LC2 - Test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:52 PM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards
<p><span>Kính bảo hộ</span></p>

Kính bảo hộ

goggles

A woman's wearing a pair of safety goggles.

2
New cards

lắp đặt/gắn/tăng

mounting

A woman's mounting shelves on a wall.

3
New cards
<p><em>Didn't you get this memo about the laboratory remodeling?</em><br>→ <strong>Bạn chưa nhận được bản ghi nhớ này về việc cải tạo phòng thí nghiệm à?</strong></p>

Didn't you get this memo about the laboratory remodeling?
Bạn chưa nhận được bản ghi nhớ này về việc cải tạo phòng thí nghiệm à?

  • A. To the contractor. → Cho nhà thầu. → Không trả lời câu hỏi “có nhận được memo không?”

  • B. Oh, let me take a look at it. → Ồ, để tôi xem nó. → Phản hồi tự nhiên vì người nói muốn xem bản memo.

  • C. I have one of the older models. → Tôi có một mẫu cũ. → Không liên quan.


4
New cards
<p><strong>M:</strong> <em>What restaurant did she pick for the department lunch?</em><br>→ <strong>Cô ấy đã chọn nhà hàng nào cho bữa trưa của phòng ban?</strong></p>

M: What restaurant did she pick for the department lunch?
Cô ấy đã chọn nhà hàng nào cho bữa trưa của phòng ban?

  • A: She's about to look over the options. → Cô ấy sắp xem các lựa chọn. → Không trả lời nhà hàng nào.

  • B: I ordered the tomato pasta. → Tôi đã gọi món pasta cà chua. → Liên quan trực tiếp đến bữa trưa, nhưng không trả lời trực tiếp nhà hàng nào. Đây là đáp án phù hợp nhất trong ngữ cảnh.

  • C: Ann is selling her apartment. → Ann đang bán căn hộ. → Hoàn toàn không liên quan.


5
New cards
<p><strong>M:</strong> <em>How was the new accounting clerk trained?</em><br>→ <strong>Nhân viên kế toán mới được đào tạo như thế nào?</strong></p>

M: How was the new accounting clerk trained?
Nhân viên kế toán mới được đào tạo như thế nào?

  • A. They're being counted now. → Họ đang được đếm. → counted nghe giống accounting → bẫy từ vựng.

  • B. He already knew our system. → Anh ấy đã biết hệ thống của chúng tôi rồi. → Giải thích vì sao/cách anh ấy được đào tạo: anh ấy đã có kiến thức sẵn nên không cần đào tạo nhiều.

  • C. The train is running late. → Tàu đang bị trễ. → train liên quan âm với trained → bẫy phát âm.


6
New cards
<p><em>Where do the speakers work?</em><br>→ <strong>Hai người nói chuyện làm việc ở đâu?</strong></p>

Where do the speakers work?
Hai người nói chuyện làm việc ở đâu?

  • A. Công ty tổ chức sự kiện → không liên quan

  • B. Công ty marketing → không có thông tin

  • C. Nhà xuất bản tạp chí → không liên quan

  • D. Cửa hàng thiết bị nấu ăn → phù hợp với retailer of cooking equipment

💡 Mẹo: Câu hỏi Where do they work? → tìm công ty/ngành nghề mà họ đang nói về.

7
New cards
<p><em>What information does the man ask for?</em><br>→ <strong>Người đàn ông yêu cầu thông tin gì?</strong></p>

What information does the man ask for?
Người đàn ông yêu cầu thông tin gì?

  • A. An address → Địa chỉ → không hỏi

  • B. An error code → Mã lỗi → không hỏi

  • C. The spelling of a name → Cách đánh vần tên → đúng

  • D. The date of a transaction → Ngày giao dịch → không hỏi

💡 Mẹo: Gặp câu What information does he/she ask for? → tìm câu hỏi trực tiếp như Could you...? / Can you...? / What is...? trong đoạn hội thoại.

8
New cards
<p><em>Why does the man talk to the woman?</em><br>→ <strong>Tại sao người đàn ông nói chuyện với người phụ nữ?</strong></p>

Why does the man talk to the woman?
Tại sao người đàn ông nói chuyện với người phụ nữ?

  • A → Giúp quy trình phát triển sản phẩm → chỉ là hoạt động sẽ cho sinh viên xem.

  • B → Khó khăn tài chính → không đề cập.

  • CSắp xếp một hoạt động/cơ hội giáo dục → đưa lớp sinh viên đến tham quan, tìm hiểu công việc.

  • D → Nhắc về vụ sáp nhập → không đề cập.

💡 Mẹo: Câu Why does he talk to her? → tìm mục đích chính của cuộc nói chuyện, không chọn một chi tiết phụ được nhắc đến.

9
New cards
<p><em>What does the man want to have painted?</em><br>→ <strong>Người đàn ông muốn sơn cái gì?</strong></p>

What does the man want to have painted?
Người đàn ông muốn sơn cái gì?

