàng nào. Đây là đáp án phù hợp nhất trong ngữ cảnh.
❌ C: Ann is selling her apartment. → Ann đang bán căn hộ. → Hoàn toàn không liên quan.

M: How was the new accounting clerk trained?
→ Nhân viên kế toán mới được đào tạo như thế nào?
❌ A. They're being counted now. → Họ đang được đếm. → counted nghe giống accounting → bẫy từ vựng.
✅ B. He already knew our system. → Anh ấy đã biết hệ thống của chúng tôi rồi. → Giải thích vì sao/cách anh ấy được đào tạo: anh ấy đã có kiến thức sẵn nên không cần đào tạo nhiều.
❌ C. The train is running late. → Tàu đang bị trễ. → train liên quan âm với trained → bẫy phát âm.

Where do the speakers work?
→ Hai người nói chuyện làm việc ở đâu?
❌ A. Công ty tổ chức sự kiện → không liên quan
❌ B. Công ty marketing → không có thông tin
❌ C. Nhà xuất bản tạp chí → không liên quan
✅ D. Cửa hàng thiết bị nấu ăn → phù hợp với retailer of cooking equipment
💡 Mẹo: Câu hỏi Where do they work? → tìm công ty/ngành nghề mà họ đang nói về.

What information does the man ask for?
→ Người đàn ông yêu cầu thông tin gì?
❌ A. An address → Địa chỉ → không hỏi
❌ B. An error code → Mã lỗi → không hỏi
✅ C. The spelling of a name → Cách đánh vần tên → đúng
❌ D. The date of a transaction → Ngày giao dịch → không hỏi
💡 Mẹo: Gặp câu What information does he/she ask for? → tìm câu hỏi trực tiếp như Could you...? / Can you...? / What is...? trong đoạn hội thoại.

Why does the man talk to the woman?
→ Tại sao người đàn ông nói chuyện với người phụ nữ?
❌ A → Giúp quy trình phát triển sản phẩm → chỉ là hoạt động sẽ cho sinh viên xem.
❌ B → Khó khăn tài chính → không đề cập.
✅ C → Sắp xếp một hoạt động/cơ hội giáo dục → đưa lớp sinh viên đến tham quan, tìm hiểu công việc.
❌ D → Nhắc về vụ sáp nhập → không đề cập.
💡 Mẹo: Câu Why does he talk to her? → tìm mục đích chính của cuộc nói chuyện, không chọn một chi tiết phụ được nhắc đến.

What does the man want to have painted?
→ Người đàn ông muốn sơn cái gì?
“painted onto the side and windows of this delivery van”
→ Sơn lên thành và cửa sổ của chiếc xe giao hàng.
✅ A. A delivery vehicle → Xe giao hàng → đúng
❌ B. Some store windows → Cửa sổ cửa hàng → không phải
❌ C. A warehouse floor → Sàn nhà kho → không có
❌ D. Some furniture → Đồ nội thất → không có
💡 Mẹo: have something painted = thuê/yêu cầu người khác sơn cái gì.
→ have my van painted = đem xe đi sơn.

“It's just that business has been really good recently.”
→ “Chỉ là gần đây việc kinh doanh đang rất tốt.”
✅ D. She thinks a change is unnecessary. → Cô ấy cho rằng không cần thay đổi → đúng
❌ A. She needs help with some work. → Cô ấy cần giúp đỡ công việc → không đề cập.
❌ B. She is surprised by a criticism. → Cô ấy ngạc nhiên vì bị chỉ trích → không có.
❌ C. She is dissatisfied with a decision. → Cô ấy không hài lòng với một quyết định → không có.
💡 Mẹo: Với câu What does ... imply?, đừng dịch từng chữ. Hãy hỏi: “Người nói muốn ám chỉ điều gì qua câu này?”
→ Business is good ⇒ hiện tại đang ổn, không nhất thiết phải thay đổi.

Where does the speaker work?
→ Người nói làm việc ở đâu?
🔑 Từ khóa:
“here at the factory”
→ tại nhà máy này
“how washing machines are made, from raw materials to shipping preparation”
→ cách máy giặt được sản xuất từ nguyên liệu thô đến khâu chuẩn bị vận chuyển.
✅ A. At a manufacturing plant → Tại nhà máy sản xuất → đúng
❌ B. At an appliance store → Cửa hàng đồ gia dụng → không phải, họ sản xuất máy giặt.
❌ C. At a shipping center → Trung tâm vận chuyển → chỉ có khâu chuẩn bị vận chuyển.
❌ D. At an industry association → Hiệp hội ngành → hiệp hội chỉ đăng video, không phải nơi người nói làm việc.
💡 Mẹo: Where does the speaker work? → tìm địa điểm làm việc, đặc biệt chú ý các từ như factory, office, store, restaurant, hospital....

Who most likely are the listeners?
→ Người nghe có khả năng cao là ai?
🔑 Từ khóa:
“complaints we've received from our patients”
→ Những phàn nàn nhận được từ bệnh nhân.
“cosmetic dentistry services”
→ Dịch vụ nha khoa thẩm mỹ.
✅ A. Dental clinic workers → Nhân viên phòng khám nha khoa → đúng
❌ B. Tax accountants → Nhân viên kế toán thuế → không liên quan.
❌ C. Hair salon staff → Nhân viên salon tóc → không liên quan.
❌ D. Travel agents → Nhân viên đại lý du lịch → không liên quan.
💡 Mẹo: Khi gặp Who most likely are the listeners?, tìm nghề nghiệp/ngành nghề được nhắc đến trong bài.
→ patients + cosmetic dentistry ⇒ dental clinic.

