1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
open your book
mở sách ra
close your book
đóng sách lại
hands up
giơ tay lên
hands down
hạ tay xuống
happy
vui
sad
buồn
fine
ổn
oK
được / ổn
great
rất tốt
scared
sợ
bored
chán
hungry
đói
thirsty
khát
circle
hình tròn
square
hình vuông
rectangle
hình chữ nhật
triangle
hình tam giác
duck
con vịt
goat
con dê
pig
con heo
cow
con bò
soccer
đá bóng
tag
trò đuổi bắt
hopscotch
nhảy lò cò
hide and seek
trốn tìm
ride my bike
đi xe đạp
read books
đọc sách
listen to music
nghe nhạc
eat snack
ăn vặt