1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
dissect
(v) phân tích/ mổ xẻ
striking
(adj) nổi bật
flurry
(v/n) sự náo động
tucking into
bắt đầu ăn một món ăn nào đó, hăng say hoặc ngấu nghiến do rất đói
trimmings
(n) đồ trang trí
gastropub
(n) Một quán rượu chuyên phục vụ các món ăn chất lượng cao
graze
(n) ăn vặt
leapfrogged
(v) nhảy vọt qua
bastion
(n) tháp phòng thủ
late wife = widower
vợ đã mất = người góa vợ