What will happen by the end of the day?
→ Điều gì sẽ xảy ra trước cuối ngày?
🔑 Từ khóa:
“We're going to decide on a way to make it up to these customers by the end of the day.”
→ Chúng ta sẽ quyết định cách bồi thường/đền bù cho những khách hàng này trước cuối ngày.
✅ B. A form of compensation will be determined. → Một hình thức bồi thường sẽ được quyết định → đúng
❌ A. A workshop will be announced. → Một hội thảo sẽ được thông báo → không có.
❌ C. Part of the workplace will be cleared out. → Một phần nơi làm việc sẽ được dọn → không có.
❌ D. Some coupons will be distributed. → Một số phiếu giảm giá sẽ được phát → không được đề cập.
💡 Mẹo: make it up to someone = bù đắp/đền bù cho ai vì một vấn đề đã xảy ra.
→ make it up to these customers = bù đắp cho những khách hàng này.

What is the speaker preparing to do?
→ Người nói đang chuẩn bị làm gì?
🔑 Từ khóa:
“time to begin auditions for the Kench City Orchestra's new violinist”
→ Sắp bắt đầu buổi thử giọng để tuyển nghệ sĩ violin mới.
“Each of you will be asked to take the stage individually”
→ Mỗi người sẽ lên sân khấu biểu diễn riêng để thử giọng.
✅ C. Hold auditions for a position → Tổ chức buổi thử giọng để tuyển vị trí → đúng
❌ A. Rehearse a performance → Tập dượt buổi biểu diễn → không phải, đây là audition để tuyển người.
❌ B. Photograph a concert hall → Chụp ảnh phòng hòa nhạc → không có.
❌ D. Make supplies for a play → Chuẩn bị đạo cụ cho một vở kịch → không liên quan.
💡 Mẹo: audition = buổi thử giọng/thử vai để tuyển người.
→ auditions for a new violinist = thử giọng để tuyển nghệ sĩ violin mới.

What does the speaker offer to do?
→ Người nói đề nghị làm gì cho người nghe?
🔑 Từ khóa:
“I'd like to assign you more writing work in the future.”
→ Tôi muốn giao cho bạn thêm công việc viết lách trong tương lai.
✅ C. Assign a certain type of task to the listener → Giao cho người nghe một loại công việc cụ thể → đúng
❌ A. Circulate a technical memo → Phân phát một bản ghi nhớ kỹ thuật → không có.
❌ B. Revise a detail of a financial plan → Sửa một chi tiết trong kế hoạch tài chính → không phải.
❌ D. Obtain an outside specialist's input on an idea → Xin ý kiến chuyên gia bên ngoài → chỉ nói thiếu chuyên gia, không phải đề nghị.
💡 Mẹo: Khi gặp What does the speaker offer to do?, tìm các câu có I'd like to..., I can..., I'll..., Let me...
→ I'd like to assign you more writing work = đáp án C.

What is the speaker mainly discussing?
→ Người nói chủ yếu đang nói về vấn đề gì?
🔑 Từ khóa:
“procedures for reimbursing expenses that are incurred while on business trips”
→ Quy trình hoàn trả chi phí phát sinh khi đi công tác.
Ngoài ra còn có:
submit paper receipts → nộp hóa đơn/biên lai
expenses to be repaid → chi phí được hoàn trả
all travel must be authorized → mọi chuyến công tác phải được phê duyệt
✅ D. Travel reimbursement policies → Chính sách hoàn trả chi phí đi công tác → đúng
❌ A. Product demonstration procedures → Quy trình trình diễn sản phẩm → không đề cập.
❌ B. Strategies for negotiating contracts → Chiến lược đàm phán hợp đồng → chỉ nhắc đến việc có thêm khách hàng, không bàn về đàm phán.
❌ C. Nominations for staff awards → Đề cử giải thưởng nhân viên → không liên quan.
💡 Mẹo: Với What is the speaker mainly discussing?, hãy tìm chủ đề được nhắc đi nhắc lại, không bị đánh lừa bởi một chi tiết như Jackson Welter Holdings.
→ expenses + receipts + finance + business trips + reimbursement ⇒ D.

What recently happened at the speaker's company?
→ Gần đây điều gì đã xảy ra ở công ty của người nói?
🔑 Từ khóa:
“our recent good fortune in convincing Jackson Welter Holdings to bring their business to us”
→ Gần đây công ty đã thuyết phục được Jackson Welter Holdings trở thành khách hàng.
👉 bring their business to us = đưa việc kinh doanh/giao dịch cho công ty chúng ta → có khách hàng mới.
✅ A. A new client was acquired. → Công ty có thêm một khách hàng mới → đúng
❌ B. An executive was transferred. → Một quản lý được điều chuyển → không có.
❌ C. Some departments were restructured. → Một số phòng ban được tái cơ cấu → không có.
❌ D. Some rules were changed. → Một số quy định được thay đổi → không phải. Họ chỉ giải thích các quy định hiện có.
💡 Mẹo:
convince + company + to bring their business to us
→ thuyết phục công ty đó hợp tác với mình
→ acquire a new client = có được khách hàng mới.

What does the speaker say about the position?
→ Người nói nói gì về vị trí công việc?
🔑 Từ khóa:
“we've received dozens of applications for the specialist position”
→ Chúng tôi đã nhận được hàng chục đơn ứng tuyển cho vị trí chuyên viên.
✅ B. It is attracting many applicants. → Vị trí này thu hút nhiều ứng viên → đúng
❌ A. It comes with excellent benefits. → Có chế độ phúc lợi tốt → không đề cập.
❌ C. It is currently held by Yumiko. → Yumiko hiện đang giữ vị trí này → sai, Yumiko chỉ đề xuất ý tưởng.
❌ D. It will be temporary. → Đây sẽ là vị trí tạm thời → không có thông tin.