HSK2.2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:51 AM on 2/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

介绍
请介绍一下你自己。

giới thiệu
Xin hãy giới thiệu về bản thân.
(jièshào - Qǐng jièshào yīxià nǐ zìjǐ.)

2
New cards


请进,别客气。

(mời) vào
Mời vào, đừng khách sáo.
(jìn - Qǐng jìn, bié kèqì.)

3
New cards


学校离我家很近。

gần
Trường học gần nhà tôi.
(jìn - Xuéxiào lí wǒ jiā hěn jìn.)

4
New cards


他就住在我家旁边。

thì, ngay
Anh ấy sống ngay cạnh nhà tôi.
(jiù - Tā jiù zhù zài wǒ jiā pángbiān.)

5
New cards

觉得
我觉得今天很热。

cảm thấy
Tôi cảm thấy hôm nay rất nóng.
(juéde - Wǒ juéde jīntiān hěn rè.)

6
New cards

咖啡
我每天早上喝咖啡。

cà phê
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
(kāfēi - Wǒ měitiān zǎoshang hē kāfēi.)

7
New cards

开始
我们现在开始上课。

bắt đầu
Bây giờ chúng ta bắt đầu học.
(kāishǐ - Wǒmen xiànzài kāishǐ shàngkè.)

8
New cards

考试
我准备好考试了。

thi
Tôi đã chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi.
(kǎoshì - Wǒ zhǔnbèi hǎo kǎoshì le.)

9
New cards

可能
可能会下雨。

có thể, maybe, likely
Có thể sẽ mưa.
(kěnéng - Kěnéng huì xiàyǔ.)

10
New cards

可以
你可以坐在这里。

có thể
Bạn có thể ngồi ở đây.
(kěyǐ - Nǐ kěyǐ zuò zài zhèlǐ.)

11
New cards


我们今天有三节课。

bài học
Hôm nay chúng ta có ba tiết học.
(kè - Wǒmen jīntiān yǒu sān jié kè.)

12
New cards


他跑得很快。

nhanh
Anh ấy chạy rất nhanh.
(kuài - Tā pǎo de hěn kuài.)

13
New cards

快乐
祝你生日快乐。

vui vẻ
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
(kuàilè - Zhù nǐ shēngrì kuàilè.)

14
New cards


我累了,想休息一下。

mệt
Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút.
(lèi - Wǒ lèile, xiǎng xiūxí yīxià.)

15
New cards


学校离我家不远。

cách (khoảng cách), rời
Trường học không xa nhà tôi.
(lí - Xuéxiào lí wǒ jiā bù yuǎn.)

16
New cards


我有两个弟弟。

hai (khi đếm số lượng)
Tôi có hai em trai.
(liǎng - Wǒ yǒu liǎng gè dìdì.)

17
New cards


这条路很长。

đường
Con đường này rất dài.
(lù - Zhè tiáo lù hěn cháng.)

18
New cards

旅游
我喜欢旅游。

du lịch
Tôi thích du lịch.
(lǚyóu - Wǒ xǐhuān lǚyóu.)

19
New cards


他在商店里卖东西。

bán
Anh ấy bán hàng trong cửa hàng.
(mài - Tā zài shāngdiàn lǐ mài dōngxī.)

20
New cards


他走得很慢。

chậm
Anh ấy đi rất chậm.
(màn - Tā zǒu de hěn màn.)

21
New cards


我今天很忙。

bận
Hôm nay tôi rất bận.
(máng - Wǒ jīntiān hěn máng.)

22
New cards


每个人都有机会。

mỗi
Mỗi người đều có cơ hội.
(měi - Měi gèrén dōu yǒu jīhuì.)

23
New cards

妹妹
妹妹在唱歌。

em gái
Em gái đang hát.
(mèimei - Mèimei zài chànggē.)

24
New cards


他站在门口。

cửa
Anh ấy đứng ở cửa.
(mén - Tā zhàn zài ménkǒu.)

25
New cards

男人
那个男人很高。

đàn ông
Người đàn ông đó rất cao.
(nánrén - Nàgè nánrén hěn gāo.)

26
New cards


您好,请进。

bạn (dùng lịch sự)
Xin chào, mời vào.
(nín - Nín hǎo, qǐng jìn.)