“painted onto the side and windows of this delivery van
→ Sơn lên thành và cửa sổ của chiếc xe giao hàng.

  • A. A delivery vehicle → Xe giao hàng → đúng

  • B. Some store windows → Cửa sổ cửa hàng → không phải

  • C. A warehouse floor → Sàn nhà kho → không có

  • D. Some furniture → Đồ nội thất → không có

💡 Mẹo: have something painted = thuê/yêu cầu người khác sơn cái gì.
have my van painted = đem xe đi sơn.

10
New cards
<p><strong>“It's just that business has been really good recently.”</strong><br>→ “Chỉ là gần đây việc kinh doanh đang rất tốt.”</p>

“It's just that business has been really good recently.”
→ “Chỉ là gần đây việc kinh doanh đang rất tốt.”

D. She thinks a change is unnecessary. → Cô ấy cho rằng không cần thay đổiđúng

A. She needs help with some work. → Cô ấy cần giúp đỡ công việc → không đề cập.

B. She is surprised by a criticism. → Cô ấy ngạc nhiên vì bị chỉ trích → không có.

C. She is dissatisfied with a decision. → Cô ấy không hài lòng với một quyết định → không có.

💡 Mẹo: Với câu What does ... imply?, đừng dịch từng chữ. Hãy hỏi: “Người nói muốn ám chỉ điều gì qua câu này?”
Business is goodhiện tại đang ổn, không nhất thiết phải thay đổi.

11
New cards
<p><em>Where does the speaker work?</em><br>→ Người nói làm việc ở đâu?</p>

Where does the speaker work?
→ Người nói làm việc ở đâu?

🔑 Từ khóa:

“here at the factory”
tại nhà máy này

“how washing machines are made, from raw materials to shipping preparation”
→ cách máy giặt được sản xuất từ nguyên liệu thô đến khâu chuẩn bị vận chuyển.

A. At a manufacturing plant → Tại nhà máy sản xuấtđúng

B. At an appliance store → Cửa hàng đồ gia dụng → không phải, họ sản xuất máy giặt.

C. At a shipping center → Trung tâm vận chuyển → chỉ có khâu chuẩn bị vận chuyển.

D. At an industry association → Hiệp hội ngành → hiệp hội chỉ đăng video, không phải nơi người nói làm việc.

💡 Mẹo: Where does the speaker work? → tìm địa điểm làm việc, đặc biệt chú ý các từ như factory, office, store, restaurant, hospital....

12
New cards
<p><em>Who most likely are the listeners?</em><br>→ Người nghe có khả năng cao là <strong>ai?</strong></p>

Who most likely are the listeners?
→ Người nghe có khả năng cao là ai?

🔑 Từ khóa:

“complaints we've received from our patients”
→ Những phàn nàn nhận được từ bệnh nhân.

“cosmetic dentistry services”
→ Dịch vụ nha khoa thẩm mỹ.

A. Dental clinic workers → Nhân viên phòng khám nha khoa → đúng

B. Tax accountants → Nhân viên kế toán thuế → không liên quan.

C. Hair salon staff → Nhân viên salon tóc → không liên quan.

D. Travel agents → Nhân viên đại lý du lịch → không liên quan.

💡 Mẹo: Khi gặp Who most likely are the listeners?, tìm nghề nghiệp/ngành nghề được nhắc đến trong bài.
patients + cosmetic dentistrydental clinic.

13
New cards
<p><em>What will happen by the end of the day?</em><br>→ Điều gì sẽ xảy ra <strong>trước cuối ngày</strong>?</p>

What will happen by the end of the day?
→ Điều gì sẽ xảy ra trước cuối ngày?

🔑 Từ khóa:

“We're going to decide on a way to make it up to these customers by the end of the day.”
→ Chúng ta sẽ quyết định cách bồi thường/đền bù cho những khách hàng này trước cuối ngày.

B. A form of compensation will be determined. → Một hình thức bồi thường sẽ được quyết địnhđúng

A. A workshop will be announced. → Một hội thảo sẽ được thông báo → không có.

C. Part of the workplace will be cleared out. → Một phần nơi làm việc sẽ được dọn → không có.

D. Some coupons will be distributed. → Một số phiếu giảm giá sẽ được phát → không được đề cập.

💡 Mẹo: make it up to someone = bù đắp/đền bù cho ai vì một vấn đề đã xảy ra.
make it up to these customers = bù đắp cho những khách hàng này.

14
New cards
<p><em>What is the speaker preparing to do?</em><br>→ Người nói đang chuẩn bị làm gì?</p>

What is the speaker preparing to do?
→ Người nói đang chuẩn bị làm gì?

🔑 Từ khóa:

“time to begin auditions for the Kench City Orchestra's new violinist”
→ Sắp bắt đầu buổi thử giọng để tuyển nghệ sĩ violin mới.

“Each of you will be asked to take the stage individually”
→ Mỗi người sẽ lên sân khấu biểu diễn riêng để thử giọng.

