1/48
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be
thì,là,ở
have
có
do
làm
say
nói
get
nhận/trở nên
make
làm,tạo
go
đi
know
biết
think
nghĩ
take
lấy
try
cố gắng
ask
hỏi
need
cần
fee
cảm thấy
become
trở thành
leave
rời đi
put
đặt
mean
có nghĩa là
keep
giữ
let
để,cho phép
begin
bắt đầu
seem
dường như
turn
xoay/trở nên
show
cho xem
hear
nghe
move
di chuyển
believe
tin
bring
mang đến
happen
xảy ra
sit
ngồi
stand
đứng
lose
mất
pay
trả tiền
meet
gặp
include
bao gồm
continue
tiếp tục
set
đặt
learn
học
lead
dẫn dắt
understand
hiểu
follow
theo
create
tạo ra
speak
nói
allow
cho phép
add
thêm
spend
tiêu/dành thời gian
grow
phát triển