27
New cards

牛奶
我每天早上喝牛奶。

sữa bò
Tôi uống sữa mỗi sáng.
(niúnǎi - Wǒ měitiān zǎoshang hē niúnǎi.)

28
New cards

女人
那个女人是我妈妈。

phụ nữ
Người phụ nữ đó là mẹ tôi.
(nǚrén - Nàgè nǚrén shì wǒ māma.)

29
New cards

旁边
学校在我家旁边。

bên cạnh
Trường học ở cạnh nhà tôi.
(pángbiān - Xuéxiào zài wǒ jiā pángbiān.)

30
New cards

跑步
我每天早上跑步。

chạy bộ
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
(pǎobù - Wǒ měitiān zǎoshang pǎobù.)

31
New cards

便宜
这件衣服很便宜。

rẻ
Cái áo này rất rẻ.
(piányi - Zhè jiàn yīfú hěn piányí.)

32
New cards


我买了两张电影票。


Tôi đã mua hai vé xem phim.
(piào - Wǒ mǎile liǎng zhāng diànyǐng piào.)

33
New cards

妻子
这是我的妻子。

vợ
Đây là vợ tôi.
(qīzi - Zhè shì wǒ de qīzi.)

34
New cards

起床
我每天六点起床。

dậy (rời khỏi giường)
Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày.
(qǐchuáng - Wǒ měitiān liù diǎn qǐchuáng.)

35
New cards


我有一千块钱。

nghìn
Tôi có một ngàn đồng.
(qiān - Wǒ yǒu yīqiān kuài qián.)

36
New cards


今天是晴天。

nắng, quang đãng
Hôm nay trời nắng.
(qíng - Jīntiān shì qíngtiān.)

37
New cards

去年
我去年去了中国。

năm ngoái
Năm ngoái tôi đã đi Trung Quốc.
(qùnián - Wǒ qùnián qùle zhōngguó.)

38
New cards


请让他进来。

để, làm cho, nhường
Xin hãy để anh ấy vào.
(ràng - Qǐng ràng tā jìnlái.)

39
New cards

上班
我每天八点上班。

đi làm
Tôi đi làm lúc tám giờ mỗi ngày.
(shàngbān - Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān.)

40
New cards

身体
你的身体怎么样?

cơ thể
Sức khỏe của bạn thế nào?
(shēntǐ - Nǐ de shēntǐ zěnme yàng?)

41
New cards

生病
他生病了,不能来上课。

bị bệnh
Anh ấy bị ốm, không thể đến lớp.
(shēngbìng - Tā shēngbìng le, bùnéng lái shàngkè.)

42
New cards

生日
今天是我的生日。

sinh nhật
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
(shēngrì - Jīntiān shì wǒ de shēngrì.)

43
New cards

时间
现在我没有时间。

thời gian
Bây giờ tôi không có thời gian.
(shíjiān - Xiànzài wǒ méiyǒu shíjiān.)

44
New cards

事情
你在做什么事情?

việc
Bạn đang làm việc gì vậy?
(shìqíng - Nǐ zài zuò shénme shìqíng?)

45
New cards

手表
这块手表很贵。

đồng hồ
Chiếc đồng hồ này rất đắt.
(shǒubiǎo - Zhè kuài shǒubiǎo hěn guì.)

46
New cards

手机
我的手机没电了。

điện thoại di động
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
(shǒujī - Wǒ de shǒujī méi diàn le.)

47
New cards


我送你一本书。

tặng
Tôi tặng bạn một quyển sách.
(sòng - Wǒ sòng nǐ yī běn shū.)

48
New cards

所以
他很累,所以休息了。

nên,vì vậy
Anh ấy rất mệt, nên đã nghỉ ngơi rồi.
(suǒyǐ - Tā hěn lèi, suǒyǐ xiūxí le.)

49
New cards


它是一只可爱的小猫。

nó (cho vật, động vật)
Nó là một chú mèo đáng yêu.
(tā - Tā shì yī zhī kě'ài de xiǎo māo.)

50
New cards

踢足球
我们一起踢足球吧。

đá bóng
Chúng ta cùng chơi đá bóng nhé.
(tī zúqiú - Wǒmen yīqǐ tī zúqiú ba.)

Explore top flashcards