C. Hold auditions for a position → Tổ chức buổi thử giọng để tuyển vị tríđúng

A. Rehearse a performance → Tập dượt buổi biểu diễn → không phải, đây là audition để tuyển người.

B. Photograph a concert hall → Chụp ảnh phòng hòa nhạc → không có.

D. Make supplies for a play → Chuẩn bị đạo cụ cho một vở kịch → không liên quan.

💡 Mẹo: audition = buổi thử giọng/thử vai để tuyển người.
auditions for a new violinist = thử giọng để tuyển nghệ sĩ violin mới.

15
New cards
<p><em>What does the speaker offer to do?</em><br>→ Người nói đề nghị <strong>làm gì cho người nghe?</strong></p>

What does the speaker offer to do?
→ Người nói đề nghị làm gì cho người nghe?

🔑 Từ khóa:

“I'd like to assign you more writing work in the future.”
→ Tôi muốn giao cho bạn thêm công việc viết lách trong tương lai.

C. Assign a certain type of task to the listener → Giao cho người nghe một loại công việc cụ thểđúng

A. Circulate a technical memo → Phân phát một bản ghi nhớ kỹ thuật → không có.

B. Revise a detail of a financial plan → Sửa một chi tiết trong kế hoạch tài chính → không phải.

D. Obtain an outside specialist's input on an idea → Xin ý kiến chuyên gia bên ngoài → chỉ nói thiếu chuyên gia, không phải đề nghị.

💡 Mẹo: Khi gặp What does the speaker offer to do?, tìm các câu có I'd like to..., I can..., I'll..., Let me...
I'd like to assign you more writing work = đáp án C.

16
New cards
<p><em>What is the speaker mainly discussing?</em><br>→ Người nói <strong>chủ yếu đang nói về vấn đề gì?</strong></p>

What is the speaker mainly discussing?
→ Người nói chủ yếu đang nói về vấn đề gì?

🔑 Từ khóa:

“procedures for reimbursing expenses that are incurred while on business trips”
Quy trình hoàn trả chi phí phát sinh khi đi công tác.

Ngoài ra còn có:

  • submit paper receipts → nộp hóa đơn/biên lai

  • expenses to be repaid → chi phí được hoàn trả

  • all travel must be authorized → mọi chuyến công tác phải được phê duyệt

D. Travel reimbursement policiesChính sách hoàn trả chi phí đi công tácđúng

A. Product demonstration procedures → Quy trình trình diễn sản phẩm → không đề cập.

B. Strategies for negotiating contracts → Chiến lược đàm phán hợp đồng → chỉ nhắc đến việc có thêm khách hàng, không bàn về đàm phán.

C. Nominations for staff awards → Đề cử giải thưởng nhân viên → không liên quan.

💡 Mẹo: Với What is the speaker mainly discussing?, hãy tìm chủ đề được nhắc đi nhắc lại, không bị đánh lừa bởi một chi tiết như Jackson Welter Holdings.
expenses + receipts + finance + business trips + reimbursementD.

17
New cards
<p><em>What recently happened at the speaker's company?</em><br>→ Gần đây điều gì đã xảy ra ở công ty của người nói?</p>

What recently happened at the speaker's company?
→ Gần đây điều gì đã xảy ra ở công ty của người nói?

🔑 Từ khóa:

“our recent good fortune in convincing Jackson Welter Holdings to bring their business to us”
→ Gần đây công ty đã thuyết phục được Jackson Welter Holdings trở thành khách hàng.

👉 bring their business to us = đưa việc kinh doanh/giao dịch cho công ty chúng ta → có khách hàng mới.

A. A new client was acquired. → Công ty có thêm một khách hàng mớiđúng

B. An executive was transferred. → Một quản lý được điều chuyển → không có.

C. Some departments were restructured. → Một số phòng ban được tái cơ cấu → không có.

D. Some rules were changed. → Một số quy định được thay đổi → không phải. Họ chỉ giải thích các quy định hiện có.

💡 Mẹo:
convince + company + to bring their business to us
→ thuyết phục công ty đó hợp tác với mình
acquire a new client = có được khách hàng mới.

18
New cards
<p><em>What does the speaker say about the position?</em><br>→ Người nói nói gì về <strong>vị trí công việc</strong>?</p>

What does the speaker say about the position?
→ Người nói nói gì về vị trí công việc?

🔑 Từ khóa:

“we've received dozens of applications for the specialist position”
→ Chúng tôi đã nhận được hàng chục đơn ứng tuyển cho vị trí chuyên viên.

B. It is attracting many applicants. → Vị trí này thu hút nhiều ứng viênđúng

A. It comes with excellent benefits. → Có chế độ phúc lợi tốt → không đề cập.

C. It is currently held by Yumiko. → Yumiko hiện đang giữ vị trí này → sai, Yumiko chỉ đề xuất ý tưởng.

D. It will be temporary. → Đây sẽ là vị trí tạm thời → không có thông tin.